| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| N24 (130T - TOYO) |
CF-025-026-GR Bộ |
2022-01-15 22:02:46 |
Ca 2 |
|
459 |
0 |
|
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2022-01-15 22:00:46 |
Ca 2 |
|
1700 |
0 |
Út (b) |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0002 Button 11 |
2022-01-15 22:00:00 |
Ca 2 |
|
3724 |
0 |
|
| PR.02 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2022-01-15 21:58:01 |
Ca 1 |
|
2810 |
10 |
Phượng + Hoa + Anh |
| PR.03 (Ép phun) |
S-5903-0657 FERRITE 003 |
2022-01-15 21:57:09 |
Ca 2 |
|
3150 |
80 |
Xả nhựa 260, sửa máy 45 phút, 30 phút nghỉ và 15phuts xử lý hành |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2022-01-15 21:55:47 |
Ca 2 |
|
1630 |
80 |
Sửa máy nhiều 3h30, nghĩ 30 phút và xả nhựa 300. Hoa |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T-PP50013 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 xanh dương nhạt |
2022-01-15 21:25:32 |
Ca 2 |
|
454 |
0 |
hết nhựa lúc 15h |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
Tay nắm 090 |
2022-01-15 21:00:52 |
Ca 2 |
|
1176 |
0 |
hết nhựa lúc 19h |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
Khay nhựa 403 trắng ngà |
2022-01-15 18:25:54 |
Ca 2 |
|
286 |
0 |
14h-18h hết nhưa |
| PR.03 (Ép phun) |
S-5903-0657 FERRITE 003 |
2022-01-15 14:34:16 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2725 |
80 |
Máy hư 1h15 phút.nhựa xả 425.xử lý hàng 15 phút |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2022-01-15 14:31:32 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2640 |
9 |
Hồng |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
Tay nắm 090 |
2022-01-15 14:30:02 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
618 |
0 |
Chạy từ 9h30 đến 14h |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
VBN-MAU SILICON |
2022-01-15 14:27:53 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
484 |
0 |
6h đến 11h30 hết nhựa .dừng |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
CF-017-018-CG Bộ SEW-a/ SREW-a Up edge banding (L)/R |
2022-01-15 14:25:48 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
560 |
0 |
|
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T-PP50013 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 xanh dương nhạt |
2022-01-15 14:23:52 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1902 |
0 |
|
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2022-01-15 14:22:35 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1700 |
0 |
|
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0002 Button 11 |
2022-01-15 14:19:52 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3844 |
0 |
|
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2022-01-15 14:14:16 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1250 |
15 |
Chạy 2 tiếng 45 phút.máy xì nhựa.nhựa xả 590.Tú |
| PR.02 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2022-01-15 14:12:18 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2440 |
30 |
Thúy.dừng sửa máy 1h |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
Khay nhựa 403 trắng ngà |
2022-01-15 14:06:33 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
282 |
11 |
8h30 mới chạy |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2022-01-15 05:59:57 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Liên |
2000 |
15 |
Thọ |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2022-01-15 05:53:46 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Liên |
2500 |
130 |
Yến
Máy thiếu nhựa xì nhựa 1h,nghỉ45p |
| PR.03 (Ép phun) |
S-5903-0657 FERRITE 003 |
2022-01-15 05:52:14 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Liên |
2471 |
169 |
Mai
Sửa máy xì nhựa 2h
Nghỉ 45p
Xử lý hàng 15p |
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2022-01-15 05:50:02 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Liên |
4280 |
120 |
Ngọc
Nghỉ 45p
Xử lý hàng 15p |
| PR.02 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2022-01-15 05:48:34 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Liên |
1560 |
40 |
Liên |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
CF-017-018-CG Bộ SEW-a/ SREW-a Up edge banding (L)/R |
2022-01-15 05:20:58 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Liên |
530 |
0 |
|
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T-PP50013 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 xanh dương nhạt |
2022-01-15 05:15:25 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Liên |
1710 |
0 |
|
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-1802-0599 |
2022-01-15 05:12:25 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Liên |
3520 |
0 |
|
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0002 Button 11 |
2022-01-15 05:11:09 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Liên |
2012 |
0 |
Máy chạy lúc 1:30 |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2022-01-15 04:55:31 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Liên |
1700 |
0 |
Thủy |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
CF-017-018-CG Bộ SEW-a/ SREW-a Up edge banding (L)/R |
2022-01-14 22:03:43 |
Ca 2 |
|
538 |
0 |
|
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
VBN-MAU SILICON |
2022-01-14 21:58:06 |
Ca 2 |
|
562 |
17 |
Năm. Sửa máy 45 phút |
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2022-01-14 21:57:42 |
Ca 2 |
|
3564 |
200 |
loan
nghỉ 30p
xử lí hàng 30p |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T-PP50013 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 xanh dương nhạt |
2022-01-14 21:55:03 |
Ca 2 |
|
1664 |
0 |
|
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
DL RF-EXT |
2022-01-14 21:54:50 |
Ca 2 |
|
105 |
0 |
|
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2022-01-14 21:53:35 |
Ca 2 |
|
1700 |
0 |
Út B |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2022-01-14 21:52:55 |
Ca 2 |
|
2600 |
0 |
thương |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-1802-0599 |
2022-01-14 21:52:38 |
Ca 2 |
|
3588 |
0 |
|
| PR.02 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2022-01-14 21:51:18 |
Ca 2 |
|
2340 |
20 |
phượng
sửa máy 30p
chạy 3con lúc 20h
nhựa xả 225 |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2022-01-14 21:49:33 |
Ca 2 |
|
3071 |
0 |
hoa
máy hư 1tieng,nghỉ 30,15pxu li hang
nhựa xả 165 |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0003 Button 12 |
2022-01-14 21:20:19 |
Ca 2 |
|
2658 |
0 |
14h-20h45 đủ sl |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
Tay nắm 090 |
2022-01-14 20:36:48 |
Ca 2 |
|
828 |
0 |
16h20-20h30 hết nhưa |
| N.20 (Máy 160T-ZHEJIANG SOUND) |
RC L171 |
2022-01-14 19:27:56 |
Ca 2 |
|
830 |
0 |
14h-18h30 máy bị xì dầu chuyển qua máy N10 chạy
Ống côn xanh lá đậm |
| PR.03 (Ép phun) |
S-5903-0657 FERRITE 003 |
2022-01-14 14:37:29 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2511 |
89 |
Máy hư 2h .nhựa xả : 695.xử lý hàng 15 phút |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
CF-017-018-CG Bộ SEW-a/ SREW-a Up edge banding (L)/R |
2022-01-14 14:28:47 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
567 |
0 |
|
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
Khay nhựa 403 trắng ngà |
2022-01-14 14:28:06 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
450 |
17 |
|
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-1802-0599 |
2022-01-14 14:27:08 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3964 |
0 |
|
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2022-01-14 14:26:08 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1700 |
0 |
Nhiên |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T-PP50013 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 xanh dương nhạt |
2022-01-14 14:23:19 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
836 |
0 |
Chạy 4 tiếng |
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2022-01-14 14:21:26 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3705 |
145 |
Vừa chạy vừa xử lý via 1 bên khuôn.Sươbg |