| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2021-09-08 21:21:10 |
Ca 2 |
|
1500 |
0 |
14h-21h15 đủ sluong |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-3000-0002 Button 009 |
2021-09-08 16:59:42 |
Ca 2 |
|
2240 |
0 |
14h-1630,,đủ san luong |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-3000-0002 Button 009 |
2021-09-08 13:54:43 |
Ca 1 |
|
3200 |
0 |
Chạy bù số lượng cho đủ po |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2021-09-08 13:53:50 |
Ca 1 |
|
10716 |
0 |
Máy chạy tự động |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
KANE SP clhb (không dùng mã này) |
2021-09-08 13:52:45 |
Ca 1 |
|
1728 |
1400 |
Ngân.vừa chạy vừa chỉnh máy |
|
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2021-09-08 13:50:50 |
Ca 1 |
|
4896 |
0 |
Máy hư 1 tiếng |
|
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2021-09-08 13:50:47 |
Ca 1 |
|
4896 |
0 |
Máy hư 1 tiếng |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF014DG-SE-a(DG) Foot pad L- Đế chân L |
2021-09-08 13:48:44 |
Ca 1 |
|
736 |
0 |
Máy chạy tự động |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF016CG-SE-a stople xám nhạt |
2021-09-08 13:47:48 |
Ca 1 |
|
10800 |
0 |
Máy chạy tự động |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2021-09-08 13:46:27 |
Ca 1 |
|
2500 |
10 |
Số lượng máy chạy 2680.Hồng _ vang _ sa |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
CF010DG-SE-a(DG) Up edge banding (L) -Nắp ốp trên L |
2021-09-08 13:42:08 |
Ca 1 |
|
1580 |
0 |
Máy chạy tự động .hư 40 phút |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2021-09-08 13:40:50 |
Ca 1 |
|
1800 |
15 |
Thảo |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2021-09-08 13:39:32 |
Ca 1 |
|
1606 |
0 |
Máy chạy tự động .Thu bỏ ống chỉ |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
CF-032-033-GR Đế chân thang sau (L/R)Bộ |
2021-09-08 13:38:16 |
Ca 1 |
|
367 |
0 |
12h30 hết nhựa dừng |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
R-T 386383 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2021-09-08 13:36:26 |
Ca 1 |
|
1786 |
0 |
Máy chạy tự động |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
R-T 386383 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2021-09-08 05:50:37 |
Ca 3 |
|
1904 |
0 |
Hiền bỏ 18 bao |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
CF-032-033-CG Chân đế thang sau (Bộ) |
2021-09-08 05:48:20 |
Ca 3 |
|
386 |
0 |
Chạy 00h |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2021-09-08 05:45:01 |
Ca 3 |
|
1634 |
5 |
Hiền bỏ 16 bao |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2021-09-08 05:42:08 |
Ca 1 |
|
1800 |
0 |
Thuỷ |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
CF010DG-SE-a(DG) Up edge banding (L) -Nắp ốp trên L |
2021-09-08 05:41:29 |
Ca 3 |
|
1600 |
0 |
|
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2021-09-08 05:39:32 |
Ca 1 |
|
2680 |
0 |
Hương |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF016CG-SE-a stople xám nhạt |
2021-09-08 05:38:48 |
Ca 3 |
|
11340 |
0 |
|
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF015DG- SE-a(DG) Foot pad R- Đế chân R |
2021-09-08 05:37:27 |
Ca 3 |
|
764 |
0 |
|
|
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2021-09-08 05:35:52 |
Ca 3 |
|
6384 |
0 |
|
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
KANE SP clhb (không dùng mã này) |
2021-09-08 05:34:33 |
Ca 3 |
|
3092 |
0 |
Vừa chạy vừa chỉnh dính hàng |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2021-09-08 05:31:00 |
Ca 3 |
|
10644 |
0 |
|
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-1802-0600 |
2021-09-08 05:29:45 |
Ca 3 |
|
4080 |
0 |
Đủ sl |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
CF-030-031-CG Chân đế thang trước (Bộ) |
2021-09-07 22:56:46 |
Ca 3 |
|
64 |
0 |
22h -23h xuống khuôn |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
KANE SP clhb (không dùng mã này) |
2021-09-07 22:04:33 |
Ca 2 |
|
3460 |
0 |
tự đong
Phương kiểm 1000 ,lỗi 2000,sort 1000 |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-1802-0600 |
2021-09-07 21:52:07 |
Ca 2 |
|
3520 |
0 |
tự đông |
|
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2021-09-07 21:51:16 |
Ca 2 |
|
6792 |
0 |
tư đong |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2021-09-07 21:50:27 |
Ca 2 |
|
10800 |
0 |
tư đông |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF015DG- SE-a(DG) Foot pad R- Đế chân R |
2021-09-07 21:49:43 |
Ca 2 |
|
760 |
0 |
tự động |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF036CG-SEW-A/ Armrest joint - Khớp nối khung trên |
2021-09-07 21:49:07 |
Ca 2 |
|
11220 |
0 |
tư đông |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2021-09-07 21:48:28 |
Ca 2 |
|
1960 |
0 |
Bùi Liên (người mới chạy) |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
CF010DG-SE-a(DG) Up edge banding (L) -Nắp ốp trên L |
2021-09-07 21:45:11 |
Ca 2 |
|
1620 |
15 |
máy hư 20 p |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2021-09-07 21:43:59 |
Ca 2 |
|
1800 |
0 |
út (B) |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2021-09-07 21:43:15 |
Ca 2 |
|
1620 |
0 |
tư đông |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
CF-030-031-CG Chân đế thang trước (Bộ) |
2021-09-07 21:42:28 |
Ca 2 |
|
400 |
0 |
tự đông |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
RIO L171 |
2021-09-07 21:39:55 |
Ca 2 |
|
1870 |
0 |
tự đong |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
LIXIL SP50-3379-VN M14098 Lưới Lọc (sai) |
2021-09-07 19:33:05 |
Ca 2 |
|
2592 |
0 |
Thuỳ kiểm 14h-19h15p
ok:5000,lỗi 86 |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
RIO L171 |
2021-09-07 14:17:11 |
Ca 3 |
|
1914 |
0 |
Máy chạy tự động ống thẳng màu vàng nhạt |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
KANE SP clhb (không dùng mã này) |
2021-09-07 13:55:04 |
Ca 1 |
|
2592 |
0 |
Vừa chạy vừa chỉnh máy |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2021-09-07 13:52:38 |
Ca 1 |
|
10488 |
0 |
Máy chạy tự động |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-1802-0599 |
2021-09-07 13:51:14 |
Ca 1 |
|
1272 |
0 |
Máy chạy tự động từ 6h đến 7h15 |
|
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2021-09-07 13:50:12 |
Ca 1 |
|
3176 |
0 |
Máy chạy tự động từ 10h đến 14h |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
LIXIL SP50-3379-VN M14098 Lưới Lọc (sai) |
2021-09-07 13:47:40 |
Ca 1 |
|
2468 |
0 |
Máy chạy tự động từ 12h đến 14h |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF014DG-SE-a(DG) Foot pad L- Đế chân L |
2021-09-07 13:41:49 |
Ca 1 |
|
726 |
0 |
Máy chạy tự động |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF016CG-SE-a stople xám nhạt |
2021-09-07 13:41:01 |
Ca 1 |
|
9804 |
0 |
Máy chạy tự động |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2021-09-07 13:40:01 |
Ca 1 |
|
2500 |
11 |
Hồng _ vang _ sa.Máy chạy 2600 |