| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
CF036CG-SEW-A/ Armrest joint - Khớp nối khung trên |
2023-03-28 21:45:19 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
300 |
0 |
chạy từ 21h đến 22h |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-03-28 21:36:56 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
15396 |
30 |
tự động |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-03-28 14:32:50 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
9144 |
0 |
Chạy tự động |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
CF025CG SRA-a CORNER A ( BIG) Khớp nối khung trên (lớn) |
2023-03-28 14:29:27 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
550 |
0 |
Chạy tự động |
| N24 (130T - TOYO) |
R-T-391783 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 cam |
2023-03-28 14:26:49 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
1640 |
0 |
Chạy tự động |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-2000-0002 HOUSING 013/014 |
2023-03-28 14:24:21 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
1780 |
0 |
Hoàng |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-03-28 14:17:15 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
15084 |
0 |
Chạy tự động |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-03-28 14:16:06 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
2400 |
145 |
Ngọc |
| N23 (130T - TOYO) |
Cap 6Q1624 Đen |
2023-03-28 14:14:20 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
2440 |
9 |
Lệ . Tồn 2400 |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
DV001-6Q3450 Trắng |
2023-03-28 14:11:26 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
2464 |
0 |
Chạy tự động |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q3435 trắng |
2023-03-28 14:09:12 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
1280 |
11 |
My |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-03-28 07:28:58 |
Ca 3 |
|
1520 |
65 |
bình
tồn 695 |
| N23 (130T - TOYO) |
Cap 6Q1624 Đen |
2023-03-28 07:26:07 |
Ca 3 |
|
2700 |
13 |
tiên
tồn 1500 |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-03-28 07:24:26 |
Ca 3 |
|
4416 |
0 |
20h40-6h |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
A PH 0001 Cup PC D40x35 có chân (đỏ) |
2023-03-28 07:20:23 |
Ca 3 |
|
3174 |
2 |
hư dính đkeo 1 tieng |
| N24 (130T - TOYO) |
R-T-391783 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 cam |
2023-03-28 07:19:18 |
Ca 3 |
|
1544 |
0 |
tu dong |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
DV001-6Q3450 Trắng |
2023-03-28 07:18:26 |
Ca 3 |
|
2362 |
0 |
tu dong |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-03-28 07:17:26 |
Ca 3 |
|
15000 |
0 |
tu dong |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
CF025CG SRA-a CORNER A ( BIG) Khớp nối khung trên (lớn) |
2023-03-28 07:16:30 |
Ca 3 |
|
360 |
0 |
0h-6h |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q3435 trắng |
2023-03-28 07:15:38 |
Ca 3 |
|
1300 |
8 |
út lệ |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-03-27 21:58:46 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2622 |
92 |
Sương.tồn 590 pcs |
| N23 (130T - TOYO) |
Cap 6Q1624 Đen |
2023-03-27 21:55:01 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
800 |
56 |
Tuyết .hư 1h |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
A PH 0001 Cup PC D40x35 có chân (đỏ) |
2023-03-27 21:46:36 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3404 |
0 |
Tự động |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-03-27 21:42:22 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
15312 |
0 |
Tự động |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q3435 trắng |
2023-03-27 21:41:16 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1280 |
11 |
Tự động |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
DV001-6Q3450 Trắng |
2023-03-27 21:38:30 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2386 |
0 |
Tự động |
| N24 (130T - TOYO) |
R-T-391783 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 cam |
2023-03-27 21:36:53 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1592 |
0 |
Tự động |
| N24 (130T - TOYO) |
R-T-391783 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 cam |
2023-03-27 14:16:53 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
1382 |
0 |
Chạy tự động |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
CF025CG SRA-a CORNER A ( BIG) Khớp nối khung trên (lớn) |
2023-03-27 14:12:54 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
354 |
0 |
Chạy tự động |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
DV001-6Q3450 Trắng |
2023-03-27 14:11:31 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
1510 |
0 |
Chạy tự động. 10h đến 14h |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-03-27 14:09:47 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
2310 |
120 |
Ngọc. Tồn 520 |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q3435 trắng |
2023-03-27 14:08:07 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
800 |
0 |
Lệ. chạy 9h đến 14h |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-03-27 14:05:15 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
6168 |
0 |
Chạy tự động. 10h45 đến 14h |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-03-26 05:41:11 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2568 |
46 |
sương, tồn via :453 pcs |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
CF027CG SRA-a COLOR Vòng giới hạn |
2023-03-26 05:38:06 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
300 |
0 |
tự động |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q3435 trắng |
2023-03-26 05:35:49 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1280 |
13 |
ngân |
| N24 (130T - TOYO) |
R-T-391783 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 cam |
2023-03-26 05:34:18 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1612 |
0 |
tự động |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-03-26 05:32:08 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
15480 |
0 |
Tự động |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
DV001-6Q3450 Trắng |
2023-03-26 05:28:55 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2260 |
0 |
tự dộng |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
CF025CG SRA-a CORNER A ( BIG) Khớp nối khung trên (lớn) |
2023-03-26 05:26:32 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
578 |
0 |
tự động |
| N23 (130T - TOYO) |
CF012CG-SE-a Down edge banding (L) -Nắp ốp dưới L |
2023-03-26 02:54:14 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
246 |
0 |
Tự động |
| N23 (130T - TOYO) |
CF010DG-SE-a(DG) Up edge banding (L) -Nắp ốp trên L |
2023-03-25 22:06:03 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
1234 |
0 |
Chạy tự động . 16h đến 22h |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-03-25 21:55:15 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
2700 |
60 |
Ngọc. Tồn 630 |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q3435 trắng |
2023-03-25 21:53:37 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
1340 |
12 |
Lệ |
| N24 (130T - TOYO) |
R-T-391783 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 cam |
2023-03-25 21:52:38 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
1730 |
0 |
Chạy tự động |
| N23 (130T - TOYO) |
CF010DG-SE-a(DG) Up edge banding (L) -Nắp ốp trên L |
2023-03-25 21:50:49 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
612 |
0 |
Chạy tự động |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF032CG SRA-BA BACK FOOT PAD L Đế chân thang sau (L) |
2023-03-25 21:49:46 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
16320 |
0 |
Chạy tự động |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
DV001-6Q3450 Trắng |
2023-03-25 21:48:10 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
2202 |
0 |
Chạy tự động |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
DV001-6Q3450 Trắng |
2023-03-25 21:23:13 |
Ca 1 |
|
2400 |
0 |
Chạy tự động |
| N24 (130T - TOYO) |
R-T-391783 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 cam |
2023-03-25 21:22:17 |
Ca 1 |
|
1432 |
0 |
Chạy tự động |