| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2022-01-04 13:36:26 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Liên |
900 |
0 |
Yến
Máy chạy lúc 9h
Sửa máy 30p |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
CF027GR Vòng giới hạn EFA (EFA COLOR) |
2022-01-04 13:35:10 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Liên |
142 |
0 |
Hết nhựa máy dừng lúc 10:45 |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF014CG-SE-a Foot pad L- Đế chân L |
2022-01-04 11:50:14 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Liên |
850 |
0 |
Dừng máy lúc 11:30 |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-1802-0599 |
2022-01-04 07:01:39 |
Ca 3 |
|
3580 |
0 |
|
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF014CG-SE-a Foot pad L- Đế chân L |
2022-01-04 06:59:58 |
Ca 3 |
|
1092 |
0 |
Máy chạy lúc 15h |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
R-C-L171-H01-PP10005 Ống côn có lỗ 56-60, L171, Hồng |
2022-01-04 06:54:22 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Liên |
1542 |
0 |
|
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T 320166 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 tím đậm trong |
2022-01-04 06:49:45 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Liên |
1800 |
0 |
Dừng máy lúc 5:30
Đủ PO |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF014CG-SE-a Foot pad L- Đế chân L |
2022-01-03 22:19:26 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
850 |
0 |
|
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
R-C-L171-H01-PP10005 Ống côn có lỗ 56-60, L171, Hồng |
2022-01-03 22:17:52 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1480 |
0 |
|
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T 320166 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 tím đậm trong |
2022-01-03 22:14:51 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1200 |
0 |
Máy chạy từ 15h50 |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-1802-0599 |
2022-01-03 22:13:31 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3308 |
0 |
THỦY |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
R-C-386383 Ống côn có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2022-01-03 13:40:44 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Liên |
322 |
0 |
Máy chạy lúc 12:30 |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-1802-0599 |
2022-01-03 13:36:44 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Liên |
1960 |
0 |
Máy chạy lúc 9h |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-1802-0599 |
2021-12-31 21:31:07 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Liên |
2920 |
0 |
Máy chạy lúc 16:15 |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
R-C-386383 Ống côn có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2021-12-31 21:28:53 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Liên |
1698 |
0 |
|
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2021-12-31 21:15:26 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Liên |
1700 |
0 |
Thảo |
| N24 (130T - TOYO) |
CF-021-022-CG Bộ ROTARY POINT (L/R) SRA-a |
2021-12-31 21:12:53 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Liên |
800 |
0 |
Đủ PO |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF014CG-SE-a Foot pad L- Đế chân L |
2021-12-31 20:59:36 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Liên |
446 |
0 |
Máy chạy lúc 16:40
Dừng máy lúc 20:45(bị dính tạp chất |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
R-C-386383 Ống côn có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2021-12-31 13:57:13 |
Ca 1 |
|
1702 |
0 |
|
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2021-12-31 13:54:35 |
Ca 1 |
|
1700 |
0 |
nga |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF014CG-SE-a Foot pad L- Đế chân L |
2021-12-31 13:05:43 |
Ca 1 |
|
648 |
0 |
6h-11h30 hết nhựa |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-12-31 13:04:23 |
Ca 1 |
|
2570 |
40 |
Phượng
11h30 hết nhựa |
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2021-12-31 13:03:24 |
Ca 1 |
|
2008 |
22 |
Thuỳ
10 hết nhựa |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-12-31 13:01:54 |
Ca 1 |
|
2126 |
30 |
Hoa
sửa máy 1 tiếng
12h hết nhựa |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
R-C-386383 Ống côn có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2021-12-31 05:49:44 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1706 |
0 |
|
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2021-12-31 05:46:34 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1700 |
0 |
Thủy |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-12-31 05:45:41 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
4590 |
20 |
Thúy.xử lý và cân hàng 20 phút |
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2021-12-31 05:44:30 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
4724 |
27 |
Sương.dừng 15 phút xử lý và cân hàng |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-12-31 05:42:57 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3198 |
130 |
Máy hư 1h .xử lý và cân hàng 20 phút .Tú |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF014CG-SE-a Foot pad L- Đế chân L |
2021-12-31 05:41:25 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
932 |
0 |
Hư 20 phút .dính hàng |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-12-30 21:48:24 |
Ca 2 |
Hồ Thị Thu Hà |
3924 |
47 |
Yến
Lỗi thiếu nhựa |
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2021-12-30 21:47:08 |
Ca 2 |
Hồ Thị Thu Hà |
4950 |
50 |
Ngọc
Rách tai,phồng nhựa |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-12-30 21:45:57 |
Ca 2 |
Hồ Thị Thu Hà |
2570 |
80 |
Mai
Hết nhựa dừng máy sửa máy 2h
Cân hàng 20p |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF014CG-SE-a Foot pad L- Đế chân L |
2021-12-30 21:30:02 |
Ca 2 |
Hồ Thị Thu Hà |
966 |
0 |
|
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2021-12-30 21:27:55 |
Ca 2 |
Hồ Thị Thu Hà |
1700 |
0 |
Thảo |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
R-C-386383 Ống côn có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2021-12-30 21:27:09 |
Ca 2 |
Hồ Thị Thu Hà |
1658 |
0 |
|
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
CF027CG SRA-a COLOR Vòng giới hạn |
2021-12-30 21:02:45 |
Ca 2 |
Hồ Thị Thu Hà |
744 |
0 |
Hết nhựa dừng lúc 20h |
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2021-12-30 14:08:04 |
Ca 1 |
|
3878 |
37 |
Thuỳ
sửa máy rớt cục chân pin 10p,20 xử li và cân hàng |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-12-30 14:01:02 |
Ca 1 |
|
3480 |
20 |
Hoa
sửa máy 15p,nghỉ 30p |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2021-12-30 13:59:10 |
Ca 1 |
|
1700 |
0 |
Nga |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF014CG-SE-a Foot pad L- Đế chân L |
2021-12-30 13:58:11 |
Ca 1 |
|
1018 |
0 |
|
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
R-C-386383 Ống côn có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2021-12-30 13:57:16 |
Ca 1 |
|
738 |
0 |
12h-14h |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-12-30 13:56:12 |
Ca 1 |
|
4504 |
42 |
Phượng
dừng 30 xử lí và cân hàng |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
CF027CG SRA-a COLOR Vòng giới hạn |
2021-12-30 13:44:44 |
Ca 1 |
|
980 |
0 |
8h30-13h30 hết nhựa |
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2021-12-30 05:46:20 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
4564 |
26 |
Sương.sửa máy 15 phút.cân và xử lý hàng 20 phút |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-12-30 05:44:48 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3385 |
15 |
Sửa máy 30 phút.xử lý via 30 phút |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-12-30 05:43:05 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
4530 |
80 |
THÚY |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF014CG-SE-a Foot pad L- Đế chân L |
2021-12-30 05:42:03 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
942 |
0 |
|
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2021-12-30 05:40:36 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1700 |
0 |
Thủy |
| N24 (130T - TOYO) |
CF-023-024-GR Bộ |
2021-12-30 05:39:46 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
493 |
0 |
|