| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-01-31 13:44:05 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1578 |
72 |
Sương.chạy từ 6h đến 9h40 dừng máy sửa khuôn |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
DV001-6Q1217 Trắng |
2023-01-31 13:42:08 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3964 |
0 |
Tự động |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1177 Trắng |
2023-01-31 13:39:01 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2158 |
0 |
Tự động |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-01-31 05:58:29 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
4440 |
0 |
Chạy tự động |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-01-31 05:58:04 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
3070 |
53 |
Phượng chạy máy,thiếu nhựa nhỏ 720,tồn 128 |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
S-1802-0460 |
2023-01-31 05:56:54 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
1920 |
7 |
Đào |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
DV001-6Q1217 Trắng |
2023-01-31 05:51:10 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
4116 |
0 |
Chạy tự động |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1177 Trắng |
2023-01-31 05:49:53 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
1398 |
0 |
12h30 đến 6h |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF024CG Rotary Point (R) SRA-a Điểm quay B Phải |
2023-01-31 05:46:29 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
100 |
2 |
1h đến 6h. Dính đuôi keo k ra hàng |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-T-3C7192 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 xanh lá đậm |
2023-01-31 05:42:50 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
1808 |
0 |
Chạy tự động |
| N23 (130T - TOYO) |
CF012CG-SE-a Down edge banding (L) -Nắp ốp dưới L |
2023-01-31 05:41:40 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
1999 |
0 |
Chạy tự động |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-01-31 05:41:04 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
1376 |
10 |
Hương. Hư 4 lần 20p |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-T-3C7192 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 xanh lá đậm |
2023-01-31 01:07:48 |
Ca 2 |
|
754 |
0 |
18h30-22h |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-01-31 01:07:06 |
Ca 2 |
|
4460 |
0 |
tu dong |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
DV001-6Q1217 Trắng |
2023-01-31 01:06:33 |
Ca 2 |
|
3920 |
0 |
tu dong |
| N23 (130T - TOYO) |
CF012CG-SE-a Down edge banding (L) -Nắp ốp dưới L |
2023-01-31 01:05:59 |
Ca 2 |
|
2000 |
0 |
tu dong
hư dính đkeo 10p |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
A PH 0001 Cup PC D40x35 có chân (đỏ) |
2023-01-31 01:05:06 |
Ca 2 |
|
4132 |
0 |
tu dong
hư dính đkeo 30p |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-01-31 01:04:09 |
Ca 2 |
|
1180 |
5 |
phụng
hư gãy kim 15p
gãy cav5 |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
S-1802-0460 |
2023-01-31 00:57:24 |
Ca 2 |
|
1860 |
2 |
Lệ |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-01-30 22:02:21 |
Ca 2 |
|
2880 |
123 |
Loan
TN nhỏ 783
Tồn 697
nghỉ 30p |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-T-391783 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 cam |
2023-01-30 18:37:12 |
Ca 2 |
|
736 |
0 |
hết nhựa thiếu po 10pcs |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-01-30 13:59:37 |
Ca 1 |
|
2107 |
137 |
Sương, 7h50 chạy máy |
| N23 (130T - TOYO) |
CF012CG-SE-a Down edge banding (L) -Nắp ốp dưới L |
2023-01-30 13:57:42 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1020 |
0 |
Dính đuôi keo hư 2h30 phút |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1215 Trắng |
2023-01-30 13:51:12 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1704 |
0 |
Chạy 3h xuống khuôn sửa |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
DV001-6Q1217 Trắng |
2023-01-30 13:49:29 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3136 |
0 |
Chạy từ 7h đến 14h |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-01-30 13:47:40 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3456 |
0 |
Chạy từ 7h đến 14h |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-01-30 13:42:20 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
600 |
1 |
Đức.chạy từ 10h30 |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
S-1802-0460 |
2023-01-30 13:40:12 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
840 |
0 |
Tự động |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-T-391783 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 cam |
2023-01-30 13:39:03 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1500 |
0 |
Chạy từ 6h55 đến 14h |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
A PH 0001 Cup PC D40x35 có chân (đỏ) |
2023-01-30 13:37:05 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
768 |
0 |
Chạy từ 12h đến 14h |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
S-1802-0460 |
2023-01-29 05:57:50 |
Ca 3 |
|
1880 |
1 |
lệ |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-01-29 05:53:01 |
Ca 3 |
|
1432 |
2 |
phụng
hư 5p |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-01-29 05:51:53 |
Ca 3 |
|
2560 |
146 |
Loan
nghỉ 45p
tồn 1137 |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-01-29 05:50:04 |
Ca 3 |
|
4040 |
0 |
tu dong |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
DV001-6Q1217 Trắng |
2023-01-29 05:49:30 |
Ca 3 |
|
3808 |
0 |
tu dong |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1215 Trắng |
2023-01-29 05:49:04 |
Ca 3 |
|
3531 |
0 |
sửa 10p |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-T-391783 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 cam |
2023-01-29 05:48:29 |
Ca 3 |
|
1714 |
0 |
ti dong |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-01-29 05:47:56 |
Ca 3 |
|
2300 |
3 |
tiên chay ,5h dừng máy xuống khuôn
hà 1500
nga 1200 |
| N23 (130T - TOYO) |
CF012CG-SE-a Down edge banding (L) -Nắp ốp dưới L |
2023-01-29 05:46:43 |
Ca 3 |
|
2120 |
0 |
tu dong |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF023GR Rotary Point (L) GR Điểm quay B (Trái) |
2023-01-28 22:01:46 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
200 |
52 |
Tự động |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
S-1802-0460 |
2023-01-28 21:58:13 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1920 |
2 |
Tuyết |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
A PH 0001 Cup PC D40x35 có chân (đỏ) |
2023-01-28 21:51:18 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3352 |
0 |
Chạy đến 18h50 hư khuôn dừng |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-01-28 21:49:41 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1400 |
0 |
Tân |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-01-28 21:48:16 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2700 |
2 |
Thảo.ok: 1300 |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-01-28 21:47:16 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
4404 |
0 |
Tự động |
| N23 (130T - TOYO) |
CF012CG-SE-a Down edge banding (L) -Nắp ốp dưới L |
2023-01-28 21:45:48 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2182 |
0 |
Tự động |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
DV001-6Q1217 Trắng |
2023-01-28 21:44:58 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3940 |
0 |
Tự động |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-01-28 21:44:07 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2333 |
111 |
Sương.,sửa máy 45 phút |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1215 Trắng |
2023-01-28 21:39:37 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3642 |
0 |
Tự động |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-T-391783 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 cam |
2023-01-28 21:38:25 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1782 |
0 |
Tự động |