| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| PR.03 (Ép phun) |
S-5903-0657 FERRITE 003 |
2022-03-27 05:57:27 |
Ca 3 |
|
2200 |
80 |
mai
chạy 3con
nghỉ 45p |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2022-03-27 05:54:38 |
Ca 3 |
|
2136 |
30 |
thuý
nghỉ 45p
máy hư 45p |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2022-03-27 05:52:55 |
Ca 3 |
|
2700 |
0 |
hương |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2022-03-27 05:52:23 |
Ca 3 |
|
1700 |
0 |
năm |
| N.20 (Máy 160T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T 386383 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2022-03-27 05:42:35 |
Ca 3 |
|
1374 |
0 |
|
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
DV001-6Q1215 Trắng |
2022-03-27 05:41:16 |
Ca 3 |
|
3396 |
0 |
|
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T-PP50013 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 xanh dương nhạt |
2022-03-27 05:40:24 |
Ca 3 |
|
1584 |
0 |
|
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q4481 Đen |
2022-03-27 05:38:36 |
Ca 3 |
|
3104 |
0 |
|
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
DV001-6Q4481 Đen |
2022-03-27 05:37:53 |
Ca 3 |
|
2598 |
0 |
|
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
ST-K800 Khay nhựa (#ST800) |
2022-03-27 05:37:20 |
Ca 3 |
|
300 |
0 |
thọ |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2022-03-26 18:09:59 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2400 |
10 |
Thu |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2022-03-26 18:05:28 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3100 |
80 |
|
| PR.03 (Ép phun) |
S-5903-0657 FERRITE 003 |
2022-03-26 18:02:23 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2320 |
180 |
|
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2022-03-26 18:00:31 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1700 |
0 |
Út |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2022-03-26 17:48:10 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2700 |
0 |
Hồng |
| PR.02 (Ép phun) |
S-5903-0657 FERRITE 003 |
2022-03-26 17:44:44 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2100 |
10 |
|
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2022-03-26 06:02:01 |
Ca 3 |
|
3155 |
45 |
yến
nghỉ 45p |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2022-03-26 05:59:49 |
Ca 3 |
|
1784 |
44 |
thuý
sửa máy 1 tiếng 45p,
nghỉ 45p
Lấy lõi hàng 003 tồn 275 |
| PR.02 (Ép phun) |
S-5903-1097D3 |
2022-03-26 05:54:53 |
Ca 3 |
|
1991 |
42 |
ngọc
nghỉ 45p,
máy tụt nhiệt 30p
máy hư khuôn ko dập xuống ,tràn nhựa 1 tiếng |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
ST-K800 Khay nhựa (#ST800) |
2022-03-26 05:50:04 |
Ca 3 |
|
460 |
0 |
Thọ+Hiền |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
DV001-6Q3455 Đen |
2022-03-26 05:45:26 |
Ca 3 |
|
2702 |
0 |
|
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q4481 Đen |
2022-03-26 05:44:44 |
Ca 3 |
|
3122 |
0 |
|
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
DV001-6Q1215 Trắng |
2022-03-26 05:43:23 |
Ca 3 |
|
3390 |
0 |
|
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T-PP50013 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 xanh dương nhạt |
2022-03-26 05:39:38 |
Ca 3 |
|
1600 |
0 |
|
| N.20 (Máy 160T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T 386383 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2022-03-26 05:38:58 |
Ca 3 |
|
1314 |
0 |
|
| PR.03 (Ép phun) |
S-5903-0657 FERRITE 003 |
2022-03-26 04:43:31 |
Ca 3 |
|
1100 |
180 |
mai
sửa máy thiếu nhựa 1 tiếng,
nghỉ 45p,
chayj 3 con từ 2h-3h30 dừng vì thiếu nhựa quá nhiều KT ko chỉnh đc nữa |
| PR.03 (Ép phun) |
S-5903-0657 FERRITE 003 |
2022-03-25 17:50:31 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2090 |
150 |
Sương.hư 1h |
| PR.02 (Ép phun) |
S-5903-1097D3 |
2022-03-25 17:46:00 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2090 |
22 |
|
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2022-03-25 17:40:11 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3100 |
80 |
Thủy |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2022-03-25 17:39:24 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2495 |
5 |
Thu |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
DV001-6Q3455 Đen |
2022-03-25 17:12:52 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2926 |
0 |
|
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2022-03-25 17:03:23 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2700 |
0 |
|
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q4481 Đen |
2022-03-25 16:58:02 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3904 |
0 |
|
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-1802-0599 |
2022-03-25 16:18:07 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
4650 |
0 |
|
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2022-03-25 16:15:14 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1700 |
0 |
Duyên |
| N23 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2022-03-25 06:06:17 |
Ca 3 |
|
1800 |
0 |
liên |
| PR.02 (Ép phun) |
S-5903-1097D3 |
2022-03-25 06:02:18 |
Ca 3 |
|
3240 |
60 |
ngọc
chạy từ 18h-6h
tụt nhiệt 45p,40p xu li và cân hàng |
| PR.03 (Ép phun) |
S-5903-0657 FERRITE 003 |
2022-03-25 05:59:33 |
Ca 3 |
|
3100 |
60 |
mai
chạy từ 20h-6h
nghỉ45p
xu li hàng 20p |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2022-03-25 05:56:01 |
Ca 3 |
|
2170 |
3 |
thuý
nghỉ 45p |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2022-03-25 05:54:59 |
Ca 3 |
|
3110 |
40 |
yến
nghỉ z45p |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T-PP50013 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 xanh dương nhạt |
2022-03-25 05:51:28 |
Ca 3 |
|
1546 |
0 |
|
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2022-03-25 05:50:38 |
Ca 3 |
|
1700 |
0 |
năm |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-1802-0599 |
2022-03-25 05:50:06 |
Ca 3 |
|
3945 |
0 |
|
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
A PH 0002 Cup PC D40x35 có chân (vàng) |
2022-03-25 05:49:32 |
Ca 3 |
|
4644 |
0 |
|
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2022-03-24 16:11:42 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1700 |
0 |
|
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T-PP50013 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 xanh dương nhạt |
2022-03-24 16:09:38 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1500 |
0 |
|
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-1802-0599 |
2022-03-24 16:00:13 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
4606 |
0 |
|
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2022-03-24 15:57:43 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1472 |
28 |
Thu |
| PR.02 (Ép phun) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2022-03-24 15:55:32 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2370 |
6 |
|
| PR.03 (Ép phun) |
S-5903-0657 FERRITE 003 |
2022-03-24 15:41:39 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2410 |
100 |
Thủy |