Danh sách BC hiện có:
| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
DV001-6Q3435 trắng |
2023-02-09 05:36:10 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2190 |
76 |
Tuyết.máy hư 50 phút |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
DV001-6Q3435 trắng |
2023-02-08 21:57:24 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
2200 |
50 |
Đào,Tồn 1150. Hư 45p |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 (Darbond) |
2023-02-08 21:56:12 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
1205 |
40 |
Phượng,chạy máy 4 tiếng |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
A PH 0001 Cup PC D40x35 có chân (đỏ) |
2023-02-08 21:44:54 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
3712 |
0 |
Chạy tự động |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
CUP D53 x 100 Đỏ |
2023-02-08 21:44:25 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
1298 |
0 |
Chạy tự động |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0002 Button 11 |
2023-02-08 21:43:59 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
2733 |
0 |
Dừng máy 45p |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0002 Button 11 |
2023-02-08 21:43:37 |
Ca 1 |
|
5364 |
0 |
Out-put ca3,1 |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
DV001-6Q1217 Trắng |
2023-02-08 21:41:49 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
4464 |
0 |
Chạy tự động |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1215 Trắng |
2023-02-08 21:41:20 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
3597 |
0 |
Chạy tự động |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-02-08 21:40:42 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
2700 |
2 |
Hương,ok 2400 |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-02-08 21:40:15 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
1176 |
25 |
Trang,hư 1 tiếng 45p |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-02-08 21:39:46 |
Ca 1 |
|
1420 |
1 |
Vân,hư 5p |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
A PH 0001 Cup PC D40x35 có chân (đỏ) |
2023-02-08 14:22:41 |
Ca 1 |
|
2164 |
0 |
10h30-14h |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
DV001-6Q1217 Trắng |
2023-02-08 14:20:37 |
Ca 1 |
|
4732 |
0 |
tu dong |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
DV001-6Q3435 trắng |
2023-02-08 14:20:14 |
Ca 1 |
|
1100 |
60 |
lệ
10h45-14h
tồn 600 |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
CUP D53 x 100 Đỏ |
2023-02-08 14:19:00 |
Ca 1 |
|
1151 |
0 |
tu dong |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-02-08 14:18:04 |
Ca 1 |
|
16380 |
0 |
tu dong |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1215 Trắng |
2023-02-08 14:17:42 |
Ca 1 |
|
3750 |
0 |
tu dong |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 (Darbond) |
2023-02-08 14:17:16 |
Ca 1 |
|
1796 |
445 |
Loan
nghỉ 30p
sửa máy 1tieng |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-02-08 14:16:26 |
Ca 1 |
|
2650 |
3 |
tiên
hà 1500
nga 1200
Thu đo |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 (Darbond) |
2023-02-08 06:02:18 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1050 |
402 |
Sương. Chạy máy 3h.tồn via : 150 pcs |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
DV001-6Q1217 Trắng |
2023-02-08 05:43:11 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
4604 |
0 |
Tự động |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-02-08 05:42:10 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
16692 |
0 |
Tự động |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-02-08 05:41:12 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2700 |
3 |
Thảo.ok : 2700 |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-02-08 05:40:17 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1200 |
6 |
Năm.hư 40 phút.ok: 1200 |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1215 Trắng |
2023-02-08 05:38:15 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3693 |
0 |
Chạy 3 cavity |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
CUP D53 x 100 Đỏ |
2023-02-08 05:35:56 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
150 |
0 |
Chạy từ 5h |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
CUP D53 x 100 Vàng |
2023-02-08 05:11:33 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1011 |
0 |
Chạy đến 4h hết nhựa dừng |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
DV001-6Q1217 Trắng |
2023-02-07 21:49:01 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
4664 |
0 |
Chạy tự động |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-02-07 21:48:11 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
16668 |
0 |
Chạy tự động |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-02-07 21:47:51 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
2700 |
4 |
Hương. Ok 2400 |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-02-07 21:47:22 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
1292 |
2 |
Trang,hư 15p |
|
ST-K55-W Khay nhựa SG (#55) Trắng sữa White |
2023-02-07 21:45:45 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
70 |
2 |
14h đến 16h hết nhựa |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
CUP D53 x 100 Vàng |
2023-02-07 21:45:15 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
839 |
0 |
17h đến 22h |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1215 Trắng |
2023-02-07 21:42:42 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
3153 |
0 |
Chạy tự động |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0001 |
2023-02-07 15:56:40 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
1500 |
0 |
Quỳnh.14h đến 16h đủ sl |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0001 |
2023-02-07 14:07:21 |
Ca 1 |
|
2238 |
7 |
Thu |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-02-07 14:01:52 |
Ca 1 |
|
2700 |
2 |
Tiên
hà 1440
nga 1200 |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-02-07 14:00:46 |
Ca 1 |
|
15120 |
0 |
tu dong |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1215 Trắng |
2023-02-07 14:00:11 |
Ca 1 |
|
3714 |
0 |
tu dong |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 (Darbond) |
2023-02-07 13:59:08 |
Ca 1 |
|
2115 |
271 |
loan
nghỉ 30p
sửa máy 25p |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
DV001-6Q1217 Trắng |
2023-02-07 13:58:11 |
Ca 1 |
|
4652 |
0 |
tu dong |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-02-07 13:56:32 |
Ca 1 |
|
1348 |
0 |
Vân |
|
ST-K55-W Khay nhựa SG (#55) Trắng sữa White |
2023-02-07 13:55:09 |
Ca 1 |
|
169 |
4 |
phụng
10h-14h |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
DV001-6Q3435 trắng |
2023-02-07 13:53:21 |
Ca 1 |
|
2000 |
100 |
lệ
tồn 200
hết nhựa lúc 13h |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-02-07 05:49:42 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
15360 |
0 |
Tự động |
|
ST-K55-W Khay nhựa SG (#55) Trắng sữa White |
2023-02-07 05:49:04 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
180 |
11 |
chạy đến 3h hết nhựa dừng |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
DV001-6Q1217 Trắng |
2023-02-07 05:48:02 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
4364 |
0 |
Tự động |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 (Darbond) |
2023-02-07 05:47:28 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1776 |
336 |
Sương.hư 1h. Tồn: 670 pcs |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1215 Trắng |
2023-02-07 05:41:17 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3393 |
0 |
Tự động |
Minh Thinh Loi - ERP SYSTEM (Bản quyền thuộc về Phòng IT Minh Thinh Loi Co.Ltd v1.0)