| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
CF017CG-SEW-A / SREW-a Up edge banding (L) Nắp ốp trên (L)SEW-a / SEW-a |
2023-08-21 23:32:07 |
Ca 2 |
|
680 |
0 |
Tự động |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-08-21 23:31:32 |
Ca 2 |
|
3035 |
1 |
Sương
Tồn via 85 |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-08-21 23:30:13 |
Ca 2 |
|
2650 |
6 |
Hùng
Sa 1100
Ngân 1100
|
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-18769 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xám |
2023-08-21 23:29:05 |
Ca 2 |
|
1208 |
0 |
Tự động |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-391783 Ống côn có lỗ 40-45, L170 cam |
2023-08-21 23:28:23 |
Ca 2 |
|
726 |
0 |
Hư 4tieng |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-08-21 14:13:29 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
450 |
6 |
Phong, chạy từ 9h30 |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-08-21 14:12:36 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2627 |
13 |
Ngọc , chạy từ 7h+ gọt via tồn 200 pcs |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-18769 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xám |
2023-08-21 14:10:21 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
986 |
0 |
Chạy từ 7h30 phút |
| N.06(Máy 50T- TOYO) |
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2023-08-21 14:06:41 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
21256 |
0 |
Output ca 1+ ca 2 ngày 20/8+ ca 1 ngày 21/8 |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
CF017CG-SEW-A / SREW-a Up edge banding (L) Nắp ốp trên (L)SEW-a / SEW-a |
2023-08-21 14:03:50 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
445 |
0 |
Chạy từ 9h |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
CF016CG-SE-a stople xám nhạt |
2023-08-21 14:00:39 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2748 |
0 |
Hết nhựa dừng |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-391783 Ống côn có lỗ 40-45, L170 cam |
2023-08-21 13:58:10 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
4180 |
0 |
Ca 1+ ca 2 ngày 20/8+ ca 1 ngày 21/8 |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-08-21 13:48:07 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1080 |
7 |
Phong, chạy từ 11h |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-08-20 09:05:14 |
Ca 3 |
|
2900 |
4 |
Sương
Nghỉ 45p |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-08-20 09:03:32 |
Ca 3 |
|
2600 |
1 |
Hùng
Ngân 1050
Sa 1050 |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
CF016CG-SE-a stople xám nhạt |
2023-08-20 09:01:49 |
Ca 3 |
|
9516 |
0 |
Tự động |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-18769 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xám |
2023-08-20 08:59:42 |
Ca 3 |
|
1386 |
0 |
Tự động |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-08-19 22:49:27 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
375 |
21 |
Sửu, chạy từ 17h30 |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-08-19 22:29:05 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1200 |
16 |
Thuỷ |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
CF017CG-SEW-A / SREW-a Up edge banding (L) Nắp ốp trên (L)SEW-a / SEW-a |
2023-08-19 22:24:42 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
699 |
0 |
Tự động |
| N.06(Máy 50T- TOYO) |
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2023-08-19 22:13:17 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
8200 |
0 |
Tự động |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-18769 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xám |
2023-08-19 22:11:42 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1508 |
0 |
Tự động |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
CF016CG-SE-a stople xám nhạt |
2023-08-19 22:10:51 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
9492 |
0 |
Tự động |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-08-19 22:09:59 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1845 |
3 |
Hoa, tồn via : 75 pcs |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-08-19 22:07:55 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2700 |
6 |
Tài |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-2000-0002 HOUSING 013/014 |
2023-08-19 15:07:42 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
2100 |
15 |
Lan |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-08-19 15:07:22 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
3000 |
41 |
Ngọc. Tồn 150 |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-18769 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xám |
2023-08-19 15:06:26 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
1422 |
0 |
Tuej dong |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-08-19 15:05:58 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
2700 |
3 |
Phòng. Vang1100.lệ1100.lành250.hà1140.ly 950 |
| N.06(Máy 50T- TOYO) |
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2023-08-19 15:05:03 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
8240 |
0 |
Tự động |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
CF016CG-SE-a stople xám nhạt |
2023-08-19 15:04:35 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
10800 |
0 |
Tự đoongn |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
SU KN GR2 100 X 60 X 30-Nắp hộp kim 16001122 |
2023-08-19 11:45:10 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1280 |
35 |
Liên |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-18769 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xám |
2023-08-19 07:50:15 |
Ca 3 |
|
1430 |
0 |
Tự động |
| N.06(Máy 50T- TOYO) |
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2023-08-19 07:49:24 |
Ca 3 |
|
7120 |
0 |
Tự động |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-08-19 07:48:43 |
Ca 3 |
|
450 |
45 |
Thịnh
1h_6h |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-08-19 07:47:39 |
Ca 3 |
|
1400 |
2 |
Sửu |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-C-L171-H01-PP10005 Ống côn có lỗ 56-60, L171, Hồng |
2023-08-19 07:46:52 |
Ca 3 |
|
1622 |
0 |
Tự động |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-08-19 07:46:16 |
Ca 3 |
|
2645 |
61 |
Sương
Sửa máy ko khởi động đc 30p |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-08-19 07:44:27 |
Ca 3 |
|
2400 |
6 |
Trung
Ngân N21 1050
sa N21 1050 |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
CF016CG-SE-a stople xám nhạt |
2023-08-19 07:43:10 |
Ca 3 |
|
9480 |
0 |
Tự động |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
SU KN GR2 100 X 60 X 30-Nắp hộp kim 16001122 |
2023-08-19 07:42:09 |
Ca 3 |
|
1240 |
10 |
Vân |
| N.14 (Máy 80T-TOYO) |
DJ-Tem Artwire (Premium Black) |
2023-08-19 07:41:03 |
Ca 3 |
|
3071 |
0 |
Tự động |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
SU KN GR2 100 X 60 X 30-Nắp hộp kim 16001122 |
2023-08-18 22:03:42 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1280 |
35 |
Liên |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-08-18 22:03:09 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
900 |
36 |
Sửu |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-18769 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xám |
2023-08-18 22:02:06 |
Ca 1 |
|
1508 |
0 |
Tự động |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-C-L171-H01-PP10005 Ống côn có lỗ 56-60, L171, Hồng |
2023-08-18 21:58:49 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1540 |
0 |
Tự động |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-2000-0002 HOUSING 013/014 |
2023-08-18 21:57:46 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2500 |
21 |
Tuyết |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
CF016CG-SE-a stople xám nhạt |
2023-08-18 21:56:47 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
5280 |
0 |
Hư 2h |
| N.06(Máy 50T- TOYO) |
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2023-08-18 21:55:33 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
7680 |
0 |
Tự động |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-08-18 21:54:15 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2700 |
0 |
Hà |