| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
DJ-Khay nhựa 900 trắng |
2023-09-16 13:52:01 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
60 |
21 |
Chạy 1h |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-391783 Ống côn có lỗ 40-45, L170 cam |
2023-09-16 13:50:09 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
760 |
0 |
Chạy từ 10h20 |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-09-16 13:48:52 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1200 |
3 |
Thuỷ |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
Plastic Clip H7 |
2023-09-16 12:46:48 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2625 |
0 |
Hết nhựa dừng |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-18769 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xám |
2023-09-16 11:59:05 |
Ca 2 |
|
782 |
0 |
11h_22h
Hư nhiệt dừng 4 tiengs |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
CF047BK FOOT PAD LEFT Đế chân trái |
2023-09-16 11:53:13 |
Ca 2 |
|
400 |
0 |
Tự động |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
Plastic Clip H7 |
2023-09-16 11:49:45 |
Ca 2 |
|
3456 |
0 |
Tự động |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-09-16 11:49:11 |
Ca 2 |
|
225 |
15 |
Chờ sấy nhựa |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-09-16 11:48:27 |
Ca 2 |
|
1316 |
3 |
Thủy,Nguyet |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-09-16 11:47:52 |
Ca 2 |
|
3147 |
21 |
Ngọc, Sương o |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
A PH Cup PC D40x35 có chân (vàng 700663) |
2023-09-16 11:46:32 |
Ca 2 |
|
3352 |
0 |
Tự động |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-391783 Ống côn có lỗ 40-45, L170 cam |
2023-09-16 11:45:19 |
Ca 2 |
|
1888 |
0 |
10h30_22h |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-09-16 11:41:47 |
Ca 2 |
|
2288 |
0 |
Máy đứng dừng 1 tiếng 30p |
| N.14 (Máy 80T-TOYO) |
Ống EV #6 (D6) Ø 11 x 65 (EV Pipe #6) |
2023-09-16 10:37:54 |
Ca 2 |
|
3315 |
0 |
Ca1+2 |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
Ống EV SF-L #11 (D11) (EV Pipe #11) |
2023-09-16 10:35:44 |
Ca 2 |
|
2960 |
0 |
Tự động |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-09-15 15:53:16 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
2310 |
3 |
Hoa |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-09-15 15:52:51 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
1180 |
5 |
Nguyet |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
A PH Cup PC D40x35 có chân (vàng 700663) |
2023-09-15 15:52:24 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
3408 |
0 |
Tự dong |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-09-15 15:51:54 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
825 |
15 |
Phong |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
Plastic Clip H7 |
2023-09-15 15:51:19 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
3765 |
0 |
Tự dong |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-09-15 15:50:47 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
4296 |
0 |
Tự dong |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
Ống EV SF-L #11 (D11) (EV Pipe #11) |
2023-09-15 15:50:24 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
4720 |
0 |
Tự dong |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C- 320166 Ống côn có lỗ 40-45, L170 tím trong |
2023-09-15 15:49:55 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
1526 |
0 |
Tự dong |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
Plastic Clip H7 |
2023-09-15 14:11:29 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3966 |
0 |
Tự động |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-09-15 14:09:27 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
825 |
11 |
Sửu |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-09-15 14:07:56 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3172 |
68 |
Ngọc |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-09-15 14:02:49 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
640 |
5 |
Dừng 4h sửa khuôn |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-09-15 14:01:36 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
4036 |
0 |
Tự động |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
A PH Cup PC D40x35 có chân (vàng 700663) |
2023-09-15 13:58:58 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3408 |
0 |
Tự động |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
Plastic Clip H7 |
2023-09-15 09:13:18 |
Ca 2 |
|
3528 |
0 |
Tự động |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-09-15 09:11:46 |
Ca 2 |
|
825 |
0 |
Đức |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-09-15 09:11:21 |
Ca 2 |
|
1160 |
5 |
Thủy Nguyệt |
| N23 (130T - TOYO) |
Nhựa bọc 2 đầu (MSYS - Side Injection) |
2023-09-15 09:10:45 |
Ca 2 |
|
575 |
40 |
Truyền |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-09-15 09:09:45 |
Ca 2 |
|
3201 |
39 |
Sương |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
A PH Cup PC D40x35 có chân (vàng 700663) |
2023-09-15 09:08:37 |
Ca 2 |
|
3172 |
0 |
Tự động |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-09-15 09:07:54 |
Ca 2 |
|
4172 |
0 |
Tự động |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2023-09-15 09:07:10 |
Ca 2 |
|
428 |
0 |
Hư nhiệt |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C- 320166 Ống côn có lỗ 40-45, L170 tím trong |
2023-09-15 09:06:30 |
Ca 2 |
|
1464 |
0 |
Tự động |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
Ống EV SF-L #11 (D11) (EV Pipe #11) |
2023-09-15 09:05:31 |
Ca 2 |
|
5200 |
0 |
Giôi |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
DJ-Khay nhựa 900 trắng |
2023-09-15 09:04:50 |
Ca 2 |
|
100 |
0 |
Setup |
| N.12 (Máy 80T-TOYO) |
DJ-Nhựa nẹp trang trí (White) |
2023-09-15 09:03:26 |
Ca 2 |
|
1800 |
0 |
Tự động |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-09-14 19:13:06 |
Ca 2 |
|
3207 |
43 |
Sương, bổ sung số lượng ca 2 ngày 13/9 |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
Plastic Clip H7 |
2023-09-14 14:23:58 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3177 |
0 |
Tự động |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
Ống EV SF-L #11 (D11) (EV Pipe #11) |
2023-09-14 14:20:11 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
5340 |
0 |
Tự động |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
A PH Cup PC D40x35 có chân (vàng 700663) |
2023-09-14 14:17:19 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2548 |
0 |
Tự động |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2023-09-14 14:14:09 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1460 |
0 |
Tự động |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-09-14 14:11:27 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
4492 |
0 |
Tự động |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C- 320166 Ống côn có lỗ 40-45, L170 tím trong |
2023-09-14 14:07:24 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1550 |
0 |
Tự động |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-09-14 14:05:35 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
825 |
11 |
Sửu |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-09-14 14:01:34 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3240 |
23 |
Ngọc |