Danh sách BC hiện có:
| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
Khay nhựa 403 trắng ngà |
2023-04-08 23:44:45 |
Ca 2 |
|
380 |
7 |
tu dong |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-04-08 23:43:28 |
Ca 2 |
|
1904 |
114 |
hương(bình hỗ trợ)
tồn 484 |
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
Khoá kệ nâng hạ |
2023-04-08 23:41:51 |
Ca 2 |
|
160 |
0 |
vân |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q3435 trắng |
2023-04-08 23:40:14 |
Ca 2 |
|
1800 |
5 |
ut lê |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q4481 Đen |
2023-04-08 23:39:31 |
Ca 2 |
|
2368 |
0 |
tu dong |
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
Khoá kệ nâng hạ |
2023-04-08 14:40:42 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
83 |
0 |
Tịnh , chạy từ 11h |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q3435 trắng |
2023-04-08 14:26:08 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1640 |
16 |
Ngân |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-04-08 14:18:07 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
4528 |
0 |
Tự động |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
DV001-6Q3450 Trắng |
2023-04-08 14:16:37 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2112 |
0 |
Tự động |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
Khay nhựa 403 trắng ngà |
2023-04-08 14:14:56 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
450 |
2 |
Tự động |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q4481 Đen |
2023-04-08 14:08:28 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2588 |
0 |
Tự động |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-04-08 14:01:12 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
9757 |
0 |
Hư 3h |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-04-08 13:59:07 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2754 |
46 |
Sương.tồn via: 354 |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-04-08 05:58:12 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
2600 |
50 |
Ngọc.ton 150 |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
DV001-6Q3450 Trắng |
2023-04-08 05:56:03 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
2086 |
0 |
Tự động |
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
Khoá kệ nâng hạ |
2023-04-08 05:55:17 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
90 |
3 |
Ly |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-04-08 05:53:58 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
4416 |
0 |
Tự động |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
Khay nhựa 403 trắng ngà |
2023-04-08 05:53:16 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
430 |
0 |
Tự động |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-04-08 05:52:05 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
8525 |
0 |
Tự động. 2h đến 6h |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q3435 trắng |
2023-04-08 05:49:29 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
1680 |
10 |
My |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q4481 Đen |
2023-04-08 05:49:04 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
2490 |
0 |
Tự động |
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
Khoá kệ nâng hạ |
2023-04-07 23:32:34 |
Ca 2 |
|
76 |
11 |
Vân
17h30-22h |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-04-07 23:30:28 |
Ca 2 |
|
1659 |
64 |
hương(bình hỗ trợ)
tồn 386 |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-04-07 23:29:00 |
Ca 2 |
|
4224 |
0 |
tu dong |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
DV001-6Q3450 Trắng |
2023-04-07 23:28:24 |
Ca 2 |
|
2020 |
0 |
tu dong |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
Khay nhựa 403 trắng ngà |
2023-04-07 23:27:16 |
Ca 2 |
|
450 |
2 |
tu dong |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q4481 Đen |
2023-04-07 23:26:15 |
Ca 2 |
|
2396 |
0 |
tu dong |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q3435 trắng |
2023-04-07 23:25:35 |
Ca 2 |
|
1800 |
2 |
ut lệ |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
Khay nhựa 403 trắng ngà |
2023-04-07 14:22:27 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
90 |
6 |
Chạy từ 12h đến 14h |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-04-07 14:16:33 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
4584 |
0 |
Tự động |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
DV001-6Q3450 Trắng |
2023-04-07 14:11:29 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2060 |
0 |
Tự động |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
CF054-SK2.0 FOOT PAT (L) Đế chân SK (trái) |
2023-04-07 14:09:43 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
152 |
0 |
Chạy từ 11h55 đến 14h |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q4481 Đen |
2023-04-07 14:06:08 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2578 |
0 |
Tự động |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q3435 trắng |
2023-04-07 14:01:48 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1680 |
11 |
Ngân |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-04-07 13:55:54 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2720 |
52 |
Sương.tồn: 52 |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
CF054-SK2.0 FOOT PAT (L) Đế chân SK (trái) |
2023-04-07 05:58:39 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
763 |
0 |
Tự dong |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-04-07 05:55:07 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
2600 |
23 |
Ngọc. Tồn 282 |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
DV001-6Q3450 Trắng |
2023-04-07 05:54:23 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
2188 |
0 |
Tự động |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-04-07 05:53:43 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
15108 |
0 |
Tự động |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-04-07 05:52:53 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
4372 |
0 |
Tự đong |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2023-04-07 05:51:25 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
8256 |
0 |
Tự động |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q3435 trắng |
2023-04-07 05:50:23 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
1800 |
15 |
My |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q4481 Đen |
2023-04-07 05:49:49 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
2482 |
0 |
Tự động |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-04-06 23:20:23 |
Ca 2 |
|
1342 |
330 |
hương(bình hỗ trợ)
Lõi cũ :ok 233,tồn 105 ,TN 7,gãy 42
Lõi mới:ok 694,tồn 310,TN 277,gãy 4 |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-04-06 23:15:14 |
Ca 2 |
|
14448 |
0 |
tu dong |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-04-06 23:14:20 |
Ca 2 |
|
14448 |
0 |
tu dong |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
DV001-6Q3450 Trắng |
2023-04-06 23:13:38 |
Ca 2 |
|
2054 |
0 |
tu dong |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-04-06 23:11:07 |
Ca 2 |
|
4308 |
0 |
tu dong |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q4481 Đen |
2023-04-06 23:09:08 |
Ca 2 |
|
2426 |
0 |
tu dong |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q3435 trắng |
2023-04-06 23:08:08 |
Ca 2 |
|
1800 |
7 |
ut lệ |
Minh Thinh Loi - ERP SYSTEM (Bản quyền thuộc về Phòng IT Minh Thinh Loi Co.Ltd v1.0)