| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
|
DV001-6Q1180 Đen |
2022-04-26 10:00:12 |
Ca 2 |
Dương Thị Mỹ Lệ |
3236 |
0 |
|
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
DV001-6Q1217 Trắng |
2022-04-26 09:51:11 |
Ca 3 |
Dương Thị Mỹ Lệ |
6012 |
0 |
|
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
DV001-6Q1217 Trắng |
2022-04-26 09:50:34 |
Ca 2 |
Dương Thị Mỹ Lệ |
11384 |
0 |
Ca 2 + ca 1 |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1177 Trắng |
2022-04-26 09:29:51 |
Ca 3 |
Dương Thị Mỹ Lệ |
2618 |
0 |
|
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1177 Trắng |
2022-04-26 09:29:13 |
Ca 2 |
Dương Thị Mỹ Lệ |
2838 |
0 |
|
| N23 (130T - TOYO) |
SU KN GR2 100 X 60 X 30-Nắp hộp kim 16001122 |
2022-04-26 09:25:42 |
Ca 3 |
Dương Thị Mỹ Lệ |
1200 |
90 |
Trường |
| N23 (130T - TOYO) |
SU KN GR2 100 X 60 X 30-Nắp hộp kim 16001122 |
2022-04-26 09:24:51 |
Ca 2 |
Dương Thị Mỹ Lệ |
1640 |
70 |
|
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2022-04-26 09:22:11 |
Ca 3 |
Dương Thị Mỹ Lệ |
9108 |
0 |
Máy bị đinh heo |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2022-04-26 09:20:01 |
Ca 2 |
Dương Thị Mỹ Lệ |
11412 |
0 |
|
| N23 (130T - TOYO) |
SU KN GR2 100 X 60 X 30-Nắp hộp kim 16001122 |
2022-04-25 19:28:10 |
Ca 2 |
Dương Thị Mỹ Lệ |
560 |
50 |
Út , chuyển chạy robot( bổ sung ca 2 ngày 21/4) |
| PR.03 (Ép phun) |
S-5903-0657 FERRITE 003 |
2022-04-25 17:27:37 |
Ca 1 |
|
2228 |
12 |
mai
8h máy chạy
mất điện 45p |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2022-04-25 17:26:36 |
Ca 1 |
|
2870 |
10 |
yến
8h máy chạy,mất điện 45p |
| PR.02 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2022-04-25 17:22:22 |
Ca 1 |
|
1200 |
10 |
quỳnh
8h15p máy chạy,mất điện 45p,nghỉ 30p |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2022-04-25 17:21:04 |
Ca 1 |
|
1200 |
0 |
hương
10h30 máy chay |
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2022-04-25 17:20:19 |
Ca 1 |
|
770 |
30 |
ngọc
11h30p máy chạy
|
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
RIO TT - 0001 Trục quấn chỉ filament |
2022-04-25 17:19:05 |
Ca 1 |
|
234 |
0 |
chạy máy lúc 9h
chay 1tiếng 30p hết nhựa |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
CF012CG-SE-a Down edge banding (L) -Nắp ốp dưới L |
2022-04-25 17:17:02 |
Ca 1 |
|
800 |
0 |
12h45-14
chạy cúp xanh lá có chân
PC 40*30 |
|
DV001-6Q1180 Đen |
2022-04-25 17:15:13 |
Ca 1 |
|
2744 |
0 |
9h30p-14h |
|
DL-01 |
2022-04-25 17:13:08 |
Ca 1 |
|
662 |
0 |
9h-14h
máy hư dính đkeo 30p
chạy ống thẳng xanh lá đậm |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1177 Trắng |
2022-04-25 17:11:32 |
Ca 1 |
|
1394 |
0 |
9h-14h |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
DV001-6Q3435 trắng |
2022-04-25 17:10:40 |
Ca 1 |
|
1470 |
140 |
Mai
9h-14h
chờ nhựa từ 10h-13h |
|
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2022-04-25 16:54:38 |
Ca 1 |
|
7200 |
0 |
7h-14h |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
DV001-6Q3455 Đen |
2022-04-25 16:43:55 |
Ca 1 |
|
2094 |
0 |
7h15-14h |
| N24 (130T - TOYO) |
DV001-6Q1216 đen |
2022-04-25 16:42:33 |
Ca 1 |
|
808 |
0 |
10h-14h |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2022-04-25 16:40:01 |
Ca 1 |
|
2472 |
0 |
11h30-14h
máy dính đuôi keo 30p |
