| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
DV001-6Q3450 Trắng |
2022-05-08 21:00:43 |
Ca 2 |
|
1224 |
0 |
máy hư ko quay keo đc dừng lúc 20h |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2022-05-08 14:34:47 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2700 |
0 |
hồng |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
Khay nhựa 403 trắng ngà |
2022-05-08 14:11:05 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
540 |
0 |
|
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1215 Trắng |
2022-05-08 14:07:56 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
4146 |
0 |
|
|
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2022-05-08 14:05:37 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
7184 |
0 |
|
| N23 (130T - TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2022-05-08 14:02:52 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
14028 |
0 |
|
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
DV001-6Q3450 Trắng |
2022-05-08 14:01:02 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2148 |
0 |
|
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
DV001-6Q3455 Đen |
2022-05-08 13:56:43 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2824 |
0 |
|
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2022-05-08 13:54:38 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2700 |
0 |
hồng |
| N24 (130T - TOYO) |
DV001-6Q1216 đen |
2022-05-08 13:54:03 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1668 |
0 |
|
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1177 Trắng |
2022-05-08 13:51:52 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2564 |
0 |
|
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2022-05-08 05:57:57 |
Ca 3 |
|
2680 |
0 |
hương
sửa gãy kim 10p |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-L171-H01-PP50013 Ống côn 56-60, L171, Xanh dương nhạt |
2022-05-08 05:57:19 |
Ca 3 |
|
1258 |
0 |
lói ko hồi vê dừng lúc 4h |
| N.20 (Máy 160T-ZHEJIANG SOUND) |
K-MKD Móc khóa dương trắng xanh |
2022-05-08 05:56:27 |
Ca 3 |
|
7880 |
0 |
hết nhựa lúc 5h20p |
|
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2022-05-08 05:55:09 |
Ca 3 |
|
1322 |
0 |
|
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1177 Trắng |
2022-05-08 05:53:46 |
Ca 3 |
|
2590 |
0 |
|
| N24 (130T - TOYO) |
DV001-6Q1216 đen |
2022-05-08 05:53:03 |
Ca 3 |
|
1660 |
0 |
|
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
Khay nhựa 403 trắng ngà |
2022-05-08 05:51:30 |
Ca 3 |
|
500 |
40 |
ngọc
máy hư 10p |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
DV001-6Q3455 Đen |
2022-05-08 05:50:35 |
Ca 3 |
|
2820 |
0 |
|
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
DV001-6Q3450 Trắng |
2022-05-08 05:48:44 |
Ca 3 |
|
2186 |
0 |
|
| N23 (130T - TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2022-05-08 05:48:11 |
Ca 3 |
|
9480 |
0 |
|
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
DV001-6Q1215 Trắng |
2022-05-08 05:47:37 |
Ca 3 |
|
2478 |
0 |
vệ sinh khuôn 15p |
|
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2022-05-08 05:46:53 |
Ca 3 |
|
8200 |
0 |
|
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1215 Trắng |
2022-05-08 05:46:18 |
Ca 3 |
|
4230 |
0 |
|
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
K-MKA Móc khóa âm trắng xanh |
2022-05-08 05:45:47 |
Ca 3 |
|
6952 |
0 |
|
| PR.02 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2022-05-08 05:08:22 |
Ca 3 |
|
930 |
20 |
yến
12h-3h15p
máy hư dừng |
| N.20 (Máy 160T-ZHEJIANG SOUND) |
K-MKD Móc khóa dương trắng xanh |
2022-05-07 22:37:50 |
Ca 2 |
|
5016 |
0 |
17h-22h |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2022-05-07 22:37:04 |
Ca 2 |
|
3510 |
5 |
phượng
nghỉ 30p |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
DV001-6Q3450 Trắng |
2022-05-07 22:36:22 |
Ca 2 |
|
1282 |
0 |
17h-22h |
| N23 (130T - TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2022-05-07 22:35:41 |
Ca 2 |
|
6912 |
0 |
17h-22h |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
DV001-6Q1215 Trắng |
2022-05-07 22:34:32 |
Ca 2 |
|
1416 |
0 |
17h-22h |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-L171-H01-PP50013 Ống côn 56-60, L171, Xanh dương nhạt |
2022-05-07 22:33:52 |
Ca 2 |
|
1590 |
0 |
15h30-22h |
|
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2022-05-07 22:32:51 |
Ca 2 |
|
4800 |
0 |
17h-22h |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
K-MKA Móc khóa âm trắng xanh |
2022-05-07 22:31:59 |
Ca 2 |
|
4192 |
0 |
17h30p-22h |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1215 Trắng |
2022-05-07 22:30:30 |
Ca 1 |
|
2448 |
0 |
17h-22h |
|
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2022-05-07 22:29:38 |
Ca 3 |
|
798 |
0 |
17h-22h |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1177 Trắng |
2022-05-07 22:28:23 |
Ca 3 |
|
1494 |
0 |
17h-22h |
| N24 (130T - TOYO) |
DV001-6Q1216 đen |
2022-05-07 22:27:05 |
Ca 3 |
|
1052 |
0 |
17h-22h |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
DV001-6Q3455 Đen |
2022-05-07 22:26:06 |
Ca 3 |
|
1612 |
0 |
17h-22h |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
Khay nhựa 403 trắng ngà |
2022-05-07 22:25:09 |
Ca 3 |
|
540 |
0 |
loan |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2022-05-07 22:22:31 |
Ca 3 |
|
2700 |
0 |
thương |
| N.20 (Máy 160T-ZHEJIANG SOUND) |
K-MKD Móc khóa dương trắng xanh |
2022-05-07 18:22:49 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
6200 |
0 |
Máy chạy từ 10h55 đến 17h |
| N23 (130T - TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2022-05-07 18:17:47 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
16908 |
0 |
Máy chạy từ 6h đến 17h |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
DV001-6Q1215 Trắng |
2022-05-07 18:16:50 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3748 |
0 |
Máy chạy 6h đến 17h .chạy 2 cavity |
|
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2022-05-07 18:12:49 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
11576 |
0 |
Máy chạy từ 6h đến 17h |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
K-MKA Móc khóa âm trắng xanh |
2022-05-07 18:10:59 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
4376 |
0 |
Máy chạy từ 14h đến 17h30 |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1215 Trắng |
2022-05-07 18:06:52 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
5952 |
0 |
Máy chạy từ 6h đến 17h .chạy 3 cavity |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1177 Trắng |
2022-05-07 18:03:29 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3676 |
0 |
Máy chạy 6h đến 17h |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T-3C7192 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 xanh lá đậm |
2022-05-07 18:00:26 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2360 |
0 |
Máy chạy từ 6h đến 16h |
|
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2022-05-07 17:55:16 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1782 |
0 |
Máy chạy từ 6h đến 17h |