| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q3435 trắng |
2023-03-21 21:59:18 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
1325 |
40 |
Đào |
| N24 (130T - TOYO) |
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2023-03-21 21:54:52 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
3080 |
0 |
Chạy tự động . 17h 22h |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
LIXIL A-10258-1-VN Dụng cụ bảo trì tay sen (Key maintenance) |
2023-03-21 21:52:46 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
2744 |
10 |
Chạy tự động .17h 22h |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
DV001-6Q3450 Trắng |
2023-03-21 21:50:41 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
2558 |
0 |
Chạy tự động |
| N23 (130T - TOYO) |
SU KN GR2 100 X 60 X 30-Nắp hộp kim 16001122 |
2023-03-21 21:45:30 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
960 |
0 |
My |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
LIXIL 50-3379-VN M14098 Lưới Lọc |
2023-03-21 21:44:29 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
3672 |
0 |
chạy tự động |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
S-1802-0460 |
2023-03-21 21:41:05 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
1920 |
0 |
Năm |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
CF023CG Rotary Point (L) SRA-a Điểm quay B Trái |
2023-03-21 21:39:05 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
350 |
0 |
chạy tự động , 17h đến 22h |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF032CG SRA-BA BACK FOOT PAD L Đế chân thang sau (L) |
2023-03-21 21:37:19 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
240 |
0 |
chạy tự động 18h20 đến 22h |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
LIXIL A-10258-1-VN Dụng cụ bảo trì tay sen (Key maintenance) |
2023-03-21 15:20:05 |
Ca 1 |
|
1198 |
0 |
chạy tự động,hư 30p |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
LIXIL 50-3379-VN M14098 Lưới Lọc |
2023-03-21 15:19:28 |
Ca 1 |
|
2720 |
0 |
7h30 đến 14h |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-4000-0001 |
2023-03-21 15:18:21 |
Ca 1 |
|
1500 |
17 |
hương |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q3435 trắng |
2023-03-21 15:17:05 |
Ca 1 |
|
1000 |
19 |
lệ |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
DV001-6Q3450 Trắng |
2023-03-21 15:15:09 |
Ca 1 |
|
2570 |
0 |
chạy tự động |
| N24 (130T - TOYO) |
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2023-03-21 15:12:51 |
Ca 2 |
|
1578 |
0 |
6h đến 10h15 |
| N23 (130T - TOYO) |
SU KN GR2 100 X 60 X 30-Nắp hộp kim 16001122 |
2023-03-21 15:10:25 |
Ca 2 |
|
840 |
7 |
nga |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T 320166 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 tím đậm trong |
2023-03-21 11:17:13 |
Ca 1 |
|
1358 |
0 |
bsung sluong ca1 ngày 20/3 |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
LIXIL A-10258-1-VN Dụng cụ bảo trì tay sen (Key maintenance) |
2023-03-21 06:05:00 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1272 |
0 |
tự động , hư 30 phút |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
DV001-6Q3450 Trắng |
2023-03-21 05:55:00 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2560 |
0 |
tự động |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
S-1802-0460 |
2023-03-21 05:54:05 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1920 |
0 |
thủy |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
CF024CG Rotary Point (R) SRA-a Điểm quay B Phải |
2023-03-21 05:53:22 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
131 |
0 |
đủ số luwongj dừng |
| N23 (130T - TOYO) |
SU KN GR2 100 X 60 X 30-Nắp hộp kim 16001122 |
2023-03-21 05:51:37 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1070 |
86 |
ngân , hư 45 phút |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-4000-0001 |
2023-03-21 05:48:55 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2000 |
36 |
tuyết , hư 1h |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-4000-0001 |
2023-03-20 22:02:16 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
471 |
20 |
chỉnh máy 2 tiếng , Hương |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q3435 trắng |
2023-03-20 22:00:16 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
1200 |
70 |
Đào |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
CF024CG Rotary Point (R) SRA-a Điểm quay B Phải |
2023-03-20 21:59:37 |
Ca 2 |
|
674 |
0 |
chạy tự động |
| N23 (130T - TOYO) |
SU KN GR2 100 X 60 X 30-Nắp hộp kim 16001122 |
2023-03-20 21:56:50 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
640 |
192 |
My |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
S-1802-0460 |
2023-03-20 21:54:34 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
1920 |
0 |
Năm |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
DV001-6Q3450 Trắng |
2023-03-20 21:53:41 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
2470 |
10 |
chạy tự động |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-03-20 21:51:16 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
1374 |
23 |
chạy 3tieng rưỡi |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T 320166 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 tím đậm trong |
2023-03-20 21:49:26 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
1324 |
0 |
chạy tự động , hư 30phut |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
Tay cầm kệ nâng hạ 700/800/900 |
2023-03-20 20:57:47 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
530 |
2 |
16h đến 19h30 đủ sl |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
Tay cầm kệ nâng hạ 700/800/900 |
2023-03-19 05:57:04 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
230 |
2 |
22h đến 12h30 |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
S-1802-0460 |
2023-03-19 05:56:32 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
1860 |
0 |
Năm |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
CF024CG Rotary Point (R) SRA-a Điểm quay B Phải |
2023-03-19 05:56:07 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
679 |
0 |
Chạy tự động |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
DV001-6Q3450 Trắng |
2023-03-19 05:55:37 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
2538 |
0 |
Chạy tự động |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T 320166 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 tím đậm trong |
2023-03-19 05:54:58 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
1384 |
0 |
Chạy tự động,tụt nhiệt 40p |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-2000-0002 HOUSING 013/014 |
2023-03-19 05:52:35 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
3080 |
0 |
Năm |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q3435 trắng |
2023-03-19 05:52:10 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
1200 |
20 |
Hương. K tồn |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF030CG SRA-BA FRONT FOOT PAD (L) Đế chân thang trước (L) |
2023-03-19 05:50:20 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
430 |
8 |
Chạy tự động |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
S-1802-0460 |
2023-03-18 22:50:37 |
Ca 2 |
|
1980 |
0 |
vân |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-2000-0002 HOUSING 013/014 |
2023-03-18 22:50:07 |
Ca 2 |
|
3010 |
0 |
hương |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
Tay cầm kệ nâng hạ 700/800/900 |
2023-03-18 22:49:31 |
Ca 2 |
|
840 |
7 |
xử tồn 280 |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q3435 trắng |
2023-03-18 22:48:11 |
Ca 2 |
|
1250 |
0 |
lệ |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
CF024CG Rotary Point (R) SRA-a Điểm quay B Phải |
2023-03-18 22:47:37 |
Ca 2 |
|
490 |
0 |
16h10 đến 22h |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF030CG SRA-BA FRONT FOOT PAD (L) Đế chân thang trước (L) |
2023-03-18 22:46:32 |
Ca 2 |
|
399 |
0 |
chạy tự động |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T 320166 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 tím đậm trong |
2023-03-18 22:45:15 |
Ca 2 |
|
1014 |
0 |
chạy tự động |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
DV001-6Q3450 Trắng |
2023-03-18 22:43:00 |
Ca 2 |
|
3632 |
0 |
chạy tự động |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
Tay cầm kệ nâng hạ 700/800/900 |
2023-03-18 19:34:40 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
360 |
11 |
Ok : 56 , tồn chưa gọt via 304 pcs |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T 320166 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 tím đậm trong |
2023-03-18 14:31:27 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
860 |
0 |
Chạy tự động 4h |