| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-4000-0001 |
2023-02-13 22:03:48 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2500 |
16 |
Bình |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
ST-ST63-W/ Ống đũa ST63 Trắng sữa White |
2023-02-13 22:00:12 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
180 |
0 |
Chạy từ 18h30 |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1215 Trắng |
2023-02-13 21:47:13 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
4200 |
0 |
Chạy 4 cavity |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
A PH 0001 Cup PC D40x35 có chân (đỏ) |
2023-02-13 21:45:51 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
5164 |
0 |
Tự động |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
A PH 0001 Cup PC D40x35 có chân (đỏ) |
2023-02-13 14:11:26 |
Ca 1 |
Lê Thị Thùy |
1996 |
0 |
10h45 đến 14h |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1215 Trắng |
2023-02-13 14:11:08 |
Ca 1 |
Lê Thị Thùy |
1464 |
0 |
7h đến 14h |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-4000-0001 |
2023-02-13 14:10:43 |
Ca 1 |
Lê Thị Thùy |
1500 |
10 |
8h30 đến 14h. Quỳnh |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 (Darbond) |
2023-02-13 14:10:05 |
Ca 1 |
Lê Thị Thùy |
1452 |
452 |
Ngọc,tồn 200. Chạy máy 3 tiếng |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
DV001-6Q1217 Trắng |
2023-02-13 14:09:28 |
Ca 1 |
Lê Thị Thùy |
4076 |
0 |
7h15 đến 14h |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-C-L171-H01-PP10005 Ống côn có lỗ 56-60, L171, Hồng |
2023-02-13 14:09:06 |
Ca 1 |
Lê Thị Thùy |
838 |
0 |
7h đến 12h |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
S-1802-0460 |
2023-02-13 14:08:41 |
Ca 1 |
Lê Thị Thùy |
610 |
1 |
Đào. 11h45 đến 14h |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-02-13 14:08:13 |
Ca 1 |
Lê Thị Thùy |
1086 |
0 |
10h45 đến 14h |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 (Darbond) |
2023-02-12 05:53:51 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
730 |
330 |
Đức.tồn 370.máy hư 3h40 phút |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-02-12 05:52:06 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2700 |
3 |
Ok : 2700.Thảo |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
A PH 0001 Cup PC D40x35 có chân (đỏ) |
2023-02-12 05:49:57 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
5004 |
0 |
Tự động |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-4000-0001 |
2023-02-12 05:49:20 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2700 |
11 |
Năm |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
DV001-6Q3435 trắng |
2023-02-12 05:44:53 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2290 |
111 |
Tuyết.,ok : 1360,tồn : 930pcs.Tuyết |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1215 Trắng |
2023-02-12 05:43:01 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3573 |
0 |
Tự động |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
DV001-6Q1217 Trắng |
2023-02-12 05:42:33 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
4484 |
0 |
Tự động |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-3000-0002R1 Button 009 |
2023-02-12 05:38:58 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
6784 |
0 |
Tự động |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
S-1802-0460 |
2023-02-12 05:35:31 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1920 |
0 |
Hư robot 30 phút.Thủy |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-C-L171-H01-PP10005 Ống côn có lỗ 56-60, L171, Hồng |
2023-02-12 05:32:01 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1466 |
0 |
Tự động |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-2000-0002 HOUSING 013/014 |
2023-02-11 22:02:52 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
416 |
0 |
Dung. 21h10 đến 22h |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1215 Trắng |
2023-02-11 22:00:08 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
3513 |
0 |
Chạy tự động |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
DV001-6Q3435 trắng |
2023-02-11 21:59:44 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
2370 |
200 |
Đào,máy hứ 45p. Tồn 1070 |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-C-L171-H01-PP10005 Ống côn có lỗ 56-60, L171, Hồng |
2023-02-11 21:52:55 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
1554 |
0 |
Chạy tự động |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-C-L171-H01-PP10005 Ống côn có lỗ 56-60, L171, Hồng |
2023-02-11 21:52:33 |
Ca 1 |
|
1144 |
0 |
7h30 đến 14h |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-02-11 21:51:21 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
2700 |
1 |
Hương,Ok 2700 |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
DV001-6Q1217 Trắng |
2023-02-11 21:50:57 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
4580 |
0 |
Chạy tự động |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
S-1802-0460 |
2023-02-11 21:48:36 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
2160 |
2 |
Quỳnh |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
A PH 0001 Cup PC D40x35 có chân (đỏ) |
2023-02-11 21:47:53 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
3324 |
0 |
15h30 đến 22h |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 (Darbond) |
2023-02-11 21:47:12 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
1056 |
446 |
Ngọc. Chạy máy 2 tiếng 30p |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-2000-0002 HOUSING 013/014 |
2023-02-11 21:42:35 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
850 |
0 |
14h đến 16h |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
DV001-6Q3435 trắng |
2023-02-11 20:06:19 |
Ca 1 |
|
2500 |
150 |
lệ |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
S-1802-0460 |
2023-02-11 20:05:45 |
Ca 1 |
|
2040 |
1 |
hương |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 (Darbond) |
2023-02-11 20:04:31 |
Ca 1 |
|
975 |
873 |
lan
tồn 873
dừng 3 tiếng sửa may |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-3000-0002R1 Button 009 |
2023-02-11 20:02:50 |
Ca 1 |
|
2224 |
0 |
10h45-14h |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
DV001-6Q1217 Trắng |
2023-02-11 20:01:56 |
Ca 1 |
|
3628 |
0 |
tu dong |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-02-11 20:01:14 |
Ca 1 |
|
2700 |
1 |
tiên
hà 1500
nga 1200 |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1215 Trắng |
2023-02-11 19:59:16 |
Ca 1 |
|
3216 |
0 |
tu dong |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-2000-0002 HOUSING 013/014 |
2023-02-11 19:58:20 |
Ca 1 |
|
3150 |
0 |
thu |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
DV001-6Q1217 Trắng |
2023-02-11 06:00:57 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
9404 |
0 |
Output ca 2 + ca 3 |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 (Darbond) |
2023-02-11 05:59:44 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
741 |
315 |
Tân.tồn via : 400 pcs |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-02-11 05:58:09 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2700 |
3 |
Thảo.ok : 2700 |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
A PH 0001 Cup PC D40x35 có chân (đỏ) |
2023-02-11 05:57:30 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
11364 |
0 |
Output ca 2+ ca 3 |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1215 Trắng |
2023-02-11 05:56:29 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
7491 |
0 |
Output ca 2 + ca 3 |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
S-1802-0460 |
2023-02-11 05:55:19 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1920 |
11 |
Thủy |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-2000-0002 HOUSING 013/014 |
2023-02-11 05:53:39 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3000 |
21 |
Năm |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
DV001-6Q3435 trắng |
2023-02-11 05:51:50 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2350 |
91 |
Tuyết.tồn : 1150pcs |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-02-11 05:19:30 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2700 |
4 |
Hương. OK 3600( Vang, Sa , Nga ) |