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2022-04-25 10:42:25 |
Ca 3 |
Dương Thị Mỹ Lệ |
2000 |
10 |
Ngọc nghỉ 45 phút |
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2022-04-25 10:38:43 |
Ca 3 |
Dương Thị Mỹ Lệ |
2000 |
10 |
Ngọc nghỉ 45 phút |
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2022-04-25 10:16:47 |
Ca 2 |
Dương Thị Mỹ Lệ |
1785 |
73 |
Ngọc + Loan , nghỉ 30 phút. Chuyển chạyD2 nhóm E |
| N23 (130T - TOYO) |
SU KN GR2 100 X 60 X 30-Nắp hộp kim 16001122 |
2022-04-25 09:23:45 |
Ca 3 |
Dương Thị Mỹ Lệ |
1680 |
50 |
Út |
| N23 (130T - TOYO) |
SU KN GR2 100 X 60 X 30-Nắp hộp kim 16001122 |
2022-04-25 09:22:56 |
Ca 2 |
Dương Thị Mỹ Lệ |
1535 |
65 |
Trường , út |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
16001122 NEEDLE BOX SU KN GR2 100X60X30 |
2022-04-25 09:20:19 |
Ca 3 |
Dương Thị Mỹ Lệ |
265 |
10 |
Duyên .Máy dừng lúc 19h 15 |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
16001122 NEEDLE BOX SU KN GR2 100X60X30 |
2022-04-25 09:17:00 |
Ca 2 |
Dương Thị Mỹ Lệ |
1505 |
25 |
Thảo, Duyên |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
DV001-6Q3435 trắng |
2022-04-25 09:12:04 |
Ca 3 |
Dương Thị Mỹ Lệ |
2114 |
40 |
Máy chạy lúc 21h ( Lệ , Loan) |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
Vòng đệm cao su |
2022-04-25 09:09:10 |
Ca 2 |
Dương Thị Mỹ Lệ |
1740 |
80 |
Dừng máy 1 tiếng chuyển màu trắng |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
DV001-6Q1217 Trắng |
2022-04-25 08:47:36 |
Ca 3 |
Dương Thị Mỹ Lệ |
5544 |
0 |
|
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
DV001-6Q1217 Trắng |
2022-04-25 08:45:12 |
Ca 2 |
Dương Thị Mỹ Lệ |
6456 |
0 |
|
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
DV001-6Q1215 Trắng |
2022-04-25 08:42:46 |
Ca 3 |
Dương Thị Mỹ Lệ |
3909 |
0 |
|
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
DV001-6Q1215 Trắng |
2022-04-25 08:41:05 |
Ca 2 |
Dương Thị Mỹ Lệ |
4866 |
0 |
|
|
DV001-6Q1180 Đen |
2022-04-25 08:05:48 |
Ca 3 |
Dương Thị Mỹ Lệ |
3516 |
0 |
|
|
DV001-6Q1180 Đen |
2022-04-25 08:05:05 |
Ca 2 |
Dương Thị Mỹ Lệ |
4140 |
0 |
|
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
DV001-6Q3455 Đen |
2022-04-25 08:02:54 |
Ca 3 |
Dương Thị Mỹ Lệ |
2604 |
0 |
|
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
DV001-6Q3455 Đen |
2022-04-25 08:02:11 |
Ca 2 |
Dương Thị Mỹ Lệ |
2882 |
0 |
|
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1177 Trắng |
2022-04-25 07:56:47 |
Ca 3 |
Dương Thị Mỹ Lệ |
34113 |
0 |
|
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1177 Trắng |
2022-04-25 07:56:04 |
Ca 2 |
Dương Thị Mỹ Lệ |
32929 |
0 |
|
| N24 (130T - TOYO) |
DV001-6Q1216 đen |
2022-04-23 16:24:01 |
Ca 1 |
|
3470 |
0 |
ca3 22/4+ ca1 23/4 |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
DV001-6Q1215 Trắng |
2022-04-23 16:22:53 |
Ca 1 |
|
8268 |
0 |
ca3 22/4 + ca 1 23/4 |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2022-04-23 16:22:08 |
Ca 1 |
|
10296 |
0 |
|
|
DV001-6Q1180 Đen |
2022-04-23 16:20:48 |
Ca 1 |
|
7528 |
0 |
ca3 22/4 + ca 1 23/4 |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2022-04-23 16:19:41 |
Ca 1 |
|
2450 |
0 |
xuân
người mới chay |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
DV001-6Q1217 Trắng |
2022-04-23 16:18:56 |
Ca 1 |
|
11927 |
0 |
ca3 22/4 + ca1 23/4 |