| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-08-31 15:52:03 |
Ca 3 |
|
2700 |
2 |
Phòng
Vang 1100+sọt 300
Nga 1100
Ly N21:600,N27;150 TM 45p
|
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-08-31 14:02:47 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2700 |
2 |
Hùng |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-2000-0002 HOUSING 013/014 |
2023-08-31 14:00:34 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2300 |
0 |
Tự động |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-08-31 13:59:37 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3230 |
6 |
Sương |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
LIXIL 50-3379-VN M14098 Lưới Lọc |
2023-08-31 13:58:58 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
5660 |
0 |
Tự động |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
Cup PC D42x70 Vàng 700663 |
2023-08-31 13:53:25 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2312 |
0 |
Tự động |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
CF010DG-SE-a(DG) Up edge banding (L) -Nắp ốp trên L |
2023-08-31 13:47:03 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
124 |
0 |
Chạy 1h hết nhựa dừng |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
LIXIL 50-3379-VN M14098 Lưới Lọc |
2023-08-31 07:59:13 |
Ca 3 |
|
5220 |
0 |
Tự động |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
CF010DG-SE-a(DG) Up edge banding (L) -Nắp ốp trên L |
2023-08-31 07:58:27 |
Ca 3 |
|
1190 |
0 |
Hết nhựa |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-2000-0002 HOUSING 013/014 |
2023-08-31 07:57:38 |
Ca 3 |
|
2649 |
0 |
My |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-08-30 23:16:40 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
2700 |
5 |
Tài .hà1300.lệ1200.lành800 |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-08-30 23:15:39 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
2310 |
10 |
Hoa |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-08-30 23:15:08 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
1320 |
7 |
Nguyet |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
CF010DG-SE-a(DG) Up edge banding (L) -Nắp ốp trên L |
2023-08-30 23:14:35 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
820 |
0 |
Tự động |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
Cup PC D42x70 Vàng 700663 |
2023-08-30 23:12:23 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
2250 |
0 |
Tự động |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-2000-0002 HOUSING 013/014 |
2023-08-30 23:11:54 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
1700 |
5 |
Thủy |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
Lon đền phi 14 |
2023-08-30 23:11:19 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
1960 |
0 |
Tự động |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
LIXIL 50-3379-VN M14098 Lưới Lọc |
2023-08-30 23:10:45 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
5316 |
0 |
Tự động |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-08-30 15:13:25 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
987 |
3 |
Sương , chạy từ 11h30 , gọt via từ 6h đến 11h : 450 pcs |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
Cup PC D42x70 Vàng 700663 |
2023-08-30 14:31:50 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1500 |
0 |
Chạy từ 10h30 |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-08-30 14:29:21 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2700 |
3 |
Hùng |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-T 386383 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2023-08-30 14:26:46 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1778 |
0 |
Tự động |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-2000-0002 HOUSING 013/014 |
2023-08-30 14:25:01 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1800 |
0 |
Chạy từ 7h30 |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
Lon đền phi 14 |
2023-08-30 14:22:07 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3018 |
0 |
Tự động |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
LIXIL 50-3379-VN M14098 Lưới Lọc |
2023-08-30 14:07:24 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
5672 |
0 |
Tự động |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
S-1802-0460 |
2023-08-30 14:04:44 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2020 |
6 |
Thảo |
| N23 (130T - TOYO) |
DJ-Ống đũa nhựa (Premium Black) |
2023-08-30 13:59:58 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
430 |
105 |
Ok : 285, tồn: 145 , Giôi |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-08-30 09:25:39 |
Ca 3 |
|
1140 |
0 |
23h40 chạy
Thủy |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-08-30 08:53:15 |
Ca 3 |
|
2365 |
5 |
Ngọc
4h hết lõi dừng
Xử tồn via 100 |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-08-30 08:26:12 |
Ca 3 |
|
2700 |
6 |
Phòng
Vang 1100
Nga 1100
|
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-2000-0002 HOUSING 013/014 |
2023-08-30 07:58:17 |
Ca 3 |
|
2343 |
0 |
My |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-08-29 23:16:52 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
2600 |
8 |
Tài. Hà1300.le1200.lành800 |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-08-29 23:15:57 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
2244 |
7 |
Hoa |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-2000-0002 HOUSING 013/014 |
2023-08-29 23:15:26 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
1200 |
5 |
Thủy |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
LIXIL 50-3379-VN M14098 Lưới Lọc |
2023-08-29 23:14:32 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
2600 |
0 |
Tuej động |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-08-29 23:13:13 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
624 |
3 |
Nguyệt. Máy hư 3tieng |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-08-29 23:12:28 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
3392 |
0 |
Tự động |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
Lon đền phi 14 |
2023-08-29 23:12:00 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
2020 |
0 |
Tự động |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-08-29 13:48:07 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1240 |
3 |
Sửu |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-08-29 13:46:47 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
4116 |
0 |
Tự động |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-08-29 13:44:15 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3234 |
6 |
Sương |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-08-29 13:43:07 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2400 |
4 |
Hùng, máy hư 1h10 phút |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-T 386383 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2023-08-29 13:37:33 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1718 |
0 |
Tự động |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
CF027CG SRA-a COLOR Vòng giới hạn |
2023-08-29 13:34:26 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
604 |
0 |
Chạy 1h30 phút |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-08-29 12:08:48 |
Ca 3 |
|
1240 |
0 |
22h_5h30p
Tùng,Tuấn |
| N23 (130T - TOYO) |
DJ-Ống đũa nhựa (Premium Black) |
2023-08-29 12:05:58 |
Ca 3 |
|
240 |
14 |
Đủ sluong |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-T 386383 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2023-08-29 12:03:29 |
Ca 3 |
|
4996 |
0 |
Sluong ca1,2,3 28/8 |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-08-29 12:00:01 |
Ca 3 |
|
3026 |
10 |
Ngọc
Nghỉ 45p |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
Cup PC D42x70 Vàng 700663 |
2023-08-29 11:59:16 |
Ca 3 |
|
2094 |
0 |
Dính đkeo dừng |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-08-29 11:58:06 |
Ca 3 |
|
2700 |
10 |
Phòng
Vang 1100
Nga 1100 |