| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
ST-K800 Khay nhựa (#ST800) |
2022-05-27 23:04:54 |
Ca 2 |
|
420 |
0 |
thương |
| N24 (130T - TOYO) |
DV001-6Q1216 đen |
2022-05-27 23:03:25 |
Ca 2 |
|
2538 |
0 |
|
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
DV001-6Q1217 Trắng |
2022-05-27 23:02:50 |
Ca 2 |
|
6528 |
0 |
|
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1215 Trắng |
2022-05-27 23:02:19 |
Ca 2 |
|
4656 |
0 |
|
|
CF016CG-SE-a stople xám nhạt |
2022-05-27 23:00:52 |
Ca 2 |
|
4260 |
0 |
|
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2022-05-27 22:59:08 |
Ca 2 |
|
1652 |
0 |
|
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1177 Trắng |
2022-05-27 22:58:23 |
Ca 2 |
|
2454 |
0 |
|
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
CF048BK FOOT PAD RIGHT Đế chân phải |
2022-05-27 20:24:09 |
Ca 2 |
|
294 |
0 |
14h-16h đủ sluong |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
ST-K800 Khay nhựa (#ST800) |
2022-05-27 18:06:10 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
420 |
0 |
|
|
R-C-3C7192 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh lá đậm |
2022-05-27 18:05:31 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1092 |
0 |
|
| N24 (130T - TOYO) |
DV001-6Q1216 đen |
2022-05-27 18:04:12 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1712 |
0 |
|
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
DV001-6Q3455 Đen |
2022-05-27 17:59:01 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3248 |
0 |
|
|
CF016CG-SE-a stople xám nhạt |
2022-05-27 17:58:00 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
4312 |
0 |
|
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
DV001-6Q3450 Trắng |
2022-05-27 17:57:15 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2716 |
0 |
|
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
DV001-6Q1217 Trắng |
2022-05-27 17:56:17 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
6640 |
0 |
|
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
DV001-6Q1180 Đen |
2022-05-27 17:54:51 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
5272 |
0 |
|
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2022-05-27 17:54:09 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1670 |
0 |
|
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
CF048BK FOOT PAD RIGHT Đế chân phải |
2022-05-27 17:53:12 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
618 |
0 |
Chạy 9h đến 14h |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2022-05-27 17:51:30 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1700 |
13 |
Ngân |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1215 Trắng |
2022-05-27 17:50:42 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
4527 |
0 |
|
| N23 (130T - TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2022-05-27 17:48:47 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
5508 |
0 |
Chạy 4h hết nhựa |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q4481 Đen |
2022-05-27 17:47:42 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3290 |
0 |
|
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2022-05-27 17:39:28 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2666 |
40 |
Sương.6h15 chạy |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
CF048BK FOOT PAD RIGHT Đế chân phải |
2022-05-27 06:15:20 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
954 |
0 |
Máy hết nhựa dừng lúc 5h |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
DV001-6Q1180 Đen |
2022-05-27 06:14:16 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
4908 |
0 |
|
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1177 Trắng |
2022-05-27 06:13:45 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
2240 |
0 |
|
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
DV001-6Q1217 Trắng |
2022-05-27 06:13:17 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
6184 |
0 |
|
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
DV001-6Q3450 Trắng |
2022-05-27 06:12:51 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
2528 |
0 |
|
|
CF016CG-SE-a stople xám nhạt |
2022-05-27 06:12:27 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
3828 |
0 |
|
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
DV001-6Q3455 Đen |
2022-05-27 06:11:57 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
3044 |
0 |
|
| N.20 (Máy 160T-ZHEJIANG SOUND) |
CF014CG-SE-a Foot pad L- Đế chân L |
2022-05-27 06:11:33 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
1596 |
0 |
|
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1215 Trắng |
2022-05-27 06:11:02 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
4218 |
0 |
|
| N24 (130T - TOYO) |
DV001-6Q1216 đen |
2022-05-27 06:09:51 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
1578 |
0 |
|
|
R-T-3C7192 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 xanh lá đậm |
2022-05-27 06:06:48 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
1018 |
0 |
|
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
ST-K800 Khay nhựa (#ST800) |
2022-05-27 06:06:00 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
300 |
0 |
Hiền
Máy hư 45’ |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2022-05-27 06:05:21 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
1194 |
0 |
11h30 máy chạy |
| N23 (130T - TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2022-05-27 06:04:18 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
10488 |
0 |
|
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q4481 Đen |
2022-05-27 06:03:26 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
3100 |
0 |
|
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2022-05-27 06:02:57 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
1700 |
0 |
Thành |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2022-05-27 06:01:50 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
2772 |
15 |
Ngọc,Ok:2709,Via 53,nghĩ 45’ |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T 320166 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 tím đậm trong |
2022-05-27 01:13:50 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
1648 |
0 |
hết nhưa lúc 11h |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2022-05-26 23:47:23 |
Ca 2 |
|
2522 |
52 |
Loan
sửa máy (bỏ PCB chật) 15p
15p xư lí và cân hang |
| N23 (130T - TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2022-05-26 23:43:50 |
Ca 2 |
|
9288 |
0 |
15h30-22h |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q4481 Đen |
2022-05-26 23:42:56 |
Ca 2 |
|
3134 |
0 |
|
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T 320166 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 tím đậm trong |
2022-05-26 23:42:17 |
Ca 2 |
|
1526 |
0 |
|
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2022-05-26 23:41:25 |
Ca 2 |
|
1700 |
0 |
ut |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1215 Trắng |
2022-05-26 23:40:48 |
Ca 2 |
|
4275 |
0 |
|
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
DV001-6Q1180 Đen |
2022-05-26 23:39:50 |
Ca 2 |
|
5040 |
0 |
|
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1177 Trắng |
2022-05-26 23:38:54 |
Ca 2 |
|
2350 |
0 |
|
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
DV001-6Q1217 Trắng |
2022-05-26 23:38:01 |
Ca 2 |
|
6216 |
0 |
|