| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1215 Trắng |
2022-06-15 06:01:20 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
3294 |
0 |
Máy chạy tự động |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q4481 Đen |
2022-06-15 06:00:52 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
3378 |
0 |
Máy chạy tự động |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
DV001-6Q3450 Đen |
2022-06-15 06:00:18 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
1854 |
0 |
Máy chạy tự động |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
DV001-6Q1217 Trắng |
2022-06-15 05:59:32 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
6404 |
0 |
Máy chạu tự động |
| N24 (130T - TOYO) |
DV001-6Q1216 đen |
2022-06-15 05:58:43 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
1728 |
0 |
Máy chạy tự động |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1177 Trắng |
2022-06-15 05:57:59 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
3102 |
0 |
Máu chạy tự động |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T-3C7192 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 xanh lá đậm |
2022-06-15 05:57:23 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
1556 |
0 |
Máy chạy tự động |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
DV001-6Q1180 Đen |
2022-06-15 05:56:13 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
5088 |
0 |
Máy chạy tự động |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
CF017CG-SEW-A / SREW-a Up edge banding (L) Nắp ốp trên (L)SEW-a / SEW-a |
2022-06-15 05:55:31 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
685 |
0 |
Máy chạy tự động |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
DV001-6Q3435 trắng |
2022-06-15 05:54:20 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
2020 |
30 |
Yến ok:1600,tồn 420 |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2022-06-15 05:53:06 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
2746 |
60 |
Ngọc ok 2700,via tồn 800,nghĩ 45phút |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2022-06-14 23:58:01 |
Ca 2 |
|
3030 |
0 |
máy chạy tự động |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
DV001-6Q3455 Đen |
2022-06-14 23:56:32 |
Ca 2 |
|
3060 |
100 |
Máy chạy tự động,lỗi via ca2 17,5% |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1215 Trắng |
2022-06-14 23:49:28 |
Ca 2 |
|
3390 |
15 |
Mai |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q4481 Đen |
2022-06-14 23:47:56 |
Ca 2 |
|
2800 |
0 |
15h máy chạy,chạy tự động |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
DV001-6Q3450 Đen |
2022-06-14 23:46:50 |
Ca 2 |
|
2024 |
100 |
máy chạy tự động,hàng bong trầy,nhiều |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
DV001-6Q1217 Trắng |
2022-06-14 23:44:53 |
Ca 2 |
|
6400 |
0 |
máy chạy tự động |
| N24 (130T - TOYO) |
DV001-6Q1216 đen |
2022-06-14 23:44:03 |
Ca 2 |
|
1852 |
0 |
14h-22h |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2022-06-14 23:43:44 |
Ca 2 |
|
2935 |
30 |
Loan
sửa máy 30p |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1177 Trắng |
2022-06-14 23:42:46 |
Ca 2 |
|
2520 |
0 |
14h-22h |
| N.20 (Máy 160T-ZHEJIANG SOUND) |
CF036CG-SEW-A/ Armrest joint - Khớp nối khung trên |
2022-06-14 23:40:40 |
Ca 2 |
|
258 |
0 |
máy chạy dính đuôi keo,dừng máy lúc 18h30 |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T-3C7192 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 xanh lá đậm |
2022-06-14 23:39:08 |
Ca 2 |
|
790 |
0 |
18h-22h |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
DV001-6Q1180 Đen |
2022-06-14 23:37:56 |
Ca 2 |
|
5188 |
0 |
14h-22h |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
CF017CG-SEW-A / SREW-a Up edge banding (L) Nắp ốp trên (L)SEW-a / SEW-a |
2022-06-14 23:32:59 |
Ca 2 |
|
719 |
0 |
từ 14h đến 22h |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
DV001-6Q3435 trắng |
2022-06-14 23:29:50 |
Ca 2 |
|
2440 |
100 |
lệ,ok;1440,tồn 900 |
| N23 (130T - TOYO) |
S-4000-0001 |
2022-06-14 19:28:48 |
Ca 2 |
|
1750 |
11 |
út
14h-19h đủ sluong |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6G5519 Đen |
2022-06-14 16:25:34 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
6060 |
28 |
Đủ po dừng lúc 12h45 |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1215 Trắng |
2022-06-14 16:19:28 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3518 |
20 |
Quỳnh |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1177 Trắng |
2022-06-14 16:17:39 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2600 |
162 |
Thư |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
DV001-6Q3455 Đen |
2022-06-14 16:16:09 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3602 |
88 |
Máy chạy tự động |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2022-06-14 16:14:36 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3116 |
45 |
Máy chạy tự động |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
DV001-6Q1180 Đen |
2022-06-14 16:13:03 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
5436 |
31 |
Máy chạy tự động |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
DV001-6Q1217 Trắng |
2022-06-14 16:11:20 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
6748 |
80 |
Máy chạy tự động |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T 320166 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 tím đậm trong |
2022-06-14 16:09:59 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1662 |
8 |
Máy chạy tự động |
| N.20 (Máy 160T-ZHEJIANG SOUND) |
CF036CG-SEW-A/ Armrest joint - Khớp nối khung trên |
2022-06-14 16:06:43 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
454 |
8 |
Chạy từ 9h40 đến 14h. |
| N.20 (Máy 160T-ZHEJIANG SOUND) |
CF037CG-SEW-A/ Armrest joint Cover -Nắp khớp nối khung trên |
2022-06-14 16:01:41 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
380 |
3 |
Đủ po dừng lúc 8h |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
DV001-6Q3435 trắng |
2022-06-14 15:59:15 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1000 |
30 |
Sl ok: 400 pcs.sl via tồn: 600pcs.Mai.10h45 mới chạy |
| N23 (130T - TOYO) |
S-4000-0001 |
2022-06-14 15:56:27 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2320 |
36 |
Hàng ok : 1740.tồn cavity 3: 580 pcs.Thương |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
CF017CG-SEW-A / SREW-a Up edge banding (L) Nắp ốp trên (L)SEW-a / SEW-a |
2022-06-14 15:53:15 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
589 |
11 |
Hư 1h |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
DV001-6Q3450 Đen |
2022-06-14 15:51:08 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1950 |
194 |
Lan |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2022-06-14 15:46:50 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2376 |
40 |
Sương.ok : 2250.via tồn : 86.sửa máy 1h |
| N23 (130T - TOYO) |
S-4000-0001 |
2022-06-14 06:09:33 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
3120 |
0 |
Bình ok:2320,tồn:902 |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2022-06-14 05:59:32 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
2460 |
50 |
Ngọc ok:1800,via tồn:660,nghĩ 45 phút |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
DV001-6Q3450 Đen |
2022-06-14 05:51:44 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
1948 |
0 |
|
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T 320166 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 tím đậm trong |
2022-06-14 05:50:59 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
1510 |
0 |
|
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
CF017CG-SEW-A / SREW-a Up edge banding (L) Nắp ốp trên (L)SEW-a / SEW-a |
2022-06-14 05:50:21 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
722 |
0 |
|
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6G5519 Đen |
2022-06-14 05:49:48 |
Ca 1 |
Lê Thị Thùy |
6392 |
0 |
|
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2022-06-14 05:48:13 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
3814 |
0 |
|
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
DV001-6Q3455 Đen |
2022-06-14 05:47:30 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
3058 |
0 |
Máy hư 30 phút |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
DV001-6Q1217 Trắng |
2022-06-14 05:46:47 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
6264 |
0 |
|