| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
LIXIL 50-3351-VN Tấm che trang trí (Gas ket) |
2023-03-23 21:38:55 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
1160 |
5 |
Chạy tự động |
| N23 (130T - TOYO) |
CF028CG SRA-a DOWN EDGE BANDING L Nắp ốp dưới (L) |
2023-03-23 21:36:23 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
820 |
0 |
Chạy tự động |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-03-23 14:05:42 |
Ca 1 |
|
1584 |
113 |
Bình,nghĩ 30p. Tồn 335 |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-4000-0001 |
2023-03-23 14:03:46 |
Ca 1 |
|
1860 |
3 |
Hương |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
S-1802-0460 |
2023-03-23 14:03:15 |
Ca 1 |
|
1915 |
0 |
Vân |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
DV001-6Q3450 Trắng |
2023-03-23 13:51:45 |
Ca 1 |
|
2522 |
0 |
Chạy tự động |
| N24 (130T - TOYO) |
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2023-03-23 13:51:17 |
Ca 1 |
|
1798 |
0 |
Chạy tự động |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF032CG SRA-BA BACK FOOT PAD L Đế chân thang sau (L) |
2023-03-23 13:50:52 |
Ca 1 |
|
415 |
0 |
Chạy tự động |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
Cup PC D42x70 Vàng 700663 |
2023-03-23 13:48:44 |
Ca 1 |
|
840 |
0 |
Máy chạy 3 tiếng |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q3435 trắng |
2023-03-23 13:47:57 |
Ca 1 |
|
1440 |
10 |
Lệ |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
Đầu hút bụi D10 |
2023-03-23 05:59:39 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
100 |
0 |
Đủ số lượng dừng |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-4000-0001 |
2023-03-23 05:55:39 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1800 |
16 |
Tuyết ,hư 40 phút |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
CF023CG Rotary Point (L) SRA-a Điểm quay B Trái |
2023-03-23 05:54:02 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
110 |
0 |
Đủ số lượng , dừng |
| N23 (130T - TOYO) |
CF028CG SRA-a DOWN EDGE BANDING L Nắp ốp dưới (L) |
2023-03-23 05:52:54 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1718 |
0 |
Tự động |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-03-23 05:51:53 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2587 |
53 |
Tồn via: 314 |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
S-1802-0460 |
2023-03-23 05:46:25 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1920 |
0 |
Tự động |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
DV001-6Q3450 Trắng |
2023-03-23 05:45:35 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2376 |
0 |
Tự động |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q3435 trắng |
2023-03-23 05:44:31 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1360 |
16 |
Ngân |
| N24 (130T - TOYO) |
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2023-03-23 05:43:22 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1854 |
0 |
Tự động |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF032CG SRA-BA BACK FOOT PAD L Đế chân thang sau (L) |
2023-03-23 05:42:03 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
448 |
0 |
Tự động |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
Cup PC D42x70 Vàng 700663 |
2023-03-23 05:40:51 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2500 |
0 |
Tự động |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
CF023CG Rotary Point (L) SRA-a Điểm quay B Trái |
2023-03-22 22:02:03 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
555 |
0 |
Chạy tự động |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-4000-0001 |
2023-03-22 22:02:00 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
1830 |
4 |
Hương,hư 15p |
| N23 (130T - TOYO) |
CF028CG SRA-a DOWN EDGE BANDING L Nắp ốp dưới (L) |
2023-03-22 22:01:21 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
755 |
0 |
Chạy tự động |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
S-1802-0460 |
2023-03-22 21:59:53 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
1920 |
0 |
Năm |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
DV001-6Q3450 Trắng |
2023-03-22 21:59:19 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
2486 |
0 |
Chạy tự động |
| N24 (130T - TOYO) |
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2023-03-22 21:58:22 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
1746 |
0 |
Chạy tự động |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q3435 trắng |
2023-03-22 21:57:44 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
1480 |
20 |
Đào. My |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
Cup PC D42x70 Vàng 700663 |
2023-03-22 21:56:56 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
900 |
0 |
Chạy tự động. 19h45 đến 22h |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-03-22 21:53:58 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
2700 |
95 |
Ngọc . Tồn 635 |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF032CG SRA-BA BACK FOOT PAD L Đế chân thang sau (L) |
2023-03-22 21:51:37 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
409 |
0 |
Chạy tự động |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
LIXIL 50-3379-VN M14098 Lưới Lọc |
2023-03-22 15:34:34 |
Ca 1 |
|
1740 |
0 |
6h đến 9h30 đủ sl dừng |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF032CG SRA-BA BACK FOOT PAD L Đế chân thang sau (L) |
2023-03-22 15:33:25 |
Ca 1 |
|
428 |
0 |
chạy tự động |
| N24 (130T - TOYO) |
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2023-03-22 15:33:03 |
Ca 1 |
|
1780 |
0 |
chạy tự động |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
DV001-6Q3450 Trắng |
2023-03-22 15:32:30 |
Ca 1 |
|
2458 |
0 |
chạy tự động |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
CF023CG Rotary Point (L) SRA-a Điểm quay B Trái |
2023-03-22 15:32:10 |
Ca 1 |
|
515 |
0 |
chạy tự động |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
S-1802-0460 |
2023-03-22 15:31:46 |
Ca 1 |
|
1950 |
0 |
Vân |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q3435 trắng |
2023-03-22 15:31:28 |
Ca 1 |
|
1380 |
10 |
Lệ |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-03-22 15:30:43 |
Ca 1 |
|
1395 |
43 |
bình,tồn 988 |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-4000-0001 |
2023-03-22 15:30:17 |
Ca 1 |
|
1937 |
0 |
hương |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-03-22 05:53:49 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2374 |
68 |
sương, tồn via:463, sửa máy 20 phút |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
DV001-6Q3450 Trắng |
2023-03-22 05:52:10 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2398 |
0 |
tự động |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
LIXIL 50-3379-VN M14098 Lưới Lọc |
2023-03-22 05:51:30 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3596 |
0 |
tự động |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
LIXIL 50-3379-VN M14098 Lưới Lọc |
2023-03-22 05:51:21 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3596 |
0 |
tự động |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
CF023CG Rotary Point (L) SRA-a Điểm quay B Trái |
2023-03-22 05:50:25 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
520 |
0 |
tự động |
| N24 (130T - TOYO) |
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2023-03-22 05:49:31 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1760 |
0 |
tự động |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
S-1802-0460 |
2023-03-22 05:48:22 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1920 |
0 |
thủy |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF032CG SRA-BA BACK FOOT PAD L Đế chân thang sau (L) |
2023-03-22 05:47:15 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
405 |
0 |
tự động |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q3435 trắng |
2023-03-22 05:45:48 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1360 |
35 |
ngân |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-4000-0001 |
2023-03-22 05:43:11 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1300 |
0 |
chạy từ 1h đến 6h , hư 30 pút |