| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2021-08-31 09:28:04 |
Ca 2 |
|
1600 |
15 |
Người mới đứng .Thảo |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
RIO L171 |
2021-08-31 09:18:07 |
Ca 2 |
|
1610 |
0 |
Máy chạy tự động chạy ống côn L170 màu vàng nhạt .Quyên báo cáo |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-C-386383 Ống côn có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2021-08-31 09:10:03 |
Ca 2 |
|
1644 |
0 |
Quyên báo cáo.Máy chạy tự động |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T 320166 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 tím đậm trong |
2021-08-31 07:23:55 |
Ca 2 |
|
990 |
0 |
Máy chạy tự động từ 14h đến 18h 30 |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-3000-0002 Button 009 |
2021-08-31 02:49:25 |
Ca 1 |
|
4508 |
0 |
Máy chạy |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-08-31 02:48:13 |
Ca 1 |
|
3000 |
45 |
Lan dừng máy 45p . Vừa cân hàng . Gọt via . Sửa máy |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2021-08-31 02:44:42 |
Ca 1 |
|
10670 |
0 |
Máy chạy |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
KANE SP clhb (không dùng mã này) |
2021-08-31 02:42:24 |
Ca 1 |
|
2428 |
0 |
Máy chạy 6h đến 12h30dừng máy vì độ bóng nhiều |
| PR.03 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-08-31 02:40:18 |
Ca 1 |
|
2800 |
30 |
Mai chạy |
| PR.02 (Ép phun) |
S-5903-1095 FERRITE 001 |
2021-08-31 02:39:33 |
Ca 1 |
|
2800 |
15 |
Hoà chạy . Dừng. 15p cân hàng |
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2021-08-31 02:38:07 |
Ca 1 |
|
4884 |
38 |
Ngọc chạy |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-08-31 02:36:42 |
Ca 1 |
|
2300 |
315 |
Trúc . Dừng máy 9h15. Sửa máy . 12h30 chạy lại . Thảo hổ trợ 4tieng |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2021-08-31 02:34:33 |
Ca 1 |
|
2600 |
10 |
Hương chạy máy |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
CF013DG-SE-a(DG) Down edge banding (R) -Nắp ốp dưới R |
2021-08-31 02:33:48 |
Ca 1 |
|
1340 |
0 |
Máy chạy |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2021-08-31 02:33:13 |
Ca 1 |
|
1800 |
0 |
Thuỷ |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
RIO L171 |
2021-08-31 01:37:41 |
Ca 3 |
|
3060 |
0 |
Ngọc bc |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-C-386383 Ống côn có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2021-08-31 01:36:16 |
Ca 3 |
|
5580 |
0 |
Ngọc bc |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T 320166 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 tím đậm trong |
2021-08-31 01:34:48 |
Ca 3 |
|
6046 |
0 |
Ngọc bc |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2021-08-31 01:33:18 |
Ca 3 |
|
1800 |
0 |
Út |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
CF012DG-SE-a(DG) Down edge banding (L) -Nắp ốp dưới L |
2021-08-31 01:32:08 |
Ca 3 |
|
1650 |
0 |
Ngọc |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2021-08-31 01:30:26 |
Ca 3 |
|
2400 |
0 |
Thương |
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2021-08-31 01:28:02 |
Ca 3 |
|
4620 |
20 |
Loan, sữa máy 60 phút. |
| PR.03 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-08-31 01:25:25 |
Ca 3 |
|
2240 |
150 |
Thùy, thế máy 45 phút, nghỉ 15 phút. |
| PR.02 (Ép phun) |
S-5903-1095 FERRITE 001 |
2021-08-31 01:23:02 |
Ca 3 |
|
2310 |
53 |
Hoàng, nghỉ 45 phít, sữa máy 35 phút |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-08-31 01:20:53 |
