Danh sách BC hiện có:
| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| N23 (130T - TOYO) |
SU KN GR2 100 X 60 X 30-Nắp hộp kim 16001122 |
2023-04-14 15:29:56 |
Ca 1 |
|
1440 |
40 |
Bình |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
DV001-6Q3450 Trắng |
2023-04-14 15:28:40 |
Ca 1 |
|
2300 |
0 |
tu dong |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
ST-ST63-W/ Ống đũa ST63 Trắng sữa White |
2023-04-14 15:27:54 |
Ca 1 |
|
840 |
23 |
ca3+ca1 |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q4481 Đen |
2023-04-14 15:22:07 |
Ca 1 |
|
2400 |
0 |
6h-13h |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
SU KN GR2 100 X 60 X 30-Thân hộp kim 16001122 |
2023-04-14 12:59:53 |
Ca 1 |
|
90 |
19 |
đủ sluong |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2023-04-14 05:59:39 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
990 |
11 |
Tuyết. Tồn 419 |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2023-04-14 05:52:35 |
Ca 1 |
|
8048 |
0 |
Tự động |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
ST-ST63-W/ Ống đũa ST63 Trắng sữa White |
2023-04-14 05:48:14 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
320 |
20 |
Tịnh |
| N24 (130T - TOYO) |
R-T-391783 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 cam |
2023-04-14 05:47:25 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
1692 |
0 |
Tự dong |
| N23 (130T - TOYO) |
SU KN GR2 100 X 60 X 30-Nắp hộp kim 16001122 |
2023-04-14 05:46:56 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
1440 |
20 |
Út |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
AV - Rèm Cửa |
2023-04-14 05:45:40 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
1568 |
0 |
Tự dong |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
DV001-6Q3450 Trắng |
2023-04-14 05:45:08 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
2160 |
0 |
Tự dong |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-04-14 05:44:26 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
14580 |
0 |
Tự dong |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-04-14 05:43:52 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
4288 |
0 |
Tự động |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q4481 Đen |
2023-04-14 05:41:32 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
2400 |
0 |
Tự dong |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
SU KN GR2 100 X 60 X 30-Thân hộp kim 16001122 |
2023-04-14 05:40:54 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
1584 |
25 |
Sa |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
A PH 0001 Cup PC D40x35 có chân (đỏ) |
2023-04-13 23:22:51 |
Ca 2 |
|
1200 |
40 |
tu dong |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q3435 trắng |
2023-04-13 23:21:52 |
Ca 2 |
|
1680 |
70 |
my |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q3435 trắng |
2023-04-13 23:20:53 |
Ca 1 |
|
1800 |
5 |
ut lê |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-04-13 23:17:17 |
Ca 2 |
|
24204 |
0 |
ca1+2 |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-04-13 23:16:33 |
Ca 2 |
|
8860 |
0 |
tu dong |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
DV001-6Q3450 Trắng |
2023-04-13 23:16:00 |
Ca 2 |
|
4506 |
0 |
tu dong |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2023-04-13 23:15:23 |
Ca 2 |
|
16544 |
0 |
ca1+2 |
| N24 (130T - TOYO) |
R-T-391783 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 cam |
2023-04-13 23:14:45 |
Ca 2 |
|
3282 |
0 |
ca1+2 |
| N23 (130T - TOYO) |
SU KN GR2 100 X 60 X 30-Nắp hộp kim 16001122 |
2023-04-13 23:14:03 |
Ca 2 |
|
1440 |
30 |
Năm
máy báo lỗi 30p |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
AV - Rèm Cửa |
2023-04-13 23:12:26 |
Ca 2 |
|
3272 |
0 |
ca1+2 |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q4481 Đen |
2023-04-13 23:09:28 |
Ca 2 |
|
5000 |
0 |
ca1+2 |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
SU KN GR2 100 X 60 X 30-Thân hộp kim 16001122 |
2023-04-13 21:58:58 |
Ca 2 |
|
14022 |
250 |
sluong tù ngày10/4- ca2 13/4 |
| N23 (130T - TOYO) |
SU KN GR2 100 X 60 X 30-Nắp hộp kim 16001122 |
2023-04-13 16:42:20 |
Ca 1 |
|
2920 |
80 |
sluong ca3 +ca1 |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2023-04-13 07:11:43 |
Ca 3 |
|
8528 |
0 |
tu dong |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
SU KN GR2 100 X 60 X 30-Thân hộp kim 16001122 |
2023-04-13 07:10:01 |
Ca 3 |
|
1584 |
4 |
ngân |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-04-13 07:08:23 |
Ca 3 |
|
4412 |
0 |
tu dong |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
DV001-6Q3450 Trắng |
2023-04-13 07:07:03 |
Ca 3 |
|
2174 |
0 |
tu dong |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-04-13 07:06:08 |
Ca 3 |
|
13178 |
0 |
tu dong |
| N24 (130T - TOYO) |
R-T-391783 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 cam |
2023-04-13 06:49:07 |
Ca 3 |
|
1676 |
0 |
22h-05h45 trung tử ko hồi ve |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q3435 trắng |
2023-04-13 06:45:55 |
Ca 3 |
|
1680 |
25 |
tuyêt |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q4481 Đen |
2023-04-13 06:44:35 |
Ca 3 |
|
2160 |
0 |
tu dong |
| N24 (130T - TOYO) |
R-T-391783 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 cam |
2023-04-12 23:05:04 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
3500 |
0 |
Tự động |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
DV001-6Q3450 Trắng |
2023-04-12 23:03:43 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
4442 |
0 |
Tự động |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-04-12 23:03:00 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
29556 |
0 |
Tự động |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-04-12 23:01:59 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
8648 |
0 |
Tự động |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
AV - Rèm Cửa |
2023-04-12 23:01:15 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
3040 |
0 |
Tự động |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2023-04-12 23:00:08 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
23040 |
0 |
Tự động |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q3435 trắng |
2023-04-12 22:58:32 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
1840 |
15 |
My |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q4481 Đen |
2023-04-12 22:57:50 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
4988 |
0 |
Tự động |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q4481 Đen |
2023-04-12 06:12:32 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2536 |
0 |
Tự động |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q3435 trắng |
2023-04-12 06:09:56 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1760 |
16 |
Tuyết |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-04-12 06:07:07 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
15264 |
0 |
Tự động |
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
Khoá kệ nâng hạ |
2023-04-12 06:05:25 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
276 |
4 |
Tịnh , chốt : 276, thân : 280. Hư 35 phút |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
AV - Rèm Cửa |
2023-04-12 06:02:00 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1590 |
0 |
Chạy 2h |
Minh Thinh Loi - ERP SYSTEM (Bản quyền thuộc về Phòng IT Minh Thinh Loi Co.Ltd v1.0)