| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T 386383 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2023-12-15 21:27:56 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1666 |
0 |
Tự động |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-12-15 21:26:58 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
2706 |
20 |
Tự động |
| N23 (130T - TOYO) |
ST-ST63-W/ Ống đũa ST63 Trắng sữa White |
2023-12-15 16:02:33 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
195 |
10 |
Tự động |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-PP50013 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh dương nhạt |
2023-12-15 14:17:47 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1968 |
0 |
Tự động |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T 386383 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2023-12-15 14:16:15 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1366 |
0 |
Tự động |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-12-15 05:33:04 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3020 |
20 |
Ngọc , tồn via : 620 |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-PP50013 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh dương nhạt |
2023-12-15 05:31:10 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1940 |
0 |
Tự động |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T 386383 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2023-12-15 05:28:03 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1900 |
0 |
Tự động |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2023-12-14 21:22:16 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
740 |
0 |
Từ dong |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-12-14 21:21:19 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
2310 |
0 |
Phúc |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-PP50013 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh dương nhạt |
2023-12-14 21:18:45 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
1980 |
0 |
Tự động |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-12-14 14:34:26 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
2896 |
0 |
Tự độngv |
| N23 (130T - TOYO) |
CF011CG-SE-a Up edge banding (R) -Nắp ốp trên R |
2023-12-14 13:51:48 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
2110 |
0 |
Tự động |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-12-14 13:46:56 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
2540 |
0 |
Tự động |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2023-12-14 13:45:23 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1720 |
0 |
Tự động |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-PP50013 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh dương nhạt |
2023-12-14 13:44:25 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1840 |
0 |
Tự động |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-12-14 05:24:16 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2700 |
5 |
Phong |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
CF041OR-ML UP EDGE BANDING LEFT (OR) Nắp ốp bàn thang trên trái (OR) |
2023-12-14 05:21:32 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
680 |
0 |
Tự động |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2023-12-14 05:21:04 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1700 |
0 |
Tự động |
| N23 (130T - TOYO) |
CF011CG-SE-a Up edge banding (R) -Nắp ốp trên R |
2023-12-14 05:20:39 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1600 |
0 |
Tự động |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-PP50013 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh dương nhạt |
2023-12-14 05:20:09 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1920 |
0 |
Tự động |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-12-14 05:19:35 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3027 |
13 |
Ngọc , tồn via: 627 |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
CF045OR-ML DOWN EDGE BANDING LEFT (OR) Nắp ốp bàn thang dưới trái (OR) |
2023-12-14 02:52:26 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
60 |
0 |
Chạy 15 phút hết nhựa dừng |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-12-13 21:24:16 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
2700 |
3 |
Tài |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-12-13 21:23:46 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
2442 |
0 |
Phúc |
| N.14 (Máy 80T-TOYO) |
AV - Rèm Cửa |
2023-12-13 21:23:13 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
1650 |
0 |
Từ dong |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
CF045RD-ML DOWN EDGE BANDING LEFT (RD) Nắp ốp bàn thang dưới trái (RD) |
2023-12-13 21:22:38 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
620 |
0 |
Tự động |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-PP50013 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh dương nhạt |
2023-12-13 21:22:11 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
1950 |
0 |
Tự động |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2023-12-13 21:21:45 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
1710 |
0 |
Từ dong |
| N23 (130T - TOYO) |
CF012CG-SE-a Down edge banding (L) -Nắp ốp dưới L |
2023-12-13 20:53:06 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
928 |
0 |
Từ dong |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-12-13 13:54:53 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
3002 |
13 |
Tự động |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-PP50013 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh dương nhạt |
2023-12-13 13:42:24 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
960 |
0 |
Tự động |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-12-13 13:40:53 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
2220 |
0 |
Tự động |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2023-12-13 13:39:38 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1690 |
0 |
Tự động |
| N23 (130T - TOYO) |
CF012CG-SE-a Down edge banding (L) -Nắp ốp dưới L |
2023-12-13 13:36:27 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1790 |
0 |
Tự động . |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2023-12-13 05:55:22 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1940 |
0 |
Tự động |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-12-13 05:54:35 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2700 |
6 |
Phong |
| N23 (130T - TOYO) |
CF012CG-SE-a Down edge banding (L) -Nắp ốp dưới L |
2023-12-13 05:53:35 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1690 |
0 |
Tự động |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-12-13 05:51:53 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3031 |
9 |
Ngọc , tồn via : 631 |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
CF045RD-ML DOWN EDGE BANDING LEFT (RD) Nắp ốp bàn thang dưới trái (RD) |
2023-12-13 05:48:24 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
740 |
0 |
Tự động |
| N.14 (Máy 80T-TOYO) |
AV - Rèm Cửa |
2023-12-13 05:33:24 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1480 |
0 |
Tự động |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
CF016CG-SE-a stople xám nhạt |
2023-12-13 05:29:22 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
15516 |
0 |
Hết nhựa dừng |
| N23 (130T - TOYO) |
CF012CG-SE-a Down edge banding (L) -Nắp ốp dưới L |
2023-12-12 21:26:54 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
1810 |
0 |
Từ dong |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-12-12 21:26:31 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
3640 |
0 |
Phúc |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-12-12 21:26:08 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
2700 |
3 |
Tài |
| N.14 (Máy 80T-TOYO) |
AV - Rèm Cửa |
2023-12-12 21:25:43 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
1578 |
0 |
Từ dong |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2023-12-12 21:25:19 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
1508 |
0 |
Từ dong |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2023-12-12 14:02:26 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1692 |
0 |
Tự động |
| N.14 (Máy 80T-TOYO) |
AV - Rèm Cửa |
2023-12-12 14:01:14 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1540 |
0 |
Tự động |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-12-12 13:59:44 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
2590 |
2 |
Tự động |