| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2021-09-14 05:33:09 |
Ca 3 |
|
2365 |
13 |
Máy hư 1 tiếng.via nhiều vừa chạy máy vừa gọt via |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF014DG-SE-a(DG) Foot pad L- Đế chân L |
2021-09-14 05:29:30 |
Ca 3 |
|
938 |
0 |
Máy chạy tự động |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF-017-018-CG Bộ SEW-a/ SREW-a Up edge banding (L)/R |
2021-09-14 05:28:27 |
Ca 3 |
|
541 |
5 |
Nhiên |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2021-09-14 05:26:43 |
Ca 3 |
|
2112 |
11 |
Máy chạy 2670.Hồng .vang .sa |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
CF012DG-SE-a(DG) Down edge banding (L) -Nắp ốp dưới L |
2021-09-14 05:23:23 |
Ca 3 |
|
1454 |
0 |
Máy chạy tự động |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T-PP50013 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 xanh dương nhạt |
2021-09-14 05:21:20 |
Ca 3 |
|
1642 |
0 |
Máy chạy tự động |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-4000-0003 Button 12 |
2021-09-13 22:06:09 |
Ca 2 |
|
448 |
0 |
Máy chạy button 011 |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-09-13 21:56:26 |
Ca 2 |
|
3644 |
110 |
Trúc . Bình hổ trợ 4t |
|
CF027GR Vòng giới hạn EFA (EFA COLOR) |
2021-09-13 21:55:02 |
Ca 2 |
|
6808 |
0 |
|
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2021-09-13 21:53:53 |
Ca 2 |
|
11784 |
0 |
|
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2021-09-13 21:51:24 |
Ca 2 |
|
4365 |
100 |
Ngọc . Máy hư 45p . Dừng máy 30p xử lý hàng |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-09-13 21:48:25 |
Ca 2 |
|
2112 |
35 |
Yến . Thế máy 30p |
| PR.02 (Ép phun) |
S-5903-1095 FERRITE 001 |
2021-09-13 21:47:09 |
Ca 2 |
|
2730 |
50 |
Hoà. Dừng máy 15p gọt lổi |
| PR.03 (Ép phun) |
S-5903-0657 FERRITE 003 |
2021-09-13 21:45:19 |
Ca 2 |
|
1280 |
190 |
Mai . Sửa máy 1t . 3t xử lý hàng via . Lổi |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF015DG- SE-a(DG) Foot pad R- Đế chân R |
2021-09-13 21:43:27 |
Ca 2 |
|
942 |
0 |
|
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF-017-018-CG Bộ SEW-a/ SREW-a Up edge banding (L)/R |
2021-09-13 21:40:10 |
Ca 2 |
|
579 |
5 |
Thảo . |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2021-09-13 21:37:17 |
Ca 2 |
|
2740 |
0 |
Hương |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
CF013DG-SE-a(DG) Down edge banding (R) -Nắp ốp dưới R |
2021-09-13 21:35:23 |
Ca 2 |
|
696 |
0 |
17h30-22h |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T 320166 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 tím đậm trong |
2021-09-13 21:34:08 |
Ca 2 |
|
918 |
0 |
17h-22h |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
CF-034-035-CG Bộ |
2021-09-13 20:21:53 |
Ca 2 |
|
170 |
0 |
Xuống khuôn |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2021-09-13 14:02:36 |
Ca 1 |
|
504 |
0 |
11h30 bdau chay ,may hư 1tieng 30p |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
CF-034-035-CG Bộ |
2021-09-13 13:57:47 |
Ca 1 |
|
410 |
0 |
9h bdau chay |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2021-09-13 13:55:51 |
Ca 1 |
|
1250 |
0 |
Thương
10h 30 bdau chay |
| PR.02 (Ép phun) |
S-5903-1095 FERRITE 001 |
2021-09-13 13:53:19 |
Ca 1 |
|
2500 |
0 |
Hoàng
8h may chay |
