| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
Khay nhựa 403 trắng ngà |
2022-01-12 22:04:39 |
Ca 2 |
|
510 |
60 |
dừng 45p tẩy nòng |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T 320166 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 tím đậm trong |
2022-01-12 22:00:20 |
Ca 2 |
|
1600 |
0 |
|
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2022-01-12 21:59:47 |
Ca 1 |
|
3892 |
200 |
Loan
14h20 máy chạy |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2022-01-12 21:58:15 |
Ca 2 |
|
3588 |
0 |
15h-22h |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2022-01-12 21:57:44 |
Ca 1 |
|
17000 |
0 |
Út B |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2022-01-12 21:55:59 |
Ca 2 |
|
2000 |
20 |
Hoa
14h30 máy chạy
máy hư chảy nhựa 1 tiếng 30p
xả nhựa 550 |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2022-01-12 14:20:59 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1888 |
125 |
8h chạy máy.chạy 3 con .chảy nhựa liên tục .nhựa xả : 705.Tú |
| PR.02 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2022-01-12 14:16:11 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2000 |
20 |
8h30 chạy .chạy 3 cavity.thúy |
| PR.03 (Ép phun) |
S-5903-0657 FERRITE 003 |
2022-01-12 14:15:15 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3180 |
20 |
Máy hư 40 phút.nhựa xả : 125 |
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2022-01-12 14:13:36 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1440 |
130 |
Sương.10h50 chạy máy |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2022-01-12 14:08:52 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1700 |
0 |
|
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0003 Button 12 |
2022-01-12 14:01:24 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
624 |
0 |
12h mới chạy |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
Khay nhựa 403 trắng ngà |
2022-01-12 13:59:32 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
240 |
11 |
11h30 mới chạy |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T 320166 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 tím đậm trong |
2022-01-12 13:58:02 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
888 |
0 |
11h chạy đến 14h |
| PR.02 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2022-01-12 05:50:28 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Liên |
2100 |
22 |
Ngọc
Sửa máy 30p |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2022-01-12 05:46:34 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Liên |
2220 |
30 |
Yến
Máy xì nhựa sửa 2h
Dừng máy lúc 5h |
| PR.03 (Ép phun) |
S-5903-0657 FERRITE 003 |
2022-01-12 05:44:46 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Liên |
3303 |
77 |
Mai
Xì nhựa sửa máy 40p |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2022-01-12 05:18:05 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Liên |
1700 |
0 |
Thủy |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
CF017DG Nắp ốp |
2022-01-12 05:17:24 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Liên |
797 |
0 |
Sửa máy 1h dính ba dơ |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T 320166 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 tím đậm trong |
2022-01-12 03:30:34 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Liên |
1136 |
0 |
Hết nhựa lúc 3:30 |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
Khay nhựa 403 trắng ngà |
2022-01-12 03:13:52 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Liên |
249 |
47 |
Hết nhựa lúc 2h |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
R-C-L171-H01-PP10005 Ống côn có lỗ 56-60, L171, Hồng |
2022-01-12 01:16:03 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Liên |
725 |
0 |
Đủ PO
Dừng máy lúc 1:05 |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
R-C-L171-H01-PP10005 Ống côn có lỗ 56-60, L171, Hồng |
2022-01-11 23:17:22 |
Ca 2 |
|
1210 |
0 |
|
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
Tay nắm 090 |
2022-01-11 23:10:52 |
Ca 2 |
|
1617 |
0 |
|
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-1802-0599 |
2022-01-11 23:07:49 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Liên |
2004 |
0 |
Hết nhựa dừng máy lúc 23h |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2022-01-11 22:00:26 |
Ca 2 |
|
3205 |
5 |
14h30 mới chạy máy (chảy nhựa 30 phúy và nghỉ ngoie 30 phút) |
| PR.02 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2022-01-11 21:58:58 |
Ca 2 |
|
2690 |
10 |
14h20 mới chạy máy |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0003 Button 12 |
2022-01-11 21:56:35 |
Ca 2 |
|
2970 |
0 |
Chạy 3 cavity |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T 320166 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 tím đậm trong |
2022-01-11 21:54:40 |
Ca 2 |
|
1590 |
0 |
|
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
Khay nhựa 403 trắng ngà |
2022-01-11 21:53:03 |
Ca 2 |
|
450 |
90 |
Loan |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2022-01-11 21:51:49 |
Ca 2 |
|
1624 |
224 |
Thương
máy hư từ 17h30-22h |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2022-01-11 21:50:50 |
Ca 2 |
|
1700 |
0 |
Út (b) |
| PR.03 (Ép phun) |
S-5903-0657 FERRITE 003 |
2022-01-11 21:49:58 |
Ca 2 |
|
3420 |
60 |
Thuỳ
máy hư xì nhựa 45p
xả nhựa 275 |
| PR.03 (Ép phun) |
S-5903-0657 FERRITE 003 |
2022-01-11 14:14:24 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3353 |
47 |
Chờ nhựa 20 phút.xử lý hàng 15 phút.nhựa xả 250 |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0003 Button 12 |
2022-01-11 14:09:14 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2328 |
20 |
7h chạy .ánh |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2022-01-11 14:08:05 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2460 |
10 |
Hồng .Tú vang .sa |
| PR.02 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2022-01-11 14:06:50 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2973 |
27 |
Thúy |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2022-01-11 14:05:58 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
665 |
20 |
Chạy 1h40 phút .chạy 3 cavity .Tú |
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2022-01-11 14:03:51 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
4067 |
93 |
Dừng sửa máy 45 phút.Sương |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2022-01-11 14:02:28 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
4804 |
0 |
|
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T 320166 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 tím đậm trong |
2022-01-11 14:00:47 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1676 |
0 |
|
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2022-01-11 13:59:30 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1700 |
0 |
Nhiên |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2022-01-11 05:48:04 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Liên |
2444 |
0 |
Hương
|
| PR.02 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2022-01-11 05:46:47 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Liên |
2625 |
35 |
Yến |
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2022-01-11 05:45:19 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Liên |
4033 |
127 |
Ngọc
Phồng nhựa
Dừng máy 45p |
| PR.03 (Ép phun) |
S-5903-0657 FERRITE 003 |
2022-01-11 05:43:16 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Liên |
3350 |
90 |
Yến |
| N.20 (Máy 160T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T-3C7192 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 xanh lá đậm |
2022-01-11 05:26:57 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Liên |
1400 |
200 |
Thiếu nhựa |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T 320166 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 tím đậm trong |
2022-01-11 05:18:15 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Liên |
1180 |
15 |
Bị dập hàng |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2022-01-11 05:15:03 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Liên |
1700 |
0 |
Thủy |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2022-01-11 05:13:53 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Liên |
4304 |
0 |
|