| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2022-01-29 05:44:14 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2650 |
7 |
THƯƠNG |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
A PH 0002 Cup PC D40x35 có chân (vàng) |
2022-01-29 05:43:03 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2344 |
0 |
|
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-4000-0001 |
2022-01-29 05:41:45 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2145 |
0 |
|
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
R-C-L171-320166 Ống côn có lỗ 56-60 L171, Tím trong |
2022-01-29 05:40:11 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1228 |
0 |
|
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
ST-K800 Khay nhựa (#ST800) |
2022-01-29 05:36:25 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
450 |
6 |
Thủy |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2022-01-29 05:35:17 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1700 |
0 |
Út |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-4000-0001 |
2022-01-28 15:20:53 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Liên |
2280 |
0 |
Khánh |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2022-01-28 15:15:07 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Liên |
1550 |
0 |
Thủy |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
ST-K800 Khay nhựa (#ST800) |
2022-01-28 15:13:33 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Liên |
450 |
5 |
Hiền |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2022-01-28 15:12:20 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Liên |
2700 |
0 |
Hương |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2022-01-28 15:11:38 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Liên |
2485 |
15 |
Bình |
| PR.03 (Ép phun) |
S-5903-0657 FERRITE 003 |
2022-01-28 15:10:42 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Liên |
1969 |
31 |
Mai/Liên
Sửa máy 2h |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2022-01-28 15:09:47 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Liên |
2476 |
8 |
Yến/Mai
Dừng 1h đổi nv(bị ốm)
Nghỉ 30p
Xử lý hàng 30p |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2022-01-28 15:08:31 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Liên |
3500 |
64 |
Ngọc
Sửa máy 1h20p |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
A PH 0002 Cup PC D40x35 có chân (vàng) |
2022-01-28 15:07:28 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Liên |
1056 |
0 |
Hết nhựa lúc 8h |
| PR.03 (Ép phun) |
S-5903-0657 FERRITE 003 |
2022-01-28 06:09:34 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
826 |
174 |
Chạy 2h.chạy 3 cavity |
| PR.02 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2022-01-28 06:08:40 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1775 |
25 |
HOÀNG |
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2022-01-28 06:07:29 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
870 |
30 |
Phượng chạy máy 1h45 phút |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2022-01-28 06:05:58 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2982 |
0 |
|
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2022-01-28 06:04:47 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2480 |
20 |
Hoa |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2022-01-28 05:57:53 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1700 |
0 |
|
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
R-C- 320166 Ống côn có lỗ 40-45, L170 tím trong |
2022-01-28 05:57:16 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1656 |
0 |
|
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
A PH 0002 Cup PC D40x35 có chân (vàng) |
2022-01-28 05:55:13 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3568 |
0 |
|
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-4000-0001 |
2022-01-28 05:46:51 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2115 |
0 |
Anh |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2022-01-28 05:45:01 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1266 |
0 |
Máy chạy đến 4h30 hết nhựa |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2022-01-28 05:44:00 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2500 |
0 |
Thương.máy hư 20 phút |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
ST-K800 Khay nhựa (#ST800) |
2022-01-28 05:42:42 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
140 |
0 |
Phượng chạy lúc 3h30 |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-4000-0001 |
2022-01-27 23:09:46 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2265 |
0 |
Thu |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2022-01-27 23:09:01 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1700 |
0 |
|
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2022-01-27 23:08:26 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1792 |
0 |
|
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2022-01-27 23:07:14 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2920 |
60 |
THÚY.MÁY HƯ 1H45 PHÚT.18H30 BẮT ĐẦU CHẠY 6 CAVITY |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2022-01-27 23:06:01 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
4240 |
200 |
Sương.dừng 45 phút xử lý hàng |
| PR.03 (Ép phun) |
S-5903-0657 FERRITE 003 |
2022-01-27 23:05:03 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2941 |
59 |
Chạy 3 con từ 18h đến 22h .Thủy |
| PR.02 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2022-01-27 23:02:54 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3000 |
20 |
Ánh |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
A PH 0002 Cup PC D40x35 có chân (vàng) |
2022-01-27 23:01:58 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3832 |
0 |
|
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
R-C- 320166 Ống côn có lỗ 40-45, L170 tím trong |
2022-01-27 23:00:29 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1776 |
0 |
|
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2022-01-27 14:45:30 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Liên |
2700 |
0 |
Hương |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2022-01-27 14:45:03 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Liên |
1700 |
0 |
Thủy |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2022-01-27 14:44:28 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Liên |
390 |
0 |
|
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
ST-K800 Khay nhựa (#ST800) |
2022-01-27 14:43:44 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Liên |
400 |
0 |
Máy chạy lúc 9h |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
R-T 320166 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 tím đậm trong |
2022-01-27 14:42:35 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Liên |
1728 |
0 |
|
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
A PH 0002 Cup PC D40x35 có chân (vàng) |
2022-01-27 14:30:42 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Liên |
3736 |
0 |
|
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2022-01-27 14:29:47 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Liên |
4620 |
150 |
Ngọc
Nghỉ 30p |
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2022-01-27 14:28:48 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Liên |
3430 |
90 |
Yến
Via nhiều vừa chạy vừa xử lý
Thiếu nhựa cav3,5,15 |
| PR.03 (Ép phun) |
S-5903-0657 FERRITE 003 |
2022-01-27 14:27:21 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Liên |
2543 |
77 |
|
| PR.02 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2022-01-27 14:25:27 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Liên |
2658 |
30 |
Bình |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2022-01-27 14:24:35 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Liên |
2712 |
40 |
Mai
Nghỉ 30p
Thế máy 30p
Xử lý hàng 30p
|
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2022-01-27 06:11:55 |
Ca 3 |
|
3530 |
170 |
loan
22h15p chay máy
nghỉ 45p
25p xu lí hàng |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
A PH 0002 Cup PC D40x35 có chân (vàng) |
2022-01-27 06:09:07 |
Ca 3 |
|
3740 |
0 |
|
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
R-T 320166 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 tím đậm trong |
2022-01-27 06:08:22 |
Ca 3 |
|
1712 |
0 |
|