| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q4481 Đen |
2022-06-18 15:58:12 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3586 |
28 |
Máy chạy tự động |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
DV001-6Q1217 Trắng |
2022-06-18 15:56:41 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
5600 |
75 |
Máy chạy tự động |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1177 Trắng |
2022-06-18 15:55:30 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2630 |
124 |
Thư |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2022-06-18 15:49:22 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1640 |
25 |
Ngân.máy hư 15 phút |
| N24 (130T - TOYO) |
DV001-6Q1216 đen |
2022-06-18 15:46:15 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1888 |
19 |
Máy chạy tự động |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
DV001-6Q3435 trắng |
2022-06-18 15:44:37 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2680 |
20 |
Mai.ok:1700.tồn: 980. |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
DV001-6Q1217 Trắng |
2022-06-18 06:06:55 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
6500 |
0 |
Chạy tự động |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2022-06-18 05:56:51 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
1340 |
5 |
Thuỷ |
| N24 (130T - TOYO) |
DV001-6Q1216 đen |
2022-06-18 05:50:03 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
1722 |
0 |
Chạy tự động |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
DV001-6Q3435 trắng |
2022-06-18 05:49:27 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
2560 |
20 |
Yến ok:1750,tồn 800 |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
DV001-6Q3450 Đen |
2022-06-18 05:47:31 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
2020 |
0 |
Chạy tự động |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1177 Trắng |
2022-06-18 05:46:48 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
2368 |
0 |
Chạy tự động |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
CF-010-011-CG Bộ Nắp ốp trên L/R |
2022-06-18 05:46:16 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
1492 |
0 |
Chạy tự động |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q4481 Đen |
2022-06-18 05:45:04 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
3204 |
0 |
Chạy tự động |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2022-06-18 05:44:29 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
2860 |
0 |
Chạy tự động |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2022-06-18 05:43:49 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
1546 |
0 |
Chạy tự động |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1215 Trắng |
2022-06-18 05:42:43 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
3268 |
0 |
Chạy tự động |
| N.20 (Máy 160T-ZHEJIANG SOUND) |
CF016DG-SE-a(DG) Stople xám đậm |
2022-06-18 05:42:11 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
4086 |
0 |
Máy hư 30 phút,5h dừng máy vì bể ống dầu |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
DV001-6Q1180 Đen |
2022-06-18 01:19:26 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
1120 |
0 |
24h20 máy hư nên dừng |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2022-06-17 23:50:50 |
Ca 2 |
|
1500 |
0 |
út |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2022-06-17 23:50:14 |
Ca 2 |
|
1152 |
0 |
tu dong |
|
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2022-06-17 23:49:29 |
Ca 2 |
|
796 |
0 |
tu dong |
|
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2022-06-17 23:48:35 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
884 |
0 |
tu đong |
|
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2022-06-17 23:40:10 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
80 |
0 |
khuôn bị mẻ,dừng máy lúc 23h |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2022-06-17 23:32:14 |
Ca 2 |
|
1500 |
0 |
út |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2022-06-17 23:31:33 |
Ca 2 |
|
1152 |
0 |
chạy tự động,16h máy chạy |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1215 Trắng |
2022-06-17 23:31:09 |
Ca 2 |
|
3360 |
0 |
tu dong |
|
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2022-06-17 23:30:36 |
Ca 2 |
|
796 |
10 |
máy hư 1 tiếng 30 phút |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1177 Trắng |
2022-06-17 23:30:21 |
Ca 2 |
|
2496 |
0 |
tu dong |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
DV001-6Q3455 Đen |
2022-06-17 23:29:27 |
Ca 2 |
|
2862 |
0 |
tu dong |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1215 Trắng |
2022-06-17 23:28:27 |
Ca 2 |
|
3360 |
0 |
chạy tự động,2cavity |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
DV001-6Q1180 Đen |
2022-06-17 23:28:18 |
Ca 2 |
|
5236 |
0 |
tu dong |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
CF-010-011-CG Bộ Nắp ốp trên L/R |
2022-06-17 23:23:31 |
Ca 2 |
|
1620 |
0 |
tu dong |
| N.20 (Máy 160T-ZHEJIANG SOUND) |
CF016DG-SE-a(DG) Stople xám đậm |
2022-06-17 23:22:31 |
Ca 2 |
|
4476 |
0 |
chạy tu đong |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q4481 Đen |
2022-06-17 23:19:51 |
Ca 2 |
|
3398 |
0 |
tự đông |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q4481 Đen |
2022-06-17 23:18:21 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3484 |
0 |
tư đong |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2022-06-17 23:15:03 |
Ca 2 |
|
2978 |
0 |
tu dong |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2022-06-17 23:14:19 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3042 |
0 |
tu dong |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
DV001-6Q3450 Đen |
2022-06-17 23:12:55 |
Ca 2 |
|
2150 |
0 |
tự đong |
| N24 (130T - TOYO) |
DV001-6Q1216 đen |
2022-06-17 23:11:35 |
Ca 2 |
|
1816 |
0 |
tự động |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
DV001-6Q1217 Trắng |
2022-06-17 23:09:47 |
Ca 2 |
|
6500 |
0 |
chạy tu động |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
DV001-6Q3435 trắng |
2022-06-17 22:01:05 |
Ca 2 |
|
2440 |
50 |
lệ |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1215 Trắng |
2022-06-17 18:06:59 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3454 |
23 |
Máy chạy 2 cavity |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2022-06-17 18:05:18 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1650 |
50 |
Ngân |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1177 Trắng |
2022-06-17 18:02:05 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2524 |
150 |
Thư |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
DV001-6Q3455 Đen |
2022-06-17 18:01:03 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2880 |
0 |
Máy chạy tự động |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
DV001-6Q1217 Trắng |
2022-06-17 17:59:42 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
6700 |
85 |
Máy chạy tự động |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
DV001-6Q1180 Đen |
2022-06-17 17:58:41 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
5288 |
31 |
Máy chạy tự động |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
CF-010-011-CG Bộ Nắp ốp trên L/R |
2022-06-17 17:57:06 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1622 |
21 |
Máy chạy tự động |
|
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2022-06-17 17:54:56 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
846 |
11 |
Máy hư 1h |