Danh sách BC hiện có:
| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| N23 (130T - TOYO) |
Plastic Clip H7 |
2022-08-29 13:51:16 |
Ca 1 |
Lê Thị Thùy |
3716 |
0 |
7h15 đến 14h |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2022-08-29 09:42:54 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
3498 |
10 |
Phượng,15h đến 22h,via tồn 1432. Bổ sung số lượng ngày 27/8 |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1215 Trắng |
2022-08-28 05:53:11 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
4900 |
0 |
Máy hư 3h |
| N23 (130T - TOYO) |
Plastic Clip H7 |
2022-08-28 05:52:20 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
4404 |
0 |
Chạy tự động |
| N24 (130T - TOYO) |
DV001-6Q1216 đen |
2022-08-28 05:51:14 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2302 |
0 |
Chạy tự động |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1177 Trắng |
2022-08-28 05:50:43 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2208 |
0 |
Chạy tự động |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
CF012CG-SE-a Down edge banding (L) -Nắp ốp dưới L |
2022-08-28 05:49:16 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
300 |
0 |
Đủ sl po dừng |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2022-08-28 05:47:54 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3581 |
49 |
Ok : 2400.tồn :1181.Sương .nghỉ 45 phút |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
DV001-6Q3455 Đen |
2022-08-28 05:45:09 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2822 |
0 |
Chạy tự động |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2022-08-28 05:44:38 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
4220 |
0 |
Chạy tự động |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2022-08-28 05:44:11 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2400 |
6 |
5h dừng xuống khuôn |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
DV001-6Q3435 trắng |
2022-08-28 05:43:30 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2000 |
130 |
Ngân |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
DV001-6Q3435 trắng |
2022-08-27 21:56:27 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
800 |
100 |
Sương,18h30 đến 22h,tồn 400 |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2022-08-27 21:53:44 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
2460 |
4 |
Hương,15h30 đến 22h |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2022-08-27 21:49:54 |
Ca 1 |
|
3432 |
21 |
Loan,dừng 45 phút chuyển máy. Via tồn 1533 |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2022-08-27 21:32:27 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
3848 |
0 |
Chạy tự động |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1177 Trắng |
2022-08-27 21:31:18 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
2038 |
0 |
Chạy tự động |
| N24 (130T - TOYO) |
DV001-6Q1216 đen |
2022-08-27 21:30:40 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
2108 |
0 |
Chạy tự động |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
CF012CG-SE-a Down edge banding (L) -Nắp ốp dưới L |
2022-08-27 21:30:05 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
1452 |
0 |
Chạy tự động |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
DV001-6Q3455 Đen |
2022-08-27 21:29:21 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
2592 |
0 |
Chạy tự động |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF008-Color SJ-5/8BA (cool gray)-Vòng giới hạn màu xám |
2022-08-27 21:28:51 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
2548 |
0 |
15h đến 22h |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1215 Trắng |
2022-08-27 21:27:55 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
8080 |
0 |
15h30 đến 22h |
| N23 (130T - TOYO) |
Plastic Clip H7 |
2022-08-27 21:26:36 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
4956 |
0 |
16h đến 22h |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2022-08-27 14:10:02 |
Ca 1 |
|
4236 |
0 |
tu dong |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1177 Trắng |
2022-08-27 14:09:21 |
Ca 1 |
|
1978 |
0 |
tu dong |
| N24 (130T - TOYO) |
DV001-6Q1216 đen |
2022-08-27 14:08:56 |
Ca 1 |
|
2390 |
0 |
tu dong |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
CF012CG-SE-a Down edge banding (L) -Nắp ốp dưới L |
2022-08-27 14:08:35 |
Ca 1 |
|
1706 |
0 |
tu dong |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
DV001-6Q3455 Đen |
2022-08-27 14:08:09 |
Ca 1 |
|
2778 |
0 |
tu dong |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2022-08-27 14:07:35 |
Ca 1 |
|
2600 |
0 |
Nga 1200
Hà 1200 |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2022-08-27 05:54:58 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
4288 |
0 |
Chạy tự động |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1177 Trắng |
2022-08-27 05:53:49 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1052 |
0 |
Chạy đến 2h dừng |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
R-C-3C7192 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh lá đậm |
2022-08-27 05:49:49 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1582 |
0 |
Chạy tự động |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2022-08-27 05:48:29 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2700 |
6 |
Thảo |
| N24 (130T - TOYO) |
DV001-6Q1216 đen |
2022-08-27 05:46:07 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2130 |
0 |
Chạy tự động |
| N23 (130T - TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2022-08-27 05:40:53 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
7000 |
0 |
Chạy 2h đủ po dừng |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
CF012CG-SE-a Down edge banding (L) -Nắp ốp dưới L |
2022-08-27 05:39:58 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1702 |
0 |
Chạy tự động |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2022-08-27 05:39:05 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3711 |
51 |
Ok : 2960.tồn 751.Sương |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
DV001-6Q3455 Đen |
2022-08-27 05:37:41 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2630 |
0 |
Chạy tự động |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF008-Color SJ-5/8BA (cool gray)-Vòng giới hạn màu xám |
2022-08-27 05:36:22 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
550 |
0 |
Chạy đến 2h.hết nhựa dừng |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2022-08-26 21:49:44 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
3696 |
10 |
Phượng,via tồn 1684 |
| N24 (130T - TOYO) |
DV001-6Q1216 đen |
2022-08-26 21:48:01 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
2332 |
0 |
chạy tự động |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
DV001-6Q3455 Đen |
2022-08-26 21:38:47 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
2638 |
0 |
chạy tự động |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF008-Color SJ-5/8BA (cool gray)-Vòng giới hạn màu xám |
2022-08-26 21:37:50 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
2638 |
0 |
chạy tự động |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2022-08-26 21:34:58 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
2700 |
2 |
hương |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
R-C-3C7192 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh lá đậm |
2022-08-26 21:34:03 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
1322 |
0 |
chạy tự động |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1215 Trắng |
2022-08-26 21:33:15 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
4636 |
0 |
chạy tự động |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1177 Trắng |
2022-08-26 21:32:51 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
2032 |
0 |
chạy tự động |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2022-08-26 21:32:19 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
3924 |
0 |
chạy tự động |
| N23 (130T - TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2022-08-26 21:31:23 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
13152 |
0 |
chạy tự động |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
CF012CG-SE-a Down edge banding (L) -Nắp ốp dưới L |
2022-08-26 21:26:42 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
1732 |
0 |
chạy tự động |
Minh Thinh Loi - ERP SYSTEM (Bản quyền thuộc về Phòng IT Minh Thinh Loi Co.Ltd v1.0)