| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2022-05-28 23:42:47 |
Ca 2 |
|
1700 |
0 |
út |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2022-05-28 23:41:53 |
Ca 2 |
|
1964 |
0 |
|
| N24 (130T - TOYO) |
DV001-6Q1216 đen |
2022-05-28 23:40:48 |
Ca 2 |
|
1766 |
0 |
|
|
R-C-3C7192 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh lá đậm |
2022-05-28 23:39:46 |
Ca 2 |
|
1194 |
0 |
|
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
ST-K800 Khay nhựa (#ST800) |
2022-05-28 23:38:48 |
Ca 2 |
|
420 |
0 |
thương |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q4481 Đen |
2022-05-28 23:38:06 |
Ca 2 |
|
3370 |
0 |
|
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2022-05-28 22:38:57 |
Ca 2 |
|
2798 |
40 |
Loan
15p xu li hàng |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
Ống lót ghế trước phải đen |
2022-05-28 22:25:38 |
Ca 2 |
|
2196 |
0 |
14h-18h45 hêt nhưa |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
DV001-6Q1180 Đen |
2022-05-28 21:32:45 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
5380 |
0 |
|
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
Ống lót ghế trước phải đen |
2022-05-28 21:31:56 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2624 |
0 |
Chạy từ 8h đến 14h |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
DV001-6Q3450 Trắng |
2022-05-28 21:29:55 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1228 |
0 |
Máy hư 4h |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1177 Trắng |
2022-05-28 21:28:20 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2490 |
0 |
|
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
Vòng đệm cao su |
2022-05-28 21:27:18 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2200 |
200 |
Sương.ok :1000.chờ gọt via :1200 |
| N24 (130T - TOYO) |
DV001-6Q1216 đen |
2022-05-28 21:23:03 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1774 |
0 |
|
|
CF016CG-SE-a stople xám nhạt |
2022-05-28 21:21:06 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
4360 |
0 |
|
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1215 Trắng |
2022-05-28 21:20:02 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
4860 |
0 |
|
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
DV001-6Q1217 Trắng |
2022-05-28 21:19:16 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
6760 |
0 |
|
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
ST-K800 Khay nhựa (#ST800) |
2022-05-28 21:18:03 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
420 |
12 |
Vang |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q4481 Đen |
2022-05-28 21:15:34 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3346 |
0 |
|
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2022-05-28 21:14:28 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1700 |
12 |
Ngân |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
DV001-6Q3455 Đen |
2022-05-28 21:13:49 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2952 |
0 |
Đổi máy 45 phút |
|
R-C-3C7192 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh lá đậm |
2022-05-28 21:00:41 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1200 |
0 |
|
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2022-05-28 20:37:55 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2281 |
29 |
Sương.chạy từ 6h đến 12h40 |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2022-05-28 20:34:28 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1658 |
0 |
|
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2022-05-28 05:55:19 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
2772 |
40 |
Ngọc,nghĩ 45’
Ok:2689
Via:53 |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
DV001-6Q3455 Đen |
2022-05-28 05:50:16 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
3032 |
0 |
|
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
DV001-6Q1180 Đen |
2022-05-28 05:49:35 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
4864 |
0 |
|
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2022-05-28 05:49:05 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
1700 |
0 |
Thành |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q4481 Đen |
2022-05-28 05:48:43 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
3110 |
0 |
|
| N23 (130T - TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2022-05-28 05:48:14 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
9724 |
0 |
Vừa chạy vừa chỉnh máy,hàng móp,lỗi nhiều |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
ST-K800 Khay nhựa (#ST800) |
2022-05-28 05:47:21 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
420 |
0 |
|
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
DV001-6Q1217 Trắng |
2022-05-28 05:46:46 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
6148 |
0 |
|
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1215 Trắng |
2022-05-28 05:46:21 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
4464 |
0 |
|
|
CF016CG-SE-a stople xám nhạt |
2022-05-28 05:45:56 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
3880 |
0 |
|
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1177 Trắng |
2022-05-28 05:45:22 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
2246 |
0 |
|
| N24 (130T - TOYO) |
DV001-6Q1216 đen |
2022-05-28 05:44:57 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
760 |
0 |
|
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
Vòng đệm cao su |
2022-05-28 05:44:19 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
1960 |
50 |
Thuý
Ok:490
Tồn:1470 |
|
R-T-3C7192 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 xanh lá đậm |
2022-05-28 05:43:15 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
860 |
0 |
|
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2022-05-28 05:42:49 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
1422 |
0 |
|
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
DV001-6Q3450 Trắng |
2022-05-28 05:42:08 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
110 |
0 |
Máy lỗi dừng lúc 23h |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
DV001-6Q3455 Đen |
2022-05-27 23:41:13 |
Ca 2 |
|
2832 |
0 |
hư 15p |
|
R-C-3C7192 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh lá đậm |
2022-05-27 23:34:39 |
Ca 2 |
|
700 |
0 |
hư 30p |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2022-05-27 23:32:35 |
Ca 2 |
|
2788 |
50 |
loan
15p xu li hàng |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
Vòng đệm cao su |
2022-05-27 23:30:11 |
Ca 2 |
|
2400 |
200 |
lệ
ok 1200
tồn 1200 |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1177 Trắng |
2022-05-27 23:11:11 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2430 |
0 |
|
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
DV001-6Q3450 Trắng |
2022-05-27 23:08:39 |
Ca 2 |
|
1136 |
0 |
chạy từ 14h đến 19h30 đợi kt chỉnh |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
DV001-6Q3450 Trắng |
2022-05-27 23:07:19 |
Ca 2 |
|
5216 |
0 |
|
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2022-05-27 23:06:43 |
Ca 2 |
|
1700 |
0 |
út |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q4481 Đen |
2022-05-27 23:06:12 |
Ca 2 |
|
3324 |
0 |
|
| N23 (130T - TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2022-05-27 23:05:42 |
Ca 2 |
|
9276 |
0 |
hàng lỗi nhiều,trầy,móp |