Danh sách BC hiện có:
| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
DV001-6Q3450 Trắng |
2023-04-12 05:57:17 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2244 |
0 |
Tự động |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-04-12 05:51:49 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
4500 |
0 |
Tự động |
| N24 (130T - TOYO) |
R-T-391783 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 cam |
2023-04-12 05:40:08 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1616 |
0 |
Hư 10 phút |
| N24 (130T - TOYO) |
R-T-391783 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 cam |
2023-04-11 22:45:39 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
1654 |
0 |
Tự dong |
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
Khoá kệ nâng hạ |
2023-04-11 22:44:02 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
259 |
0 |
Tuấn |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
DV001-6Q3450 Trắng |
2023-04-11 22:42:51 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
2178 |
0 |
Tự động |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-04-11 22:41:50 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
14832 |
0 |
Tự đong |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-04-11 22:40:36 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
4320 |
0 |
Từ động |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q3435 trắng |
2023-04-11 22:39:15 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
1840 |
20 |
My |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q4481 Đen |
2023-04-11 22:38:43 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
2366 |
0 |
Chạy tự động |
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
Khoá kệ nâng hạ |
2023-04-11 16:18:27 |
Ca 1 |
|
200 |
9 |
thái |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
DV001-6Q3450 Trắng |
2023-04-11 16:17:43 |
Ca 1 |
|
2178 |
0 |
tu dong |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-04-11 16:16:37 |
Ca 1 |
|
1536 |
11 |
hương
tồn913 |
| N24 (130T - TOYO) |
R-T-391783 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 cam |
2023-04-11 16:15:43 |
Ca 1 |
|
1370 |
0 |
sửa trung tử 40p |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-04-11 16:15:01 |
Ca 1 |
|
4200 |
0 |
tu dong |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-04-11 16:09:24 |
Ca 1 |
|
14352 |
0 |
tu dong |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q3435 trắng |
2023-04-11 16:01:17 |
Ca 1 |
|
80 |
1 |
13h-14h
Lan
tồn chưa gọt đkeo :80con |
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
Khoá kệ nâng hạ |
2023-04-11 06:16:07 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
215 |
5 |
Tịnh. ( chốt: 215 , thân: 220 pcs |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-04-11 06:13:35 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
15480 |
0 |
Tự động |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q4481 Đen |
2023-04-11 06:06:10 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2508 |
0 |
Tự động |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
DV001-6Q3450 Trắng |
2023-04-11 06:04:49 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1670 |
0 |
Output ca 1 chạy từ 9h |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
DV001-6Q3450 Trắng |
2023-04-11 06:04:11 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2080 |
0 |
Tự động |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-04-11 05:56:49 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
4296 |
0 |
Tự động |
| N24 (130T - TOYO) |
R-T-391783 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 cam |
2023-04-11 05:55:07 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1854 |
0 |
Tự động |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-04-11 05:53:51 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2596 |
44 |
Sương.tồn via : 376 |
| N23 (130T - TOYO) |
Cap 6Q1624 Trắng ngà |
2023-04-11 05:30:00 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1280 |
56 |
Tuyết , chạy đến 1h dừng |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
DV001-6Q3450 Trắng |
2023-04-10 23:06:00 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
2050 |
0 |
Tự động |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-04-10 23:03:43 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
14976 |
0 |
Tự động |
| N23 (130T - TOYO) |
Cap 6Q1624 Trắng ngà |
2023-04-10 22:59:09 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
3700 |
5 |
Ly.tồn 1650 |
| N24 (130T - TOYO) |
R-T-391783 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 cam |
2023-04-10 22:54:01 |
Ca 2 |
|
1738 |
0 |
Tự đong |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-04-10 22:53:10 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
2800 |
12 |
Ngọc.tồn 288 |
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
Khoá kệ nâng hạ |
2023-04-10 22:52:16 |
Ca 1 |
|
200 |
0 |
Tùng |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-04-10 22:50:45 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
1816 |
0 |
Tự động |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
Khay nhựa 403 trắng ngà |
2023-04-10 22:49:52 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
2 |
399 |
Tự đong |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q4481 Đen |
2023-04-10 22:49:00 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
2474 |
0 |
Tự đong |
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
Khoá kệ nâng hạ |
2023-04-10 15:30:30 |
Ca 1 |
|
120 |
0 |
phung
9h-14h |
| N24 (130T - TOYO) |
R-T-391783 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 cam |
2023-04-10 15:29:34 |
Ca 1 |
|
708 |
0 |
10h30-14h |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
Khay nhựa 403 trắng ngà |
2023-04-10 15:28:38 |
Ca 1 |
|
319 |
12 |
tu dong |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q4481 Đen |
2023-04-10 15:12:16 |
Ca 1 |
|
1800 |
0 |
8h-14h |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-04-09 05:59:09 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
1998 |
0 |
Tự dong |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
DV001-6Q3450 Trắng |
2023-04-09 05:58:17 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
1998 |
0 |
Tự dong |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-04-09 05:57:32 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
2600 |
56 |
Ngọc. Tồn 144 |
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
Khoá kệ nâng hạ |
2023-04-09 05:56:43 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
170 |
25 |
Ly |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-04-09 05:55:31 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
4368 |
0 |
Tự dong |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
Khay nhựa 403 trắng ngà |
2023-04-09 05:54:24 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
400 |
3 |
Tự động |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q3435 trắng |
2023-04-09 05:53:53 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
1680 |
12 |
My |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q4481 Đen |
2023-04-09 05:53:28 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
2520 |
0 |
Tự dong |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
DV001-6Q3450 Trắng |
2023-04-08 23:46:26 |
Ca 2 |
|
2002 |
0 |
tu dong |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-04-08 23:45:59 |
Ca 2 |
|
9625 |
0 |
tu dong
chạy 11con |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-04-08 23:45:16 |
Ca 2 |
|
4124 |
0 |
tudong |
Minh Thinh Loi - ERP SYSTEM (Bản quyền thuộc về Phòng IT Minh Thinh Loi Co.Ltd v1.0)