| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-2000-0002 HOUSING 013/014 |
2023-05-17 13:56:13 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2400 |
6 |
Thu |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-05-17 13:53:48 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1600 |
4 |
Đức.chạy 1/2 khuôn
|
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-05-17 13:47:18 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
6936 |
0 |
Chạy 3h dừng |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-05-17 13:45:58 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
4760 |
0 |
Tự động |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-05-17 05:50:45 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
2580 |
80 |
Ngọc. Tồn 610 |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-05-17 05:48:20 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
1160 |
0 |
Tuấn. Ly900 |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-T 386383 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2023-05-17 05:47:36 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
1310 |
0 |
Tự động. Máy hư 1h |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-05-17 05:46:43 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
1500 |
4 |
Hoàng. Vang 1200.nga 1140 |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-2000-0002 HOUSING 013/014 |
2023-05-17 05:45:59 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
2000 |
0 |
Năm. |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-05-17 05:45:35 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
4572 |
0 |
Tự dong |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-05-17 05:45:07 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
16332 |
0 |
Tự dong |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
Lon đền phi 14 |
2023-05-17 05:44:37 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
5816 |
0 |
Tự động ca2+3 |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-T 386383 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2023-05-17 00:02:11 |
Ca 2 |
|
1710 |
0 |
tu dòn |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-05-17 00:01:34 |
Ca 2 |
|
14988 |
0 |
tu dong |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-05-17 00:00:33 |
Ca 2 |
|
1240 |
0 |
phụng |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-2000-0002 HOUSING 013/014 |
2023-05-16 23:59:30 |
Ca 2 |
|
2700 |
4 |
lệ |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-05-16 23:58:50 |
Ca 2 |
|
1838 |
220 |
hương ok 800
Loan ok 615
tồn 423
16h30-22h |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-05-16 23:46:38 |
Ca 2 |
|
2000 |
12 |
nga chạy
hà 1200
lê 1200
hư 40p |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-05-16 23:45:13 |
Ca 2 |
|
4392 |
0 |
tudong |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-2000-0002 HOUSING 013/014 |
2023-05-16 14:03:05 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1900 |
0 |
Chạy từ 7h30 đến 14h, hư 20 phút |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-T 386383 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2023-05-16 14:01:14 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1922 |
0 |
Tự động |
| N23 (130T - TOYO) |
CF010CG-SE-a Up edge banding (L) -Nắp ốp trên L |
2023-05-16 13:59:42 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1124 |
0 |
Chạy đến 11h dừng sửa khuôn |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-05-16 13:53:47 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1200 |
4 |
Quỳnh |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-05-16 13:45:42 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2400 |
4 |
Đức.ok : 2400 |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-05-16 13:40:02 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
4716 |
0 |
Tự động |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-05-16 13:38:27 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
16620 |
0 |
Tự động |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-05-16 05:51:07 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
1016 |
0 |
Tuấn. Ly 900 |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-05-16 05:49:50 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
16476 |
0 |
Tự dong |
| N23 (130T - TOYO) |
CF010CG-SE-a Up edge banding (L) -Nắp ốp trên L |
2023-05-16 05:48:46 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
1722 |
0 |
Tự dong |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-T 386383 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2023-05-16 05:48:24 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
1682 |
0 |
Tự dong |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-05-16 05:47:56 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
2600 |
7 |
Hoàng. Vang1200.nga1200 |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-05-16 05:47:14 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
4484 |
0 |
Tự dong |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF015CG- SE-a Foot pad R- Đế chân R |
2023-05-16 05:46:41 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
682 |
0 |
Tự dong |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-05-15 21:59:03 |
Ca 2 |
|
12504 |
0 |
tu dong |
| N23 (130T - TOYO) |
CF010CG-SE-a Up edge banding (L) -Nắp ốp trên L |
2023-05-15 21:54:51 |
Ca 2 |
|
1814 |
0 |
tu dong |
| N23 (130T - TOYO) |
CF010CG-SE-a Up edge banding (L) -Nắp ốp trên L |
2023-05-15 21:54:23 |
Ca 2 |
|
1798 |
0 |
tu dong |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-05-15 21:53:54 |
Ca 2 |
|
2396 |
8 |
thái
hà 1200
lệ 1200
|
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-05-15 21:52:59 |
Ca 2 |
|
4496 |
0 |
tu dong |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
S-1802-0460 |
2023-05-15 21:51:52 |
Ca 2 |
|
2060 |
10 |
nga |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF015CG- SE-a Foot pad R- Đế chân R |
2023-05-15 21:51:06 |
Ca 2 |
|
914 |
0 |
tu dong |
| N24 (130T - TOYO) |
R-T-3C7192 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 xanh lá đậm |
2023-05-15 17:29:54 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1250 |
0 |
tu dong |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF015CG- SE-a Foot pad R- Đế chân R |
2023-05-15 13:56:18 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
788 |
0 |
Chạy từ 7h |
| N23 (130T - TOYO) |
CF010CG-SE-a Up edge banding (L) -Nắp ốp trên L |
2023-05-15 13:53:56 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1094 |
0 |
Chạy từ 8h |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-T 386383 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2023-05-15 13:51:21 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1250 |
0 |
Chạy từ 7h |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-05-15 13:46:35 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
920 |
3 |
Chạy từ 11h |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
S-1802-0460 |
2023-05-15 13:42:21 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
720 |
6 |
Tuyết.hư 1h |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-05-15 13:36:04 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2700 |
0 |
Tự động |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-T 386383 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2023-05-15 13:34:17 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1562 |
0 |
Tự động |
| N24 (130T - TOYO) |
R-T-3C7192 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 xanh lá đậm |
2023-05-14 07:07:38 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
1548 |
0 |
Tự dong |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-T 386383 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2023-05-14 07:07:16 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
1186 |
0 |
Tự dong |