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2021-09-13 13:51:40 |
Ca 1 |
|
1775 |
73 |
loan
11h30 bdau chay
sort normal ;3200 |
|
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2021-09-13 13:45:29 |
Ca 1 |
|
2480 |
0 |
tự đông |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-09-13 13:41:38 |
Ca 1 |
|
2150 |
65 |
Hoa
chờ nhiệt 1 tiêng 30p
sửa máy chảy nhựa 1tiếng 30p
sort normal 900 |
| N.20 (Máy 160T-ZHEJIANG SOUND) |
Khuôn đĩa bay D70H30 mm |
2021-09-13 12:00:31 |
Ca 1 |
|
300 |
0 |
tụ đông((bổ sung ca 2 11/9)) |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2021-09-12 05:53:28 |
Ca 3 |
|
2680 |
0 |
Hương |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF037CG-SEW-A/ Armrest joint Cover -Nắp khớp nối khung trên |
2021-09-12 05:52:35 |
Ca 1 |
|
3224 |
0 |
|
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF-032-033-GR Đế chân thang sau (L/R)Bộ |
2021-09-12 05:51:04 |
Ca 3 |
|
419 |
0 |
|
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2021-09-12 05:49:01 |
Ca 3 |
|
5016 |
30 |
Ngọc |
| PR.03 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-09-12 05:47:05 |
Ca 3 |
|
2940 |
50 |
Trúc . Sửa máy 45p . Ngỉ 45p . Máy xì nhựa nhiều lần |
| PR.03 (Ép phun) |
S-5903-0657 FERRITE 003 |
2021-09-12 05:44:34 |
Ca 3 |
|
1400 |
90 |
Mai . Ngỉ 45p . Thế máy 45p . Gọt via 2t . Via nhiều |
| PR.02 (Ép phun) |
S-5903-1095 FERRITE 001 |
2021-09-12 05:42:36 |
Ca 3 |
|
2310 |
50 |
Hoà . Máy hư 1tieng 15p |
|
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2021-09-12 05:39:42 |
Ca 3 |
|
6800 |
0 |
|
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2021-09-12 05:37:56 |
Ca 3 |
|
11004 |
0 |
|
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
CF-034-035-CG Bộ |
2021-09-12 05:34:52 |
Ca 3 |
|
575 |
0 |
Đủ sl 1200 |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2021-09-12 02:32:09 |
Ca 3 |
|
800 |
0 |
Thuỷ . 22h-3h . Dừng máy |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-4000-0003 Button 12 |
2021-09-11 23:59:20 |
Ca 3 |
|
654 |
0 |
22h-0h |
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2021-09-11 23:10:18 |
Ca 2 |
|
4620 |
58 |
Loan . 15h15-22h |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2021-09-11 22:00:55 |
Ca 2 |
|
1800 |
0 |
Út |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
CF-034-035-CG Bộ |
2021-09-11 21:59:02 |
Ca 2 |
|
636 |
0 |
tu dong |
| PR.03 (Ép phun) |
S-5903-0657 FERRITE 003 |
2021-09-11 21:58:04 |
Ca 2 |
|
1000 |
100 |
Thuỳ
họp 40p,máy hư 3tieng,dừng máy 1tieng xử lí via |
| PR.02 (Ép phun) |
S-5903-1095 FERRITE 001 |
2021-09-11 21:56:00 |
Ca 2 |
|
2300 |
50 |
Hoàng
3h20 bdau chạy máy,
máy hư 40 phútt,nghỉ 30p |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-09-11 21:53:24 |
Ca 2 |
|
3080 |
20 |
Hoa,
máy hư 30p
cân hàng 15p
Họp 40p |
|
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2021-09-11 21:51:07 |
Ca 2 |
|
7112 |
0 |
tư dong |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2021-09-11 21:49:27 |
Ca 2 |
|
11232 |
0 |
tư đông |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-4000-0003 Button 12 |
2021-09-11 21:48:42 |
Ca 2 |
|
1545 |
0 |
sửa máy 1tieng 30p |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF037CG-SEW-A/ Armrest joint Cover -Nắp khớp nối khung trên |
2021-09-11 21:47:18 |
Ca 2 |
|
3160 |
0 |
|