Danh sách BC hiện có:
| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-09-14 13:57:27 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1200 |
4 |
Thuỷ |
| N23 (130T - TOYO) |
Nhựa bọc 2 đầu (MSYS - Side Injection) |
2023-09-14 08:22:16 |
Ca 2 |
|
800 |
50 |
Truyền |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
Plastic Clip H7 |
2023-09-14 08:19:49 |
Ca 2 |
|
3633 |
0 |
Tự động |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-09-14 08:19:15 |
Ca 2 |
|
525 |
14 |
Đức
Hết nhựa |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
LIXIL A-10258-1-VN Dụng cụ bảo trì tay sen (Key maintenance) |
2023-09-14 08:18:31 |
Ca 2 |
|
2250 |
0 |
Tự động |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-09-14 08:17:56 |
Ca 2 |
|
1256 |
3 |
Thủy, Nguyệt |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-09-14 08:17:12 |
Ca 2 |
|
4204 |
0 |
Tự động |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2023-09-14 08:16:11 |
Ca 2 |
|
1370 |
0 |
Tự động |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C- 320166 Ống côn có lỗ 40-45, L170 tím trong |
2023-09-14 08:15:26 |
Ca 2 |
|
1440 |
0 |
Tự động |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-09-13 17:43:54 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
2244 |
4 |
Hoa |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
Plastic Clip H7 |
2023-09-13 17:43:32 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
975 |
0 |
Tự động |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-09-13 17:43:05 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
1760 |
5 |
Nguyet |
| N23 (130T - TOYO) |
MSYS-Ống đũa nhựa |
2023-09-13 17:39:21 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
340 |
30 |
H.nga. tồn 210 |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
A PH 0001 Cup PC D40x35 có chân (đỏ) |
2023-09-13 17:38:38 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
2844 |
0 |
Tự động |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2023-09-13 17:38:07 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
1700 |
0 |
Tự động |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-09-13 17:37:05 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
4184 |
0 |
Tự động |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-09-13 17:36:42 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
900 |
15 |
Tài |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-09-13 14:24:26 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
525 |
16 |
Dừng lúc 11h |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-09-13 14:23:17 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
800 |
4 |
Dừng lúc 12h |
| N23 (130T - TOYO) |
MSYS-Ống đũa nhựa |
2023-09-13 14:22:06 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
200 |
11 |
My, dừng lúc 11h30 |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C- 320166 Ống côn có lỗ 40-45, L170 tím trong |
2023-09-13 14:15:30 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1780 |
0 |
Tự động |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
A PH 0001 Cup PC D40x35 có chân (đỏ) |
2023-09-13 14:07:06 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1032 |
0 |
Máy hư dừng |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-09-13 14:05:10 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
4452 |
0 |
Tự động |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2023-09-13 14:04:08 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
988 |
0 |
Máy hư , dừng lúc 10h |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-09-13 14:02:48 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3200 |
40 |
Ngoc |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
Plastic Clip H7 |
2023-09-13 14:01:11 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
858 |
0 |
Chạy 2h |
| N.14 (Máy 80T-TOYO) |
CF045BK-ML DOWN EDGE BANDING LEFT (BK) Nắp ốp bàn thang dưới trái (BK) |
2023-09-12 22:02:19 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
520 |
0 |
Hết nhựa dừng |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2023-09-12 21:59:39 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1370 |
0 |
Tự động |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
DJ-Khay nhựa 800 đen |
2023-09-12 21:58:06 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
270 |
49 |
Hùng |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-09-12 21:55:02 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
4156 |
0 |
Tự động |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
Plastic Clip H7 |
2023-09-12 21:53:47 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
4020 |
0 |
Tự động |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-09-12 21:52:15 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1200 |
4 |
Nguyệt + Thuỷ |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
A PH 0001 Cup PC D40x35 có chân (đỏ) |
2023-09-12 21:51:06 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3484 |
0 |
Tự động |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-09-12 21:49:53 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
825 |
11 |
Đức |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-18769 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xám |
2023-09-12 21:46:22 |
Ca 1 |
|
1420 |
0 |
Tự động |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-09-12 21:42:55 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3225 |
9 |
Sương |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
DJ-Khay nhựa 800 đen |
2023-09-12 20:50:55 |
Ca 1 |
|
30 |
40 |
Setup |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
Plastic Clip H7 |
2023-09-12 20:45:49 |
Ca 1 |
|
3264 |
0 |
Tự động |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-09-12 20:45:17 |
Ca 1 |
|
825 |
10 |
Sửu |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-09-12 20:43:20 |
Ca 1 |
|
2224 |
13 |
Sluong ca2 11/9+ca1 12/9 |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
A PH 0001 Cup PC D40x35 có chân (đỏ) |
2023-09-12 20:41:22 |
Ca 1 |
|
4712 |
0 |
Tự động |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-09-12 20:39:37 |
Ca 1 |
|
3620 |
0 |
Tự động |
| N.12 (Máy 80T-TOYO) |
Nhựa bọc trang trí 2 đầu (MSYS-Cover) |
2023-09-12 20:33:39 |
Ca 3 |
|
1000 |
0 |
Bsung sluong ca3 9/9 |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-18769 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xám |
2023-09-12 15:04:04 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
4482 |
0 |
Tự động ca2+3 |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-09-12 15:03:32 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
1120 |
7 |
Nguyet |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
A PH 0001 Cup PC D40x35 có chân (đỏ) |
2023-09-12 15:03:00 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
6680 |
0 |
Tự động ca2+3 |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-09-12 15:02:29 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
750 |
15 |
Tài |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-09-12 15:02:00 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
750 |
20 |
Đức |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-09-12 15:00:24 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
3680 |
0 |
Tự động |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
Plastic Clip H7 |
2023-09-12 14:59:20 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
7520 |
0 |
Tự động ca2+3 |
Minh Thinh Loi - ERP SYSTEM (Bản quyền thuộc về Phòng IT Minh Thinh Loi Co.Ltd v1.0)