| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-18769 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xám |
2023-12-12 13:58:33 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1772 |
0 |
Tự động |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
CF016CG-SE-a stople xám nhạt |
2023-12-12 13:57:25 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
13176 |
0 |
Tự động |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-12-12 13:51:10 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
3102 |
27 |
Tự động |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
|
2023-12-12 13:50:11 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1150 |
0 |
Tự động |
| N23 (130T - TOYO) |
CF012CG-SE-a Down edge banding (L) -Nắp ốp dưới L |
2023-12-12 13:42:55 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
980 |
0 |
Tự đọng 9h 30 đến 14 h |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
CF016CG-SE-a stople xám nhạt |
2023-12-12 05:58:09 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
14268 |
0 |
Output ca 2+ ca 3 |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2023-12-12 05:55:55 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2300 |
0 |
Tự động ca 2+ ca 3 |
| N.14 (Máy 80T-TOYO) |
AV - Rèm Cửa |
2023-12-12 05:51:49 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3000 |
0 |
Output ca 2+ ca 3 |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-12-12 05:48:24 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2700 |
5 |
Phong |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-12-12 05:48:06 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2700 |
2 |
Hoàng |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-18769 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xám |
2023-12-12 05:46:11 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3858 |
0 |
Output ca 2+ ca 3 |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-12-12 05:44:37 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3027 |
13 |
Ngọc , tồn via : 627 pcs |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
S-1802-0460 |
2023-12-12 05:43:03 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1920 |
6 |
My . Tồn : 960 pcs |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-12-12 05:36:30 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2940 |
0 |
Phúc , chạy ko kiểm |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-12-11 14:04:54 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1925 |
85 |
Tự động 9h đến 14 h |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-18769 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xám |
2023-12-11 13:44:57 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1672 |
0 |
Tự động |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-12-11 13:42:34 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
540 |
1 |
Tự động 12 h đến 14 h |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-386383 Ống côn có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2023-12-10 19:08:45 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1462 |
0 |
Hư 40 phút |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-12-10 05:43:38 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
2700 |
2 |
Tự động |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-12-10 05:42:48 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
2310 |
10 |
Tự động |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-18769 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xám |
2023-12-10 05:41:47 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1890 |
0 |
Tự đọng |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
CF041WH ML UP EDGE BANDING LEFT (WH) Nắp ốp bàn thang trên trái (WH) |
2023-12-10 04:01:35 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
100 |
0 |
Tự động |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-1802-0599 |
2023-12-10 00:14:42 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1204 |
0 |
Tự động |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-12-09 21:41:44 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
1900 |
20 |
Hoa.tồn 200 |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-12-09 21:27:31 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
2660 |
3 |
Hoàng |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-18769 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xám |
2023-12-09 21:25:53 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
640 |
0 |
Tự đoongn |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
CF041WH ML UP EDGE BANDING LEFT (WH) Nắp ốp bàn thang trên trái (WH) |
2023-12-09 21:24:50 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
742 |
0 |
Tự động |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-3000-0002R1 Button 009 |
2023-12-09 21:23:32 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
8727 |
0 |
Từ dong |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-1802-0599 |
2023-12-09 21:23:05 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
4628 |
0 |
Từ đong |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-12-09 13:51:37 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2990 |
10 |
Ngọc , tồn via : 10 |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-12-09 13:49:09 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2700 |
5 |
Phong |
| N.14 (Máy 80T-TOYO) |
Nút chụp góc (bộ) |
2023-12-09 13:47:29 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
722 |
0 |
Tự động |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-391783 Ống côn có lỗ 40-45, L170 cam |
2023-12-09 13:46:22 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1812 |
0 |
Tự động |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-3000-0002R1 Button 009 |
2023-12-09 13:45:26 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
7864 |
0 |
Tự động |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-1802-0599 |
2023-12-09 13:43:57 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
4492 |
0 |
Tự động |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-12-09 05:30:08 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
2700 |
1 |
Tài |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-12-09 05:29:28 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
2310 |
0 |
Phúc. Tồn 2310 |
| N.14 (Máy 80T-TOYO) |
Nút chụp góc (bộ) |
2023-12-09 05:28:46 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
735 |
0 |
Từ dong |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-3000-0002R1 Button 009 |
2023-12-09 05:28:19 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
10016 |
0 |
Từ dong |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-391783 Ống côn có lỗ 40-45, L170 cam |
2023-12-09 05:27:56 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
1870 |
0 |
Từ dong |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-1802-0599 |
2023-12-09 05:27:30 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
4240 |
0 |
Từ dong |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-12-08 21:45:51 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1960 |
2 |
Tự động .người mới . |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-3000-0002R1 Button 009 |
2023-12-08 21:43:02 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
3600 |
0 |
Tự động |
| N.14 (Máy 80T-TOYO) |
Nút chụp góc (bộ) |
2023-12-08 21:42:11 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1027 |
0 |
Tự động |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-391783 Ống côn có lỗ 40-45, L170 cam |
2023-12-08 21:41:07 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1820 |
0 |
Tự động |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
R-C-L171-H01-PP10005 Ống côn có lỗ 56-60, L171, Hồng |
2023-12-08 21:38:07 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1400 |
0 |
Tự đôngh |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-1802-0599 |
2023-12-08 21:37:18 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
5148 |
0 |
Tự động |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-12-08 21:36:15 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
2970 |
5 |
Tự động |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-1802-0599 |
2023-12-08 14:00:18 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
4452 |
0 |
Tự động |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-12-08 13:58:03 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2946 |
14 |
Tồn : 173 , ngọc |