Ca 3 |
|
2900 |
50 |
Hoa, dừng máy 30 phút. |
|
K-BKD Bách kẹp dây trắng xanh |
2021-08-31 01:17:41 |
Ca 3 |
|
1128 |
0 |
Ngọc bc |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
KANE SP clhb (không dùng mã này) |
2021-08-31 01:15:33 |
Ca 3 |
|
2860 |
0 |
Ngọc bc |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
KANE SP clhb (không dùng mã này) |
2021-08-31 01:12:48 |
Ca 3 |
|
1000 |
70 |
Phương bc |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-1802-0599 |
2021-08-31 01:10:01 |
Ca 3 |
|
4844 |
0 |
|
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-C- 320166 Ống côn có lỗ 40-45, L170 tím trong-sai |
2021-08-30 01:59:11 |
Ca 1 |
|
1200 |
10 |
7h chạy |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2021-08-30 01:56:04 |
Ca 1 |
|
700 |
0 |
Thuỷ . 11h chạy |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
CF013DG-SE-a(DG) Down edge banding (R) -Nắp ốp dưới R |
2021-08-30 01:55:18 |
Ca 1 |
|
696 |
0 |
Máy 10h chạy |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2021-08-30 01:53:39 |
Ca 1 |
|
600 |
6 |
Thảo . 11h chạy máy . |
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2021-08-30 01:50:56 |
Ca 1 |
|
2178 |
100 |
Ngọc . 10h 30chạy . |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-08-30 01:48:33 |
Ca 1 |
|
2500 |
24 |
Lan . 7h chạy .dừng máy máy cân hàng 15p |
| PR.03 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-08-30 01:46:45 |
Ca 1 |
|
2304 |
100 |
Mai . 7h chạy . Sửa máy 1tiếng |
| PR.02 (Ép phun) |
S-5903-1095 FERRITE 001 |
2021-08-30 01:44:53 |
Ca 1 |
|
1630 |
50 |
Hoa 9h 30p chạy may |
|
K-BKD Bách kẹp dây trắng xanh |
2021-08-30 01:42:59 |
Ca 1 |
|
5192 |
0 |
8h 30 chạy |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-1802-0599 |
2021-08-30 01:39:32 |
Ca 1 |
|
926 |
0 |
12h30p chạy máy |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF015DG- SE-a(DG) Foot pad R- Đế chân R |
2021-08-30 01:36:38 |
Ca 1 |
|
684 |
30 |
8h chạy |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-1802-0599 |
2021-08-29 05:50:51 |
Ca 3 |
|
4436 |
0 |
Máy chạy tự động |
|
K-BKD Bách kẹp dây trắng xanh |
2021-08-29 05:49:15 |
Ca 3 |
|
6464 |
0 |
Máy chạy tự động |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF015DG- SE-a(DG) Foot pad R- Đế chân R |
2021-08-29 05:47:08 |
Ca 3 |
|
686 |
0 |
Máy chạy tự động |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF014DG-SE-a(DG) Foot pad L- Đế chân L |
2021-08-29 05:46:39 |
Ca 3 |
|
686 |
0 |
Máy chạy tự động |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF036CG-SEW-A/ Armrest joint - Khớp nối khung trên |
2021-08-29 05:43:37 |
Ca 3 |
|
854 |
0 |
Máy chạy tự động |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-C-386383 Ống côn có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2021-08-29 05:38:39 |
Ca 3 |
|
1200 |
0 |
Ngân |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T 320166 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 tím đậm trong |
2021-08-29 05:37:07 |
Ca 3 |
|
1300 |
0 |
Ngân |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2021-08-29 05:35:48 |
Ca 3 |
|
1800 |
11 |
Nhiên |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2021-08-29 05:34:16 |
Ca 3 |
|
2112 |
15 |
Hồng- vang _ sa |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-08-29 05:29:48 |
Ca 3 |
|
4600 |
405 |
Cn đứng máy : Mai .có người hỗ trợ kiểm hàng phụ |