| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
LIXIL SP50-3379-VN M14098 Lưới Lọc (sai) |
2022-08-17 21:46:34 |
Ca 2 |
|
3280 |
0 |
tư đong
chờ nhựa 1tiếng |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1215 Trắng |
2022-08-17 21:45:40 |
Ca 2 |
|
3480 |
0 |
16h-22h |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
AV HCM001 Móc Nhựa |
2022-08-17 20:30:17 |
Ca 2 |
|
5110 |
0 |
tư đong
đủ sluong chạy trừ hao hàng bị lỗi thiếu nhựa + xì nhựa |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0001 |
2022-08-17 15:40:21 |
Ca 2 |
|
500 |
0 |
thương đủ sluong |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2022-08-17 14:06:13 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1850 |
131 |
Tồn via: 1319 pcs |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0001 |
2022-08-17 14:04:41 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2680 |
41 |
Tuyết |
| N23 (130T - TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2022-08-17 14:00:49 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
13320 |
0 |
Chạy tự động |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
LIXIL SP50-3379-VN M14098 Lưới Lọc (sai) |
2022-08-17 13:59:30 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3904 |
0 |
Chạy tự động |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
DV001-6Q3450 Đen |
2022-08-17 13:57:57 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2112 |
0 |
Chạy tự động |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2022-08-17 13:48:54 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2700 |
6 |
Thảo |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
AV HCM001 Móc Nhựa |
2022-08-17 13:46:25 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
9040 |
0 |
Chạy tự động |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
DV001-6Q3455 Đen |
2022-08-17 13:41:26 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2572 |
0 |
Chạy tự động |
| N24 (130T - TOYO) |
DV001-6Q1216 đen |
2022-08-17 13:37:13 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2432 |
0 |
Chạy tự động |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
DV001-6Q1180 Đen |
2022-08-17 13:33:26 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2396 |
0 |
Chạy tự động |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0001 |
2022-08-17 06:00:19 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
2652 |
30 |
Đào |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2022-08-17 05:59:13 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
2400 |
5 |
hương,máy hư 45 phút,hạnh 1200,lệ 300-đo đồng hồ |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2022-08-17 05:46:58 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
3100 |
10 |
phượng,ok 1000,via tồn 2100,30 phút sữa máy |
| N23 (130T - TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2022-08-17 05:44:25 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
11796 |
0 |
chạy tự động |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
LIXIL SP50-3379-VN M14098 Lưới Lọc (sai) |
2022-08-17 05:43:57 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
3628 |
0 |
chạy tự động |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0600 |
2022-08-17 05:43:34 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
6148 |
0 |
chạy tự động |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
DV001-6Q3450 Đen |
2022-08-17 05:42:20 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
2036 |
0 |
chạy tự động |
| N24 (130T - TOYO) |
DV001-6Q1216 đen |
2022-08-17 05:41:57 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
2260 |
0 |
chạy tự động |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
DV001-6Q3455 Đen |
2022-08-17 05:41:29 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
2476 |
0 |
chạy tự động |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
AV HCM001 Móc Nhựa |
2022-08-17 05:41:06 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
8768 |
0 |
chạy tự động |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q4481 Đen |
2022-08-17 05:40:23 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
2954 |
0 |
chạy tự động |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
DV001-6Q1180 Đen |
2022-08-17 03:11:15 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
2576 |
0 |
22h đến 3h |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
LIXIL SP50-3379-VN M14098 Lưới Lọc (sai) |
2022-08-16 23:05:03 |
Ca 2 |
|
1940 |
0 |
cúp điện 1 tiếng |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2022-08-16 23:04:33 |
Ca 2 |
|
2904 |
153 |
loan,cúp điện 1 tiếng,via tồn 1495,ok 1256 |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
DV001-6Q1180 Đen |
2022-08-16 23:02:57 |
Ca 2 |
|
3304 |
0 |
cúp điện 1 tiếng |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0600 |
2022-08-16 23:02:36 |
Ca 2 |
|
4128 |
0 |
cúp điện 1 tiếng,hàng thiếu nhựa,gãy chân nhiều |
| N24 (130T - TOYO) |
DV001-6Q1216 đen |
2022-08-16 23:01:43 |
Ca 2 |
|
1906 |
0 |
cúp điện 1 tiếng |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
DV001-6Q3455 Đen |
2022-08-16 23:01:23 |
Ca 2 |
|
2128 |
0 |
cúp điện 1 tiếng |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
AV HCM001 Móc Nhựa |
2022-08-16 23:00:59 |
Ca 2 |
|
7528 |
0 |
cúp điện 1 tiếng |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q4481 Đen |
2022-08-16 23:00:21 |
Ca 2 |
|
2064 |
0 |
15h đến 22h,cúp điện 1 tiếng |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
DV001-6Q3450 Đen |
2022-08-16 22:59:36 |
Ca 2 |
|
7982 |
0 |
cúp điện 1 tiếng,nhập sl cho ca 2,3 ngày 15/8,ca 1,2 ngày 16/8 |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0001 |
2022-08-16 22:57:49 |
Ca 2 |
|
2677 |
12 |
thương,cúp điện 1 tiếng |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2022-08-16 22:56:58 |
Ca 2 |
|
2300 |
2 |
ngọc chạy máy,Nga 1200,Hà 1300,cúp điện 1 tiếng |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2022-08-16 21:08:07 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
9720 |
0 |
tu dong |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2022-08-16 21:07:15 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
9720 |
0 |
tu dong |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
Ống lót ghế trước trái (ko gờ) |
2022-08-16 14:28:32 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3084 |
0 |
Chạy tự động |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
AV HCM001 Móc Nhựa |
2022-08-16 14:26:14 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
8984 |
0 |
Chạy tự động |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2022-08-16 14:24:24 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2700 |
6 |
Thảo |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0600 |
2022-08-16 14:23:21 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2969 |
0 |
Chạy từ 10h đến 14h |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0001 |
2022-08-16 14:18:51 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2690 |
15 |
Tuyết |
| N23 (130T - TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2022-08-16 14:17:11 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
12804 |
0 |
Chạy tự động |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
DV001-6Q3455 Đen |
2022-08-16 14:13:35 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2696 |
0 |
Chạy tự động |
| N24 (130T - TOYO) |
DV001-6Q1216 đen |
2022-08-16 14:10:58 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2414 |
0 |
Chạy tự động |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
DV001-6Q1180 Đen |
2022-08-16 14:07:45 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
4204 |
0 |
Chạy tự động |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2022-08-16 14:04:27 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1820 |
304 |
Sửa máy 30 phút.tồn via 285 |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
LIXIL SP50-3379-VN M14098 Lưới Lọc (sai) |
2022-08-16 14:00:57 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
468 |
0 |
Chạy từ 12h đến 14h |