Danh sách BC hiện có:
| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0003 Button 12 |
2023-04-01 13:40:25 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
2595 |
0 |
Chạy tự động |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-04-01 13:39:32 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
4316 |
0 |
Chạy tự đong |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-04-01 06:35:08 |
Ca 3 |
|
1859 |
55 |
bình
nghỉ 45p
tồn 855 |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
A PH Cup PC D40x35 có chân (vàng 700663) |
2023-04-01 06:34:09 |
Ca 3 |
|
5172 |
0 |
tu dong |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
A PH Cup PC D40x35 có chân (vàng 700663) |
2023-04-01 05:58:48 |
Ca 3 |
|
5172 |
0 |
tu dong |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2023-04-01 05:58:23 |
Ca 3 |
|
8392 |
0 |
tu dong |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-04-01 05:57:05 |
Ca 3 |
|
15216 |
0 |
tu dong |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q3435 trắng |
2023-04-01 05:53:15 |
Ca 3 |
|
1590 |
5 |
ut lệ |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
DV001-6Q3450 Đen |
2023-04-01 05:52:21 |
Ca 3 |
|
2648 |
0 |
tu dong |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0003 Button 12 |
2023-04-01 05:47:22 |
Ca 3 |
|
2595 |
0 |
tu dong |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-04-01 05:45:55 |
Ca 3 |
|
4440 |
0 |
tu dong |
| N23 (130T - TOYO) |
Cap 6Q1624 Trắng ngà |
2023-04-01 05:43:46 |
Ca 3 |
|
2100 |
90 |
tiên 22h-3h50
tồn 900
dừng xịt bụi nhựa 1tiêng30p |
| N24 (130T - TOYO) |
R-T-3C7192 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 xanh lá đậm |
2023-04-01 04:59:24 |
Ca 1 |
|
1254 |
0 |
đủ lsuong |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
DV001-6Q3450 Đen |
2023-03-31 21:54:42 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2580 |
0 |
Tự động |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
A PH Cup PC D40x35 có chân (vàng 700663) |
2023-03-31 21:53:29 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
4812 |
0 |
Tự động |
| N24 (130T - TOYO) |
R-T-3C7192 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 xanh lá đậm |
2023-03-31 21:52:31 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1820 |
0 |
Tự động |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2023-03-31 21:50:48 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
7864 |
0 |
Hư 1h |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-03-31 21:47:16 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
15120 |
0 |
Tự động |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-03-31 21:39:00 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2777 |
61 |
Sương.tồn : 526 pcs |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0003 Button 12 |
2023-03-31 21:37:41 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2628 |
0 |
Tự động |
| N23 (130T - TOYO) |
Cap 6Q1624 Trắng ngà |
2023-03-31 21:37:04 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2700 |
30 |
Tuyết.tồn: 1600 pcs |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q3435 trắng |
2023-03-31 21:31:40 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1600 |
24 |
Ngân |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-03-31 21:31:00 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
4272 |
0 |
Tự động |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-03-31 14:12:00 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
2700 |
55 |
Ngọc. Tồn 345 |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2023-03-31 14:08:09 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
11464 |
0 |
Chạy tự đong |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-03-31 14:03:39 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
15744 |
0 |
Chạy tự đong |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0003 Button 12 |
2023-03-31 14:02:02 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
2628 |
0 |
Chạy tự động |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q3435 trắng |
2023-03-31 14:00:15 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
1495 |
12 |
My |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-03-31 13:59:07 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
4472 |
0 |
Chạy tự động |
| N24 (130T - TOYO) |
R-T-3C7192 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 xanh lá đậm |
2023-03-31 13:57:48 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
1848 |
0 |
Chạy tự đong |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
A PH Cup PC D40x35 có chân (vàng 700663) |
2023-03-31 13:56:28 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
5144 |
0 |
Chạy tự động |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
DV001-6Q3450 Đen |
2023-03-31 13:54:56 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
2572 |
0 |
Chạy tự động |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
DV001-6Q3450 Đen |
2023-03-31 07:22:04 |
Ca 3 |
|
2382 |
0 |
tu dog |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-03-31 07:21:28 |
Ca 3 |
|
4180 |
0 |
tu dong |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-03-31 07:19:27 |
Ca 3 |
|
14496 |
0 |
tu dong |
| N24 (130T - TOYO) |
R-T-3C7192 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 xanh lá đậm |
2023-03-31 07:18:41 |
Ca 3 |
|
1312 |
0 |
tu dong |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
A PH Cup PC D40x35 có chân (vàng 700663) |
2023-03-31 07:17:49 |
Ca 3 |
|
2040 |
0 |
1h30-6h |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-03-31 07:17:01 |
Ca 3 |
|
1707 |
49 |
bình
nghỉ 45p
tồn 553 |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q3435 trắng |
2023-03-31 07:15:30 |
Ca 3 |
|
1460 |
10 |
út lệ |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0003 Button 12 |
2023-03-31 07:15:01 |
Ca 3 |
|
2574 |
0 |
tu dong |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
A PH 0001 Cup PC D40x35 có chân (đỏ) |
2023-03-31 01:04:05 |
Ca 3 |
|
1964 |
0 |
22h-1h đổi qua cúp vàng 34 chạy |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0003 Button 12 |
2023-03-30 22:05:25 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3690 |
0 |
Chạy 3 cavity |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-03-30 22:02:47 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3524 |
0 |
Hư 1h |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
A PH 0001 Cup PC D40x35 có chân (đỏ) |
2023-03-30 22:01:19 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3360 |
0 |
Hư 1h |
| N24 (130T - TOYO) |
R-T-3C7192 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 xanh lá đậm |
2023-03-30 22:00:17 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1900 |
0 |
Tự động |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-03-30 21:58:19 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
11100 |
0 |
Hư 1h |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q3435 trắng |
2023-03-30 21:56:59 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1280 |
12 |
Ngân |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
DV001-6Q3450 Đen |
2023-03-30 21:53:45 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1754 |
0 |
Hư 1h |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-03-30 21:52:36 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2280 |
96 |
Sương.15h30 chạy đến 22h.tồn : 398 pcs |
| N23 (130T - TOYO) |
Cap 6Q1624 Đen |
2023-03-30 21:50:18 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1860 |
26 |
Tuyết, |
Minh Thinh Loi - ERP SYSTEM (Bản quyền thuộc về Phòng IT Minh Thinh Loi Co.Ltd v1.0)