| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
R-C-L171-3C7192 Ống côn có lỗ 56-60 L171, Xanh lá đậm |
2024-03-26 05:08:01 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1336 |
0 |
Tự động |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0001 |
2024-03-26 05:07:17 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1850 |
12 |
Thy |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2024-03-26 05:06:27 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
2350 |
15 |
Hoàng |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-386383 Ống côn có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2024-03-26 03:52:45 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1062 |
0 |
Tự động |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
Londen xilanh xe Universe |
2024-03-26 03:50:45 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1136 |
0 |
Tự động |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
Londen xilanh xe Universe |
2024-03-25 21:57:01 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2430 |
0 |
Tự động |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2024-03-25 21:53:42 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2876 |
0 |
Chạy từ 16h |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
DJ-Nhựa bọc trang trí 2 đầu (Premium cover Black) |
2024-03-25 21:51:01 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2500 |
0 |
Tự động |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-386383 Ống côn có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2024-03-25 21:49:20 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1820 |
0 |
Tự động |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-03-25 21:47:51 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3225 |
15 |
Ngọc |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
R-C-L171-3C7192 Ống côn có lỗ 56-60 L171, Xanh lá đậm |
2024-03-25 21:46:48 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1500 |
0 |
Tự động |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0001 |
2024-03-25 21:44:53 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1700 |
11 |
My |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2024-03-25 21:44:17 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1800 |
8 |
Chạy máy lúc 16h30 |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0003 Button 12 |
2024-03-25 21:42:29 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3150 |
0 |
Tự động |
| N.12 (Máy 80T-TOYO) |
CF043CG-ML UP FRONT EDGE BANDING LEFT (CG) Nắp ốp bàn thang trên trước trái (CG) |
2024-03-25 21:18:06 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
330 |
0 |
Hết nhựa dừng |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
CF040CG-ML ARMREST COVER BAR (CG) Nắp ốp thanh nối (CG) |
2024-03-25 21:13:30 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
180 |
0 |
Tự động |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-03-24 08:58:13 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
2600 |
25 |
Hoa |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
CF040CG-ML ARMREST COVER BAR (CG) Nắp ốp thanh nối (CG) |
2024-03-24 08:57:52 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
528 |
0 |
Tự dong |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
Ống côn có lỗ 56-60 L171 trắng |
2024-03-24 08:57:20 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
1412 |
0 |
Tự dong |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2024-03-24 08:56:57 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
2700 |
3 |
Tài |
| N.12 (Máy 80T-TOYO) |
CF043CG-ML UP FRONT EDGE BANDING LEFT (CG) Nắp ốp bàn thang trên trước trái (CG) |
2024-03-24 08:56:37 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
1442 |
0 |
Tự dong |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0001 |
2024-03-24 08:55:08 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
1700 |
15 |
Hạnh |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0003 Button 12 |
2024-03-24 08:54:41 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
2194 |
0 |
Tự dong |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-386383 Ống côn có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2024-03-24 08:54:15 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
1792 |
0 |
Tự dong |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-3C7192 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh lá đậm |
2024-03-24 08:53:56 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
638 |
0 |
Tự dong hết nhựa |
| N.12 (Máy 80T-TOYO) |
CF043CG-ML UP FRONT EDGE BANDING LEFT (CG) Nắp ốp bàn thang trên trước trái (CG) |
2024-03-24 06:17:31 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
818 |
0 |
Tự động |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-03-24 05:27:18 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3216 |
24 |
Ngọc |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
DJ-Nhựa bọc trang trí 2 đầu (Premium cover Black) |
2024-03-24 05:25:40 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2420 |
0 |
Tự động |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-386383 Ống côn có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2024-03-24 05:21:12 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1844 |
0 |
Tự động |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0001 |
2024-03-24 05:19:51 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1700 |
12 |
Lệ |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2024-03-24 05:19:18 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2700 |
5 |
Phong |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0003 Button 12 |
2024-03-24 05:17:13 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3198 |
0 |
Tự động |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
Ống côn có lỗ 56-60 L171 trắng |
2024-03-24 05:14:52 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1374 |
0 |
Tự động |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
CF040CG-ML ARMREST COVER BAR (CG) Nắp ốp thanh nối (CG) |
2024-03-24 04:06:48 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
72 |
0 |
Khác màu dừng |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0001 |
2024-03-23 13:14:21 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1800 |
10 |
Thy |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2024-03-23 13:13:37 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
2650 |
3 |
Hoàng |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
Ống côn có lỗ 56-60 L171 trắng |
2024-03-23 13:12:13 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1298 |
0 |
Tự động |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-3C7192 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh lá đậm |
2024-03-23 13:10:23 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1998 |
0 |
Tự động |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0003 Button 12 |
2024-03-23 13:07:37 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
2799 |
0 |
Tự động |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-386383 Ống côn có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2024-03-23 13:04:40 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
3764 |
0 |
Tự động |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
SU KN GR5 150 X 60 X 30-Nắp hộp kim 16001125 |
2024-03-23 13:02:52 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1798 |
19 |
Ly |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0001 |
2024-03-23 05:47:44 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1700 |
11 |
Lệ |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2024-03-23 05:47:03 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2700 |
6 |
Phong |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
Ống côn có lỗ 56-60 L171 trắng |
2024-03-23 05:45:18 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
700 |
0 |
Chạy từ 1 h đến 6h |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-3C7192 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh lá đậm |
2024-03-23 05:37:32 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1996 |
0 |
Tự động |
| N.12 (Máy 80T-TOYO) |
CF043CG-ML UP FRONT EDGE BANDING LEFT (CG) Nắp ốp bàn thang trên trước trái (CG) |
2024-03-23 05:35:11 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
640 |
0 |
Tự động |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-3000-0002 Button 009 |
2024-03-23 05:29:04 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
8720 |
0 |
Tự động |
| N.14 (Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2024-03-23 05:27:39 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
525 |
6 |
Tùng , hết nhựa dừng |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
SU KN GR5 150 X 60 X 30-Nắp hộp kim 16001125 |
2024-03-23 05:25:37 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1680 |
21 |
My |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-03-23 05:21:05 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3217 |
23 |
Ngọc |